Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-021
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Bổ ngữ kết quả: 动词+到/住/走/上

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ kết quả 动词+到/住/走/上 dùng để diễn tả kết quả hoặc trạng thái sau hành động. 到 = đạt được/đến; 住 = giữ nguyên/không di chuyển; 走 = đi mất/đem đi; 上 = lên/đã mặc/đã lên/tiếp xúc thành công.

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

表示达到/找到/看到等结果。例: 我找到了书。

Công thức
Subject+
Verb+
+
(Object) (+
了)
Ví dụ minh họa
我找到了我的钥匙。

[Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.]

2

Cấu trúc mẫu 2

表示不能达到/找不到(能力或可能性)。例: 我找不到他的手机。

Công thức
Subject+
Verb+
不到+
(Object)
Ví dụ minh họa
我找不到他的手机。

[Wǒ zhǎo bù dào tā de shǒujī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

表示已经做过尝试但没有成功(强调已尝试)。例: 我昨天找了半天,没找到。

Công thức
Subject+
+
Verb+
+
(Object)
Ví dụ minh họa
我没找到他的手机。

[Wǒ méi zhǎo dào tā de shǒujī.]

4

Cấu trúc mẫu 4

表示保持/固定/控制的结果。例: 他抓住了我的手。

Công thức
Subject+
Verb+
+
(Object) (+
了)
Ví dụ minh họa
妈妈把门关上了。

[Māmā bǎ mén guān shàng le.]

5

Cấu trúc mẫu 5

表示带走/拿走/离开,结果是物品不在原处。例: 他把书带走了。

Công thức
Subject+
Verb+
+
(Object) (+
了)
Ví dụ minh họa
请把窗户关住,不要让风进来。

[Qǐng bǎ chuānghu guān zhù, bú yào ràng fēng jìnlái.]

6

Cấu trúc mẫu 6

表示上去/戴上/穿上/成功到位。例: 他把帽子戴上了。

Công thức
Subject+
Verb+
+
(Object) (+
了)
Ví dụ minh họa
这个门关不上。

[Zhège mén guān bù shàng.]

7

Cấu trúc mẫu 7

把 结构常用来强调对宾语的处理与结果。例: 妈妈把门关上了。

Công thức
+
Object+
Verb+
到/住/走/上 (+
了)
Ví dụ minh họa
他把书带走了。

[Tā bǎ shū dài zǒu le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Tổng quan

Bổ ngữ kết quả nối ngay sau động từ (và sau tân ngữ khi có) để chỉ kết quả hoặc trạng thái đạt được sau hành động. Thường thấy ở cấu trúc:

  • Subject + Verb + (Object) + 到/住/走/上 (+ 了)
  • 把 + Object + Verb + 到/住/走/上 (+ 了)
  • Dưới đây là cách dùng cụ thể cho từng từ.

    1) 动词 + 到
  • Ý nghĩa: đạt tới, tìm thấy, thành công.
  • Ví dụ: 找到 (tìm thấy), 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy).
  • Biến thể phủ định/khả năng:
  • V + 不到: không thể đạt được / không thể tìm thấy (khả năng chung, hiện tại hoặc tổng quát).
  • 没 + V + 到: đã cố nhưng không đạt được (nhấn mạnh hành động đã xảy ra nhưng thất bại).
  • 2) 动词 + 住
  • Ý nghĩa: giữ ở trạng thái cố định, nắm giữ, ghi nhớ, chặn lại; nhấn mạnh trạng thái không thay đổi sau hành động.
  • Thường dùng với các động từ như: 抓住 (nắm chặt), 记住 (ghi nhớ), 看住 (trông chừng), 拿住 (cầm chắc), 关住 (khóa/đóng và giữ kín).
  • Phủ định/khả năng:
  • V + 不住: không thể giữ được / không thể dừng lại.
  • 没 + V + 住: đã cố nhưng không giữ được.
  • 3) 动词 + 走
  • Ý nghĩa: mang đi, lấy đi, đi mất — hành động làm cho vật hoặc người di chuyển đi xa.
  • Ví dụ: 拿走 (cầm đi), 带走 (mang đi), 取走.
  • Dùng để nhấn mạnh kết quả là vật đã không còn tại chỗ.
  • 4) 动词 + 上
  • Ý nghĩa: lên, mặc/đội thành công, đạt tới hoặc gắn lên; chỉ hành động đã hoàn thành, đạt tới vị trí hay trạng thái.
  • Ví dụ: 戴上 (đội lên), 穿上 (mặc vào), 坐上 (ngồi lên), 登上 (leo lên/đạt được vị trí).
  • Cũng có dạng V + 不上 (không thể lên / không thể mặc vào), 没 + V + 上 (đã cố nhưng không thành công).
  • 其他要点 (Các điểm khác)
  • Vị trí tân ngữ: khi có tân ngữ, thứ tự thường là Verb + Object + 补语 (Ví dụ: 我找到了书)。Tuy nhiên khi dùng 把 cấu trúc: 把 + Object + Verb + 补语 (Ví dụ: 妈妈把门关上了)。
  • 助词 "了": thường dùng sau bổ ngữ để biểu thị hành động đã hoàn tất: 他把门关上了。
  • 与否定的区别: 注意 "没V到" 和 "V不到" 的区别(xem ví dụ bên dưới)。同样适用于 住/上/走 的否定形式。
  • 小结
  • 到: 达到/找到/看见 等“取得”结果
  • 住: 固定/控制/保持状态
  • 走: 带走/离开/移走
  • 上: 上去/戴上/穿上/达到某个位置
  • 使用时注意宾语位置、把字句以及否定/能力表达的区别。

