Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-057
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Lượng từ trùng điệp: 个个、张张

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Lượng từ trùng điệp (如 个个、张张) dùng để nhấn mạnh từng đơn vị riêng lẻ trong một nhóm hoặc diễn tả hành động xảy ra từng cái một. “个个” thường mang nghĩa “mỗi người/mỗi cái” = tất cả, còn “张张” dùng cho đồ mỏng, phẳng (ảnh、票、纸…), có thể kết hợp với“一张张” để biểu thị hành động lần lượt, từng cái một.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để nhấn mạnh tất cả các cá thể trong nhóm đều như thế (người hoặc vật). 常见 với người: 孩子们个个都... / 他们个个都...

Công thức
Danh từ/đại từ+
个个+
+
Predicate
Ví dụ minh họa
他们个个都很努力。

[Tāmen gègè dōu hěn nǔlì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng cho đồ vật phẳng/miếng/mảnh (量词 张)。Nhấn mạnh mỗi tấm/mỗi cái đều có cùng tính chất。

Công thức
Danh từ+
张张+
+
Predicate
Ví dụ minh họa
学生个个都通过了考试。

[Xuéshēng gègè dōu tōngguò le kǎoshì.]

Cấu trúc「地」

Diễn tả hành động xảy ra từng cái một, lần lượt. Thường dùng với động từ chỉ hành động sắp xếp/đưa/nhặt/đọc...

Công thức
+
+
+
(地)+
动词
Ví dụ minh họa
老师把照片一张张地放在桌子上。

[Lǎoshī bǎ zhàopiàn yī zhāng zhāng de fàng zài zhuōzi shàng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Khi dùng “个个”
  • “个个” thường đứng sau chủ ngữ (danh từ hoặc đại từ) và trước vị ngữ, thường kèm theo “都”:
  • 孩子们个个都很聪明。
  • Dùng để nhấn mạnh ý “tất cả từng người/mỗi người đều...”. Có sắc thái nhấn mạnh hơn so với “每个/每人”。
  • 2. Khi dùng “张张”
  • “张张” thường dùng cho những đồ vật có lượng từ là 张 (zhāng):照片、票、纸、桌子表面上的东西等。
  • Cũng thường kết hợp với “都” để diễn đạt “mỗi tấm, từng tấm đều...”:
  • 照片张张都很漂亮。
  • 3. “一张张” — hành động từng cái một
  • Khi thêm “一” thành “一张张”,hoặc kèm theo “地” làm trạng từ (一张张地 + 动词), nghĩa là hành động diễn ra từng cái một, lần lượt:
  • 老师把照片一张张地放在桌子上。 (Cô giáo lần lượt đặt từng tấm ảnh lên bàn.)
  • 4. Vị trí và tương tác với từ khác
  • Thường đi kèm với “都”/“都很/都不”等 để nhấn mạnh tổng thể. Không nên bỏ “都” khi muốn nhấn mạnh đều như ví dụ: 学生个个都通过了考试。
  • Khác với “每/每个”: “每个” chú trọng đến từng đơn vị với sắc thái trung tính; “个个” mạnh mẽ, nhấn mạnh toàn bộ và thường mang cảm xúc (khen, chê, bất ngờ...).
  • 5. Tránh lạm dụng với lượng từ không phù hợp
  • Không phải mọi lượng từ đều có thể trùng điệp như vậy; thường dùng với những lượng từ phổ biến như 个、张、瓶(瓶瓶有时可用但不常见)等。选择要 phù hợp với danh từ.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Sai vị trí từ
  • Sai: *个个孩子都很聪明。*
  • Đúng: 孩子们个个都很聪明。 (hoặc: 每个孩子都很聪明。)
  • Lý do: Thứ tự thông dụng là ‘danh từ + 个个 + 都 + vị ngữ’ (danh từ cần có dạng số nhiều / chỉ nhóm).
  • 2. Nhầm lẫn với “每个” hoặc bỏ “都” tuỳ tiện
  • Sai: *孩子个个聪明。* (thiếu 都 vẫn có thể hiểu nhưng kém tự nhiên)
  • Nên: 孩子们个个都很聪明。
  • Phân biệt: “每个孩子都很聪明。” (trung tính) vs “孩子们个个都很聪明。” (nhấn mạnh hơn, cảm xúc rõ)
  • 3. Trùng điệp lượng từ với số lượng/nhân tố số
  • Sai: *三个个学生* 或 *两个张照片*。
  • Không được đặt số và lượng từ trùng điệp như “三个个”。Nếu cần số, dùng “三个学生”或“这三张照片”。
  • 4. Dùng lượng từ trùng điệp với lượng từ không phù hợp
  • Sai: *杯杯都空了* (trừ khi muốn nói văn hoa)。
  • Nên dùng cho lượng từ đúng với danh từ: 张 (照片、票)、个 (人)、本 (书) 等。
  • 5. Bỏ “地” khi dùng “一张张地 + động từ”
  • “一张张地放” thường có “地” để chuyển cụm thành trạng từ:
  • 正确: 老师把照片一张张地放在桌子上。
  • 错误但可理解: 老师把照片一张张放在桌子上。 (có thể nói được, nhưng dùng “地” tự nhiên hơn khi nhấn mạnh hành động từng cái một)
  • Cách tránh sai: nhớ ba nguyên tắc: (1) lựa chọn lượng từ phù hợp với danh từ; (2) không kết hợp trực tiếp số với lượng từ trùng điệp; (3) thường kèm “都” để hoàn chỉnh cấu trúc nhấn mạnh.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tāmen gègè dōu hěn nǔlì.]

    02

    [Xuéshēng gègè dōu tōngguò le kǎoshì.]

    03

    [Háizimen gègè dōu bù pà kùnnán.]

    04

    [Zhàopiàn zhāng zhāng dōu hěn piàoliang.]

    05

    [Ménpiào zhāng zhāng dōu mài wán le.]

    06

    [Lǎoshī bǎ zhàopiàn yī zhāng zhāng de fàng zài zhuōzi shàng.]

    07

    [Tā xiě de xìn zhāng zhāng dōu hěn gǎnrén.]

    08

    [Zhè jǐ běn shū gègè dōu pò le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.