Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-069
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Giới từ: 向²、为了、为²、把、被、根据

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ và cấu trúc câu quan trọng trong HSK3: cách dùng 向 (chỉ hướng hoặc đối tượng), 为了 (chỉ mục đích), 为 (chỉ lợi ích/đối tượng, trang trọng hơn), 把 (cấu trúc xử lý tân ngữ), 被 (thể bị động) và 根据 (dựa trên).

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng 向 để chỉ hướng hoặc đối tượng nhận hành động (hỏi, học, 说, 道歉, 看...).

Công thức
Subject+
+
Noun+
Verb
Ví dụ minh họa
我向老师问问题。

[Wǒ xiàng lǎoshī wèn wèntí.]

2

Cấu trúc mẫu 2

为了 biểu thị mục đích rõ ràng (để...); đứng trước động từ/cụm hành động.

Công thức
Subject+
为了+
(目的) ,+
Result
Ví dụ minh họa
我向他学习汉语。

[Wǒ xiàng tā xuéxí Hànyǔ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

为 (wèi) dùng để chỉ lợi ích/đối tượng (cho ai/cái gì), thường ngắn gọn, trang trọng hơn 為了 trong một số trường hợp.

Công thức
Subject+
+
Noun+
Verb
Ví dụ minh họa
他为了通过考试每天学习。

[Tā wèile tōngguò kǎoshì měitiān xuéxí.]

Cấu trúc「地」

Cấu trúc 把 nhấn mạnh xử lý tân ngữ; object phải cụ thể; động từ kèm bổ ngữ vị trí hoặc kết quả.

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb (+
补语/地点补语/结果补语)
Ví dụ minh họa
她为家人做饭。

[Tā wèi jiārén zuòfàn.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Thể bị động: chủ ngữ là người/vật chịu tác động. Agent có thể bỏ nếu không cần nêu.

Công thức
Subject+
+
(Agent)+
Verb (+
了)
Ví dụ minh họa
我把书放在桌子上了。

[Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Dựa trên nguồn thông tin, bằng chứng; thường đặt ở đầu câu làm trạng ngữ.

Công thức
根据+
Noun/Source,+
Clause
Ví dụ minh họa
别把门打开。

[Bié bǎ mén dǎkāi.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

Dưới đây là ghi chú chi tiết về cách dùng từng giới từ/cấu trúc trong chủ đề này.

向 (xiàng)
  • Chỉ hướng, chỉ đối tượng nhận hành động hoặc thái độ: 向 + 人/目标 + V.
  • Có thể dùng với hành vi nói, hỏi, học, nhìn, đi... Ví dụ: 向老师问问题, 向左走.
  • Khác với 对: 向 nhấn mạnh hướng/đối tượng, 对 nhấn mạnh mối quan hệ hoặc quan điểm.
  • 为了 (wèile)
  • Chỉ mục đích: 为了 + mục đích, thường đứng trước động từ chính.
  • Thường dùng trong câu biểu thị nguyên nhân chủ định: 为了 + N/VP, S + ...
  • Lưu ý: 为了 luôn nhấn mạnh 'vì mục tiêu' và thường không đứng một mình như động từ.
  • 为 (wèi)
  • Thường dùng với nghĩa "vì/cho" (for): 为 + N + V, trang trọng hơn hoặc ngắn gọn hơn 为了.
  • Ví dụ: 他为家人做饭 (anh ấy nấu ăn cho gia đình).
  • Không dùng 为 thay cho 为了 khi muốn nhấn mạnh mục đích dài/chủ định, nhưng trong nhiều câu thông dụng 為 + N vẫn OK.
  • 把 (bǎ) — cấu trúc 把
  • Cấu trúc: S + 把 + O + V (+ 补语 / 结果补语 / 地点补语).
  • Nhấn mạnh cách xử lý, vị trí hoặc kết quả của đối tượng.
  • Yêu cầu: O là cụ thể/đã xác định; động từ thường có tân ngữ kết quả, vị trí hoặc bổ ngữ hướng.
  • Ví dụ đúng: 我把书放在桌子上了。Sai nếu thiếu đối tượng hoặc không có kết quả rõ ràng.
  • Phủ định: 在命令/请求中 thường dùng 别/不要 + 把 + O + V.
  • 被 (bèi) — câu bị động
  • Cấu trúc: S + 被 + (agent) + V (+ 了...).
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động xảy ra với chủ thể (bị ai/cái gì làm).
  • Agent có thể bỏ nếu không muốn nêu hoặc không biết ai làm.
  • Lưu ý: Bị thường dùng với sự kiện tiêu cực/không mong muốn (nhưng không tuyệt đối).
  • 根据 (gēnjù)
  • Nghĩa: "theo/dựa trên". Cấu trúc: 根据 + N (bằng chứng/nguồn), S + V.
  • Dùng khi dẫn chứng, căn cứ cho quyết định, nhận xét.
  • Trật tự và tương tác giữa 把 và 被
  • 把 thường dùng khi chủ ngữ chủ động xử lý vật; 被 là thể bị động. Hai cấu trúc không thể cùng xuất hiện với cùng tân ngữ trong một câu (不会同时用把和被去标记同 một hành động).
  • Phủ định và mệnh lệnh
  • 把 phủ định trong mệnh lệnh: 别/不要 + 把 + O + V.
  • 被 phủ định bằng 在句子 dùng 没有/没 + 被 + V (ví dụ: 他没有被老师批评)。
  • Lưu ý phát âm chữ 为
  • 为有 hai cách phát âm: "wèi" (trong 为了, 为 + N) và "wéi" (thường là động từ như 为难 nhưng ít gặp ở HSK3). Ở HSK3 chủ yếu gặp phát âm wèi.
  • Ví dụ ngắn minh họa