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách tránh

    1) Nhầm lẫn 到 与 上
  • 错误: 我上了钥匙。 (sai)
  • 正确: 我找到了钥匙。或 我把钥匙挂上了。
  • Ghi nhớ: 到 thường dùng với "tìm thấy/đạt đến"; 上 dùng để chỉ hành động "lên/đeo/mặc/đặt lên".
  • 2) Không phân biệt 没V到 和 V不到
  • 没V到: nhấn mạnh hành động đã xảy ra nhưng không thành công (đã cố nhưng thất bại).
  • 我昨天找了半天,没找到钱包。 (Tôi đã cố tìm nhưng không thấy.)
  • V不到: nhấn mạnh khả năng/hiện trạng là không thể tìm thấy/đạt được.
  • 我找不到钱包。 (Tôi không thể tìm thấy/không tìm được.)
  • 3) Sai vị trí tân ngữ
  • 错误: 他找到了。 (thiếu tân ngữ khi cần rõ đối tượng)
  • 正确: 他找到了书。或 他把书找到了。
  • Lưu ý: Khi cần nhấn mạnh kết quả với đối tượng cụ thể thường dùng 把 + O + V + 补语。
  • 4) Bỏ sót "住" 与 "上" 的细微差别
  • 关上 vs 关住:
  • 关上: đóng (hành động đóng lại), ví dụ: 他把门关上了。 (Đã đóng cửa.)
  • 关住: đóng và giữ không cho mở, nhấn mạnh trạng thái: 请把门关住,不要让病人着凉。(Hãy đóng cửa lại và giữ chặt.)
  • 5) Phủ định dùng sai chỗ
  • 错误: 我没关不上门。 (sai)
  • 正确: 门关不上。/ 我关不上门。 (không thể đóng cửa)
  • Ghi nhớ: khi diễn tả “không thể làm được” thường dùng V + 不 + 补语 或 V + 不上/关不上;表示“đã cố nhưng không được” dùng 没 + V + 补语。
  • 6) 忽视 了 的使用
  • Nhiều học viên quên thêm 了 sau bổ ngữ khi muốn diễn tả hành động đã hoàn thành.
  • Ví dụ: 妈妈把门关上。→ 通常要说 妈妈把门关上了。表示完成。
  • 总结: đọc kỹ nghĩa từng bổ ngữ, chú ý vị trí tân ngữ và dùng đúng dạng phủ định(V不到 / 没V到 / V不住 / 没V住 / V不上 / 没V上), đồng thời dùng 把 结构 khi cần nhấn mạnh đối tượng đã bị ảnh hưởng.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.]

    02

    [Wǒ zhǎo bù dào tā de shǒujī.]

    03

    [Wǒ méi zhǎo dào tā de shǒujī.]

    04

    [Māmā bǎ mén guān shàng le.]

    05

    [Qǐng bǎ chuānghu guān zhù, bú yào ràng fēng jìnlái.]

    06

    [Zhège mén guān bù shàng.]

    07

    [Tā bǎ shū dài zǒu le.]

    08

    [Tā zhuā zhù le wǒ de shǒu.]

    09

    [Tā bǎ màozi dài shàng le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.