Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Động từ tình thái: 需要、该、应该、愿意、得
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giải thích cách dùng các động từ tình thái cơ bản ở trình độ HSK3: 需要 (cần), 该/应该 (nên, nên đã/đến lúc), 愿意 (sẵn lòng), và 得 (děi: phải, cần phải). Những từ này đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, khuyến nghị, ý muốn hoặc sự bắt buộc.
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
表达需求。例如:我需要水。/ 你需要休息。
[Nǐ xūyào xiūxi yíxià.]
Cấu trúc mẫu 2
提出建议或表示到时候该做某事。该更口语、强调时机;应该更偏向一般建议或评价。
[Xiànzài gāi qù shàngbān le.]
Cấu trúc mẫu 3
表示愿意去做某事(态度)。常用于回答或提议。可用于疑问:你愿意……吗?
[Nǐ yīnggāi duō chī shūcài.]
Cấu trúc「得」
表示必须、应该(口语)。注意不要和动词后面的结构助词“得 (de)”混淆。
[Wǒ míngtiān děi zǎoqǐ.]
Cấu trúc mẫu 5
不同否定词表达不同语气:不需要/不用(没必要);不该/不应该(不应当);不愿意(不愿意做)。
[Wǒ míngtiān děi zǎoqǐ.]
Cấu trúc mẫu 6
用来询问对方是否有需求或是否愿意:你需要帮助吗?你愿意跟我去吗?
[Nǐ búyòng dài lǐwù.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Các từ 需要、该、应该、愿意、得 đều là động từ tình thái (modal verbs) và thường đứng trước động từ chính để biểu thị thái độ hoặc mức độ cần thiết/ý nguyện. Cấu trúc chung: Subject + [modal] + Verb + Object.
1) 需要 (xūyào) — cần1. 助动词 děi(必须):我得走了。
2. 助词 de(结构助词,用于动词后,连接补语):他跑得很快。两者读音不同,功能不同,要根据位置和语境区分。
否定形式要点Lưu ý & Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Nǐ xūyào xiūxi yíxià.]
[Xiànzài gāi qù shàngbān le.]
[Nǐ yīnggāi duō chī shūcài.]
[Wǒ yuànyì bāng nǐ.]
[Wǒ míngtiān děi zǎoqǐ.]
[Nǐ búyòng dài lǐwù.]
[Tā bù yuànyì chī yú.]
[Zhè jiàn shì nǐ gāi kǎolǜ yíxià.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.