Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Ly hợp từ kiểu động bổ: 离开、完成、分开
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giải thích ngắn: Ba động từ 离开, 完成, 分开 đều là động từ ghép/tổ hợp thường gặp ở HSK3. 离开 diễn tả hành động rời khỏi một nơi hoặc một người; 完成 diễn tả hành động đã hoàn tất (thường đi với 了 hoặc 与 把 cấu trúc); 分开 diễn tả chia tách, tách riêng (có thể dùng với 把 để chỉ cách chia hoặc dùng làm động từ kết quả “分开住” để chỉ sống riêng).
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả hành động rời khỏi ai đó hoặc nơi chốn. Ví dụ:他离开公司。不要说“把 + 地方 + 离开”。
[Wǒ míngtiān yào líkāi Běijīng.]
Cấu trúc mẫu 2
完成表示把任务做完,可直接接宾语,也可用把字句强调‘把某事做完’。完成常与了/已经/还没搭配表示时态。
[Qǐng búyào líkāi wǒ.]
Cấu trúc mẫu 3
分开用于表示把整体分成若干部分或把东西分开放。用‘把…分开’指出如何分配;‘分开住’表示‘sống riêng/分开生活’。
[Tā hái méiyǒu líkāi gōngsī.]
Phân tích & Điểm lưu ý
1. 离开
2. 完成
3. 分开
4. 否定与语气词
5. 小结
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Một số lỗi thường gặp và cách tránh
1) Lỗi về trật tự từ với 离开
Giải thích: 离开本身表示“rời khỏi”,不 dùng“把 + 地方 + 离开”。如果要 dùng把字句,通常是把人/物从某处挪开,而不是把地方离开。
2) Bỏ 了 sau 完成 khi cần nhấn mạnh kết quả
Giải thích: 为了明确表示已经完成,常用“了”或“已经”。
3) Confuse 分开 và 分成
Giải thích: 分开强调“分开/分散”,分成后面通常接具体份数或结果(两份、三组)。
4) 用法不当:把 + 完成 的位置与语感
说明:句子里“了”只用一次即可,注意口语和书面语的选择。
5) 离开与从 的重复使用
6) 分开与住连用时的误用
说明:分开住作为动词短语直接使用,不需要把字句。
小提示:遇到不确定的搭配,先判断动作的受事(对象)和强调点:要强调“把某物分给别人”,就用“把 + 宾语 + 分开/分成”;要表达“离开某地/某人”,直接用“离开 + 地点/人”;要表达“完成任务”,可用“完成 + 名词”或“把 + 名词 + 完成(了)”。
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ míngtiān yào líkāi Běijīng.]
[Qǐng búyào líkāi wