Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-027
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Bổ ngữ xu hướng mở rộng: biểu thị kết quả, bắt đầu, tiếp diễn

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích các bổ ngữ/biểu hiện mở rộng nói về kết quả (到/完/好), việc bắt đầu (起来 / 开始), và trạng thái tiếp diễn (着 / 在)。Các mẫu này hay gặp ở HSK3 và giúp biểu đạt hành động đã hoàn thành, bắt đầu thực hiện hoặc đang trong trạng thái tiếp diễn.

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Bổ ngữ 到 biểu thị hành động đạt được kết quả (ví dụ: tìm thấy, nhìn thấy). Thường đi kèm 了 để nhấn mạnh hoàn thành.

Công thức
Subject+
Verb+
到 (+
了)
Ví dụ minh họa
我找到了钥匙。

[Wǒ zhǎodào le yàoshi.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Bổ ngữ 完 biểu thị hành động đã hoàn thành toàn bộ. Có thể thêm 了 để nhấn mạnh kết quả hoàn thành.

Công thức
Subject+
Verb+
完 (+
了)
Ví dụ minh họa
他写完了作业。

[Tā xiě wán le zuòyè.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Bổ ngữ 好 biểu thị hành động được làm xong và đạt trạng thái mong muốn (ví dụ: 做好/准备好).

Công thức
Subject+
Verb+
好 (+
了)
Ví dụ minh họa
我把书看完了。

[Wǒ bǎ shū kàn wán le.]

4

Cấu trúc mẫu 4

在 + Verb dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tiếp diễn/progressive).

Công thức
Subject+
+
Verb
Ví dụ minh họa
桌子上放着一本书。

[Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.]

Cấu trúc「着」

V + 着 nhấn mạnh trạng thái kéo dài hoặc sự tồn tại của một hành động/trạng thái.

Công thức
Subject+
Verb+
Ví dụ minh họa
桌子上放着一本书。

[Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.]

6

Cấu trúc mẫu 6

V + 起来 có thể biểu thị bắt đầu thực hiện động tác (站起来) hoặc thể hiện cảm giác/nhận xét (听起来/看起来).

Công thức
Subject+
Verb+
起来
Ví dụ minh họa
天气开始变冷了。

[Tiānqì kāishǐ biàn lěng le.]

7

Cấu trúc mẫu 7

开始 + Verb dùng để nói một hành động bắt đầu xảy ra. Thường dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Công thức
Subject+
开始+
Verb
Ví dụ minh họa
他站起来了。

[Tā zhàn qǐlái le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

Trong tiếng Trung có nhiều cách mở rộng động từ để biểu thị kết quả (kết thúc/hoàn thành), bắt đầu một hành động, hoặc hành động đang tiếp diễn. Ở mức HSK3 cần nắm các dạng phổ biến: 到、完、好 (kết quả); 起来、开始 (bắt đầu); 着、在 (tiếp diễn / trạng thái). Những bổ ngữ này thường đính ngay sau động từ chính.

Bổ ngữ kết quả: 到 / 完 / 好
  • V + 到 (zhǎodào / kàn dào...): biểu thị hành động đạt được kết quả (tìm thấy, nhìn thấy...).
  • V + 完 (wán): biểu thị hành động đã hoàn thành toàn bộ (xem xong, làm xong...).
  • V + 好 (hǎo): biểu thị hành động đã hoàn thành và đạt được trạng thái tốt/chuẩn bị xong (làm xong, chuẩn bị xong).
  • Thường có thể thêm 了 ở cuối câu để nhấn mạnh hoàn thành: 我找到了钥匙。/ 我把书看完了。
  • Bắt đầu: 起来 / 开始
  • V + 起来 (qǐlái): có thể biểu thị bắt đầu thực hiện hành động (站起来 — đứng dậy) hoặc diễn tả cảm giác/nhận xét khi nghe/nhìn (听起来 / 看起来)。
  • 开始 (kāishǐ) + V: dùng để nói một hành động bắt đầu (天气开始变冷了)。
  • Lưu ý: 起来 thường gắn trực tiếp sau động từ; 开始 là động từ riêng, đứng trước động từ chính.
  • Tiếp diễn / trạng thái: 着 / 在
  • V + 着 (zhe): biểu thị trạng thái đang tồn tại hoặc hành động kéo dài (桌子上放着一本书)。
  • 在 + V (zài + V): biểu thị hành động đang diễn ra (tương đương progressive): 他在学中文。
  • 正在 (zhèngzài) dùng khi nhấn mạnh đang diễn ra ngay lúc nói (HSK4 thường dùng nhưng HSK3 học sinh có thể gặp dạng 在 + V).
  • Vị trí của 了 và các kết hợp
  • Sau bổ ngữ kết quả thường thêm 了 để chỉ hoàn thành: 他写完了作业。
  • Với V + 着 thường không dùng 了 để biểu thị tiếp diễn. Có thể kết hợp với 时间 cụ thể.
  • Một số lưu ý thực hành
  • Kiểm tra xem muốn nhấn mạnh “đã hoàn thành” (用 到/完/好 + 了) hay “đang diễn ra” (在 + V / V + 着)。
  • 起来 có hai chức năng chính: bắt đầu/đứng dậy (động tác) và biểu đạt ấn tượng/nghe/nhìn (听起来/看起来)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn 了 và 着
  • Sai: 我在吃了。 (không đúng)
  • Đúng: 我在吃饭。/ 我吃了饭。
  • Giải thích: 在 + V dùng cho tiếp diễn; 了 chỉ hoàn thành, không đứng sau 在 + V.

    Nhầm lẫn 到 và 完
  • Sai: 我找完了钥匙。 (không đúng theo trật tự thông thường)
  • Đúng: 我找到了钥匙。/ 我把钥匙找到了。 hoặc 我把书看完了。
  • Giải thích: 到 dùng để nói “tìm thấy/đến được”; 完 dùng để nói “làm xong toàn bộ”. Trật tự từ nên là V + 到 / V + 完。

    Dùng 起来 vs 开始 sai chỗ
  • Sai: 他起来跑步了。 (không tự nhiên nếu muốn nói "anh ấy bắt đầu chạy")
  • Đúng: 他开始跑步了。/ 他跑起来了。
  • Giải thích: 开始 + V trực tiếp biểu thị bắt đầu. V + 起来 nhấn mạnh động tác bắt đầu hoặc chuyển sang trạng thái (跑起来可以表示“bắt đầu chạy”).

    Đặt 着 sai vị trí
  • Sai: 放一本书着在桌子上。
  • Đúng: 桌子上放着一本书。
  • Giải thích: 着 thường đặt sau động từ; chú ý trật tự từ khi có vị trí (在/上) và động từ.

    Lời khuyên tránh nhầm lẫn
  • Xác định ý định: "hoàn thành" hay "đang làm" hay "bắt đầu".
  • Học theo mẫu: V + 完 (hoàn thành), 在 + V / V + 着 (tiếp diễn), V + 起来 / 开始 + V (bắt đầu).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zhǎodào le yàoshi.]

    02

    [Tā xiě wán le zuòyè.]

    03

    [Wǒ bǎ shū kàn wán le.]

    04

    [Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.]

    05

    [Tā zài xué Zhōngwén.]

    06

    [Tiānqì kāishǐ biàn lěng le.]

    07

    [Tā zhàn qǐlái le.]

    08

    [Tīng qǐlái nǐ hěn gāoxìng.]

    09

    [Cài zuò hǎo le, kěyǐ chī le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.