Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Bổ ngữ xu hướng mở rộng: biểu thị kết quả, bắt đầu, tiếp diễn
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giải thích các bổ ngữ/biểu hiện mở rộng nói về kết quả (到/完/好), việc bắt đầu (起来 / 开始), và trạng thái tiếp diễn (着 / 在)。Các mẫu này hay gặp ở HSK3 và giúp biểu đạt hành động đã hoàn thành, bắt đầu thực hiện hoặc đang trong trạng thái tiếp diễn.
Công thức cấu trúc
7 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Bổ ngữ 到 biểu thị hành động đạt được kết quả (ví dụ: tìm thấy, nhìn thấy). Thường đi kèm 了 để nhấn mạnh hoàn thành.
[Wǒ zhǎodào le yàoshi.]
Cấu trúc mẫu 2
Bổ ngữ 完 biểu thị hành động đã hoàn thành toàn bộ. Có thể thêm 了 để nhấn mạnh kết quả hoàn thành.
[Tā xiě wán le zuòyè.]
Cấu trúc mẫu 3
Bổ ngữ 好 biểu thị hành động được làm xong và đạt trạng thái mong muốn (ví dụ: 做好/准备好).
[Wǒ bǎ shū kàn wán le.]
Cấu trúc mẫu 4
在 + Verb dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tiếp diễn/progressive).
[Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.]
Cấu trúc「着」
V + 着 nhấn mạnh trạng thái kéo dài hoặc sự tồn tại của một hành động/trạng thái.
[Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.]
Cấu trúc mẫu 6
V + 起来 có thể biểu thị bắt đầu thực hiện động tác (站起来) hoặc thể hiện cảm giác/nhận xét (听起来/看起来).
[Tiānqì kāishǐ biàn lěng le.]
Cấu trúc mẫu 7
开始 + Verb dùng để nói một hành động bắt đầu xảy ra. Thường dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian.
[Tā zhàn qǐlái le.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Trong tiếng Trung có nhiều cách mở rộng động từ để biểu thị kết quả (kết thúc/hoàn thành), bắt đầu một hành động, hoặc hành động đang tiếp diễn. Ở mức HSK3 cần nắm các dạng phổ biến: 到、完、好 (kết quả); 起来、开始 (bắt đầu); 着、在 (tiếp diễn / trạng thái). Những bổ ngữ này thường đính ngay sau động từ chính.
Bổ ngữ kết quả: 到 / 完 / 好Lưu ý & Lỗi thường gặp
Giải thích: 在 + V dùng cho tiếp diễn; 了 chỉ hoàn thành, không đứng sau 在 + V.
Nhầm lẫn 到 và 完Giải thích: 到 dùng để nói “tìm thấy/đến được”; 完 dùng để nói “làm xong toàn bộ”. Trật tự từ nên là V + 到 / V + 完。
Dùng 起来 vs 开始 sai chỗGiải thích: 开始 + V trực tiếp biểu thị bắt đầu. V + 起来 nhấn mạnh động tác bắt đầu hoặc chuyển sang trạng thái (跑起来可以表示“bắt đầu chạy”).
Đặt 着 sai vị tríGiải thích: 着 thường đặt sau động từ; chú ý trật tự từ khi có vị trí (在/上) và động từ.
Lời khuyên tránh nhầm lẫnMẫu ví dụ trực quan
9 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ zhǎodào le yàoshi.]
[Tā xiě wán le zuòyè.]
[Wǒ bǎ shū kàn wán le.]
[Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.]
[Tā zài xué Zhōngwén.]
[Tiānqì kāishǐ biàn lěng le.]
[Tā zhàn qǐlái le.]
[Tīng qǐlái nǐ hěn gāoxìng.]
[Cài zuò hǎo le, kěyǐ chī le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.