Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Tiền tố: 老—
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Chữ "老" khi đặt ở trước từ (làm tiền tố) có vài chức năng phổ biến: gọi thân mật theo họ (老王), chỉ mối quan hệ lâu năm (老朋友、老同学), diễn tả thói quen thường xuyên hoặc hay xảy ra (老是、老 + V),và một số từ láy/thuật ngữ thân mật (老外、老手).
Công thức cấu trúc
5 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Gọi người theo họ một cách thân mật: 老王、老李。Thường dùng với người quen, bạn bè, hoặc nói về người lớn tuổi hơn.
[Tā lǎoshì chídào.]
Cấu trúc mẫu 2
Diễn tả mối quan hệ lâu năm hoặc thân mật: 老朋友、老同学、老同事。Thể hiện thời gian gắn bó hoặc quen biết lâu.
[Nǐ zěnme lǎo wàng dài yàoshi?]
Cấu trúc mẫu 3
Nói về hành vi xảy ra thường xuyên (thường mang sắc thái phàn nàn): 他老是迟到(Anh ấy lúc nào cũng đến muộn)。
[Tā shì wǒ de lǎo péngyou.]
Cấu trúc mẫu 4
Trong hội thoại, dùng để nhấn mạnh thói quen lặp lại, thường là tiêu cực: 你老忘带钥匙!(Bạn cứ quên mang chìa khóa)
[Lǎo Lǐ shì yīshēng.]
Cấu trúc mẫu 5
Một số từ cố định bắt đầu bằng 老, nghĩa không thể suy ra hoàn toàn từ 老 + từ sau, ví dụ: 老外(người nước ngoài)、老手(người có kinh nghiệm)。
[Běijīng yǒu hěn duō lǎowài.]
Phân tích & Điểm lưu ý
"老" là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung nói. Khi làm tiền tố, "老" thường mang sắc thái thân mật, quen thuộc, hoặc biểu thị thời gian lâu dài/kinh nghiệm. Ngoài ra, "老是" và câu kiểu "老 + V" (chủ yếu nói chuyện hàng ngày) dùng để nói việc xảy ra thường xuyên hoặc lặp lại.
Các cách dùng chínhLưu ý & Lỗi thường gặp
1) Dùng "老" trước tính từ để nói "rất" (sai)
2) Nhầm lẫn "老是" và "总是" về sắc thái
3) Dùng "老 + 姓氏" với người không thân hoặc trong ngữ cảnh trang trọng
4) Nghĩ rằng "老 + V" là ngữ pháp chuẩn trong mọi tình huống
5) Nhầm lẫn giữa từ ghép cố định và quy luật ghép
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā lǎoshì chídào.]
[Nǐ zěnme lǎo wàng dài yàoshi?]
[Tā shì wǒ de lǎo péngyou.]
[Lǎo Lǐ shì yīshēng.]
[Běijīng yǒu hěn duō lǎowài.]
[Tā shì wǒmen bān de lǎo tóngxué.]
[Wǒ gěi lǎomā dǎ diànhuà le.]
[Tā zuòshì hěn rènzhēn, shì gè lǎoshǒu.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.