Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-060
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: ……了……(就)……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc dùng 了 ở mệnh đề trước để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã xảy ra, còn 就 (thường có thể có hoặc không) nối tiếp để chỉ kết quả, hậu quả hoặc hành động tiếp theo xảy ra ngay lập tức sau đó.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc phổ biến nhất. Phần trước có 了 biểu thị hành động đã hoàn thành; phần sau (thường có 就) biểu thị hành động kết quả hoặc hành động xảy ra ngay sau.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object/Complement,(就)+
Result/Next action
Ví dụ minh họa
我吃了饭就去上班。

[Wǒ chīle fàn jiù qù shàngbān.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi phần trước có bổ ngữ thời gian hoặc số lượng, sau khi hành động xảy ra thì phần sau thường là khả năng hoặc kết quả (thường kèm 能/可以/会).

Công thức
Subject+
(Time/Duration)+
Verb+
了,(就)+
Modal/Result (能/可以/会/就可以...)
Ví dụ minh họa
他到家了就给我打电话。

[Tā dào jiā le jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Khi dùng động từ chỉ đến/đi về/đến nơi (到、回、来) kết hợp 了, thường nối với hành động tiếp theo (ví dụ gọi điện, ăn cơm...).

Công thức
Subject+
到/回/来+
了,(就)+
动作/决定/提议
Ví dụ minh họa
我买了票就能进去。

[Wǒ mǎile piào jiù néng jìnqù.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Ý nghĩa chung

Cấu trúc “……了……(就)……” thường gồm hai phần: phần trước có 了 (thường ngay sau động từ hoặc biểu hiện trạng thái) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi; phần sau dùng 就 để nối kết kết quả, hệ quả hoặc hành động xảy ra ngay sau phần trước. Nếu không muốn nhấn mạnh sự ngay lập tức vẫn có thể bỏ 就, nhưng 就 thường làm rõ tính liên tiếp/ngay sau.

2. Vị trí của 了
  • 了 đặt ngay sau động từ (ví dụ: 吃了、回来了、买了票) để chỉ hành động hoàn thành. Ở cấu trúc này, 了 nằm trong mệnh đề trước.
  • Không nhầm lẫn với 了 ở cuối câu (câu viên mãn) — Ở đây chúng ta chú ý 了 xuất hiện ở mệnh đề trước để nối với mệnh đề sau bằng 就。
  • 3. Chức năng của 就
  • 就 biểu thị tính liên tiếp, tức thời hoặc kết quả tự nhiên: A 了,(就) B = A xong thì B xảy ra.
  • 就 cũng có thể biểu thị khả năng hoặc điều kiện: 买了票就能进去 (mua vé xong thì có thể vào).
  • 就 có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ: 我吃了饭就去上班。/ 我吃了饭去上班。
  • 4. Các từ thường đi kèm
  • 能 / 会 / 可以 / 就可以: biểu thị kết quả hoặc khả năng sau khi thực hiện xong hành động.
  • 时间 từ hoặc chỉ lượng thời gian có thể đứng trong mệnh đề trước: 学了三年中文就能说话。
  • 5. Phủ định và nghi vấn
  • Phủ định thường dùng 没 (没 + V) trong mệnh đề trước: 如果你没吃药就不好。/ 你没吃药就没效果。
  • Trong câu hỏi, cấu trúc vẫn giữ nguyên: 你吃了饭就去吗?(thường nói: 你吃了饭就去吗?)
  • 6. So sánh với cấu trúc khác
  • 了……就…… vs 了……才……: “就” nhấn mạnh xảy ra ngay, “才” nhấn mạnh chậm hoặc muộn hơn. 例如:他做完作业就玩。/ 他做完作业才玩。
  • 也 có thể dùng 一…就… để chỉ “một khi … thì …”, nhưng 一 + V + 就 thường dùng khi nhắc thói quen hoặc phản ứng ngay lập tức.
  • 7. Lưu ý ngữ pháp
  • Đảm bảo 了 gắn với hành động hoàn thành trong mệnh đề đầu, tránh đặt 了 sai chỗ khiến ý nghĩa thay đổi.
  • Nếu muốn nhấn kết quả trạng thái của vật, dùng kết cấu “V + 好/完/错 + 了” hoặc “V + 了” phù hợp.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn vị trí của 了

    Sai: 我吃饭就去上班了。 (câu này có thể hiểu khác: nhấn mạnh kết thúc hành động ở mệnh đề sau)

    Đúng: 我吃了饭就去上班。

    Giải thích: Ở cấu trúc này cần đặt 了 sau động từ ở mệnh đề trước để nhấn hành động đã hoàn thành.

    2. Bỏ 就 trong trường hợp cần nhấn tính ngay lập tức

    Sai: 他到家了给我打电话。(khó hiểu về thứ tự hành động)

    Đúng: 他到家了就给我打电话。

    Giải thích: 就 làm rõ rằng hành động gọi điện xảy ra ngay sau khi về nhà.

    3. Dùng 了 ở mệnh đề sau thay vì mệnh đề trước

    Sai: 他就回家了,我们吃饭。 (cấu trúc rời và gây nhầm)

    Đúng: 他回家了,我们就吃饭。

    Giải thích: Muốn nói “người đó về rồi thì chúng ta ăn” phải để 了 ở mệnh đề về nhà.

    4. Nhầm lẫn 就 và 才

    Sai: 我吃了饭才去上班。(nếu ý muốn nói đi ngay sau khi ăn xong thì sai)

    Đúng: 我吃了饭就去上班。

    Giải thích: 才 nhấn sự chậm trễ hoặc muộn hơn mong đợi; 就 nhấn sự ngay lập tức hoặc tự nhiên tiếp diễn.

    5. Không dùng 没 khi phủ định hoàn thành

    Sai: 我没吃了饭就去。 (ngữ pháp sai)

    Đúng: 我没吃饭就去。或 我没吃饭就去上班。

    Giải thích: Phủ định hoàn thành phải dùng 没 + V,không được thêm 了 sau 没。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ chīle fàn jiù qù shàngbān.]

    02

    [Tā dào jiā le jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.]

    03

    [Wǒ mǎile piào jiù néng jìnqù.]

    04

    [Māmā zuò hǎo fàn le, wǒmen jiù kěyǐ chīfàn.]

    05

    [Nǐ chīle yào jiù huì hǎo yìdiǎnr.]

    06

    [Tā xuéle sān nián Zhōngwén jiù néng shuō hěn duō jùzi.]

    07

    [Bàba huílái le, wǒmen jiù chīfàn ba.]

    08

    [Wǒ shuìle jiào jiù gǎnjué jīngshén duōle.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.