Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-068
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Giới từ: 为¹、向¹、关于

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích ba giới từ 常见 trong HSK3: 为 (wèi) dùng để chỉ 'vì' (lý do) hoặc 'cho' (đối tượng hưởng lợi), 向 (xiàng) chỉ hướng hoặc đối tượng hành động (đến ai), 关于 (guānyú) có nghĩa 'về/liên quan đến' và đi với danh từ hoặc cụm danh từ.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ hành động thực hiện cho ai đó (beneficiary). Ví dụ: 为妹妹买书 = mua sách cho em gái.

Công thức
Subject+
+
Beneficiary+
Verb
Ví dụ minh họa
我为你高兴。

[Wǒ wèi nǐ gāoxìng.]

Cấu trúc「着」

为 + 原因/事情 表示 lý do khiến chủ ngữ có cảm xúc hoặc trạng thái.

Công thức
Subject+
+
Reason+
(感到/着急/高兴/难过等)
Ví dụ minh họa
她为没找到工作很着急。

[Tā wèi méi zhǎodào gōngzuò hěn zhāojí.]

3

Cấu trúc mẫu 3

向 + 人 dùng để chỉ hướng hành động, thường dùng với hỏi、借、道歉、打招呼等动词。

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb
Ví dụ minh họa
她为没找到工作很着急。

[Tā wèi méi zhǎodào gōngzuò hěn zhāojí.]

4

Cấu trúc mẫu 4

向 + 方向 (如向左、向前) 表示 phương hướng hoặc di chuyển.

Công thức
Subject+
+
Direction+
Verb
Ví dụ minh họa
请向老师提问题。

[Qǐng xiàng lǎoshī tí wèntí.]

5

Cấu trúc mẫu 5

关于 引出 chủ đề/đề tài, theo sau phải là danh từ hoặc cụm danh từ/chủ đề,Không theo trực tiếp động từ.

Công thức
关于+
Noun/Clause, Main clause
Ví dụ minh họa
我向他道歉。

[Wǒ xiàng tā dàoqiàn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngGiới từ riêng biệt
  • 为 (wèi)
  • Dùng để chỉ đối tượng hưởng lợi: 为 + Beneficiary + 做/买/努力/v.v.
  • Dùng để chỉ lý do (tương tự "vì"): 为 + 原因/事情 + 感到/着急/高兴等。
  • Phân biệt 与 为了: 为了 + mục đích (cụ thể hơn, thường tương đương "để"), còn 为 thường chỉ lý do hoặc đối tượng (ngắn gọn, trang trọng hơn).
  • 向 (xiàng)
  • Dùng trước người để chỉ hướng hành động: 向 + person + 动词 (例如: 向老师问问题, 向他道歉)。
  • Dùng chỉ phương hướng không phải người: 向左/向前/向右 + Verb/动词短语 (例如: 向左走)。
  • Thường dùng với các động từ như 问、借、道歉、学习、打招呼、请求等。
  • 关于 (guānyú)
  • Dùng để dẫn vào chủ đề: 关于 + 名词/名词短语/从句, 主句。
  • Không trực tiếp theo bằng một động từ (không dùng "关于 + 动词"), mà phải là danh từ hoặc cụm danh từ/chủ đề.
  • Vị trí và trật tự từ
  • Các giới từ này đứng ở đầu cụm giới từ, theo sau là danh từ/cụm danh từ làm tân ngữ.
  • Ví dụ: 为你/向老师/关于这个问题 + (chủ câu chính)。
  • Khi dùng 在/对 等 giới từ khác, chú ý không thay thế lẫn nhau hoàn toàn: 对 (duì) và 向 (xiàng) có nhiều điểm tương đồng khi chỉ đối tượng, nhưng 对 thường nhấn vào thái độ/đối tượng còn 向 nhấn vào hướng hoặc hành động hướng tới người/thứ.
  • Phủ định và câu hỏi
  • Các giới từ này không thay đổi dưới phủ định; phủ định áp dụng cho động từ chính: 我不为他做 = Tôi không làm cho anh ấy. (Lưu ý: câu này hiếm, thường nói 我不为他做这件事.)
  • Với 关于, để hỏi về chủ đề có thể dùng: 关于这个问题,你怎么看?
  • Mẹo dùng
  • Nếu muốn nói "để làm..." dùng 为了 + 动词短语: 为了身体健康,我每天跑步。不要 nhầm 为 với 为了。
  • Khi chỉ người nhận hành động (receiver), 向 thường tự nhiên hơn trong hội thoại (如: 向老师问问题),nhưng dùng 对 + 表示态度 (如: 对老师有礼貌) cũng hợp lý.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn thường gặp và cách tránh
  • Nhầm 为 và 为了
  • Sai: 我为每天跑步。 (mang ý 'để')
  • Đúng: 我为了健康每天跑步。hoặc 我每天跑步,为了健康。
  • Nguyên tắc: 为了 = mục đích; 为 = vì/lý do hoặc cho ai đó (beneficiary).
  • Dùng 关于 + động từ (sai)
  • Sai: 关于讨论。 (không đúng)
  • Đúng: 关于这个讨论/关于这次讨论,我们需要更多时间。
  • Nguyên tắc: 关于 phải đi với danh từ hoặc cụm danh từ/chủ đề.
  • Nhầm 向 và 对
  • Sai: 我向他很感谢。 (câu này nghe không tự nhiên)
  • Đúng: 我对他很感谢。hoặc 我向他表示感谢。
  • Giải thích: 对 + 感谢/有兴趣/有好感..., còn 向 + 表示/道歉/借/问/打招呼.
  • Sai trật tự: 把对象 đặt sai vị trí
  • Sai: 向借钱朋友了他。 (sai trật tự)
  • Đúng: 他向朋友借了钱。
  • Quên người hưởng lợi khi dùng 为
  • Sai: 我买了一本书。 (thiếu rõ mục đích: cho ai?) nếu muốn nhấn là 'cho ai'
  • Đúng: 我为妹妹买了一本书。或者 我买了一本书给妹妹。
  • Cách tránh lỗi
  • Luôn kiểm tra sau giới từ là danh từ/ cụm danh từ (关于) hoặc là người/ phương hướng (向) hoặc là người/ lý do (为).
  • Nếu muốn nói mục đích, ưu tiên dùng 为了。
  • Học một số cụm động từ cố định với 向 (如: 向...道歉, 向...借钱, 向...学习) để dùng chính xác.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ wèi nǐ gāoxìng.]

    02

    [Tā wèi mèimei mǎi le yì běn shū.]

    03

    [Tā wèi méi zhǎodào gōngzuò hěn zhāojí.]

    04

    [Qǐng xiàng lǎoshī tí wèntí.]

    05

    [Wǒ xiàng tā dàoqiàn.]

    06

    [Tā xiàng péngyou jiè le yìdiǎn qián.]

    07

    [Xiàng zuǒ zǒu, ránhòu nǐ jiù dào le.]

    08

    [Guānyú míngtiān de kǎoshì, wǒ yǒu yí gè wèntí.]

    09

    [Guānyú zhège jìhuà, wǒmen xūyào tǎolùn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.