    Sẽ có các ví dụ cụ thể bên dưới ở phần examples.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách tránh

    1) Nhầm 为了 và 为

  • Sai: 他为了家人做饭。(thường đúng nhưng dùng văn viết) / Không rõ mục đích vs đối tượng.
  • Giải pháp: Dùng 为了 khi muốn nhấn mạnh mục đích ("để mà"), dùng 为 khi nói "vì ai/cái gì" (thường ngắn gọn).
  • 2) Dùng 把 nhưng thiếu đối tượng xác định hoặc thiếu kết quả

  • Sai: *我把放在桌子上。 (thiếu tân ngữ)
  • Đúng: 我把书放在桌子上了。
  • Giải pháp: Luôn đặt O ngay sau 把 và có bổ ngữ vị trí/kết quả nếu cần.
  • 3) Dùng 把 với động từ không có kết quả rõ ràng

  • Sai: *我把他。 (không đủ thông tin)
  • Giải pháp: Dùng 把 khi có hành động rõ ràng với đối tượng (ví dụ: 把门关上,把作业做完).
  • 4) Nhầm 被 và 把

  • Sai: *他把被老师批评了。 (không thể vừa 把 vừa 被)
  • Giải pháp: Chọn một cấu trúc: 他被老师批评了。/ 老师把他批评了。
  • 5) Bỏ agent sai chỗ trong 被 câu

  • Thường lỗi đặt agent trước 被: *他老师被批评了。
  • Giải pháp: Cấu trúc phải là: 他被老师批评了。 (S + 被 + agent + V)
  • 6) Dùng 根据 sai vị trí

  • Sai: *我们根据明天去公园。 (câu vị trí và trật tự sai)
  • Giải pháp: 遵守语序: 根据 + 名词/短语 + , + 主语 + 谓语。
  • 7) Nhầm 向 và 对

  • 向 thường nhấn mạnh hướng hành động; 对 nhấn mạnh mối quan hệ, ý kiến.
  • Ví dụ sai: *我对老师问问题 (thường nói 我向老师问问题或我问老师问题).
  • Giải pháp: Dùng 向 + người khi muốn chỉ đối tượng nhận hỏi/khấn/đi.
  • Nhìn chung: chú ý trật tự từ, tính xác định của tân ngữ khi dùng 把, và chọn 被/把 phù hợp với vai trò chủ/khách thể trong hành động.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xiàng lǎoshī wèn wèntí.]

    02

    [Wǒ xiàng tā xuéxí Hànyǔ.]

    03

    [Tā wèile tōngguò kǎoshì měitiān xuéxí.]

    04

    [Tā wèi jiārén zuòfàn.]

    05

    [Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.]

    06

    [Bié bǎ mén dǎkāi.]

    07

    [Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.]

    08

    [Gēnjù tiānqì yùbào, wǒmen míngtiān bù qù gōngyuán.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.