Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Bổ ngữ khả năng: 动词+得/不+动词/形容词
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Bổ ngữ khả năng dùng để diễn tả một hành động có thể thực hiện được hay không (khả năng, kết quả hoàn thành hoặc mức độ). Cấu trúc cơ bản là động từ + 得/不 + bổ ngữ (có thể là động từ lặp lại, tính từ hoặc bổ ngữ kết quả).
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc「得」
Diễn tả có thể hoàn thành hành động hay không (ví dụ: 读得完 / 读不完, 吃得完 / 吃不完).
[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]
Cấu trúc「得」
Bổ ngữ kết quả biểu thị đạt tới, di chuyển được, nhìn thấy được (ví dụ: 搬得动 / 搬不动, 看得见 / 看不见).
[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]
Cấu trúc「得」
Diễn tả mức độ, khả năng làm cho đối tượng đạt trạng thái nào đó (ví dụ: 说得清楚 / 说不清楚, 听得懂 / 听不懂, 写得好 / 写不好).
[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]
Cấu trúc「得」
Thường dùng khi bổ ngữ là động từ lặp lại hoặc cùng động từ để nhấn mạnh khả năng hoàn thành (ví dụ: 吃得完 / 吃不完, 记得住 / 记不住).
[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Bổ ngữ khả năng (可能补语) dùng `得` hoặc `不` giữa động từ chính và bổ ngữ để nói liệu hành động đó có thể thực hiện/đạt tới mức độ/có thể hoàn thành không.
2. Các dạng phổ biếnLưu ý & Lỗi thường gặp
Sai: `不听懂` (nếu muốn nói không hiểu trong ngữ cảnh khả năng cụ thể sau động từ)
Đúng: `听不懂` (động từ + 不 + 补语)
Giải thích: Khi dùng bổ ngữ khả năng, `不` phải nằm giữa động từ và bổ ngữ, không đứng trước động từ.
2. Nhầm lẫn với 能/可以/会Sai: `我不可以看清楚` (câu này không tự nhiên nếu muốn nói “tôi nhìn không rõ”)
Đúng: `我看不清楚` 或 `我看不清楚黑板上的字`.
Giải thích: Dùng `能/可以` để nói về khả năng/cho phép tổng quát; còn muốn nói kết quả hoặc mức độ của hành động thì dùng 动词+得/不+补语.
3. Bỏ mất hoặc thêm thừa `得`Sai: `他说清楚吗` (thiếu `得` khi muốn hỏi về khả năng/ mức độ của cách nói)
Đúng: `他说得清楚吗?` 或 `你说得清楚吗?`
4. Nhầm lẫn giữa bổ ngữ kết quả và trạng tháiGhi chú: Trong pinyin ta thường ghi `de` không dấu vì là thanh nhẹ; học viên nên chú ý cách phát âm nhẹ nhàng.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]
[Zhè běn shū wǒ dú bù wán.]
[Tā bān de dòng nà zhāng zhuōzi ma?]
[Nǐ shuō de qīngchǔ ma?]
[Wǒ xiànzài kàn bù jiàn hēibǎn shàng de zì.]
[Zhè dào tí wǒ zuò bù dào, yào nǐ bāngmáng.]
[Wǒ chī de wán zhè wǎn fàn.]
[Tā xiě de bù hǎo, lǎoshī gěi le hěn duō jiànyì.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.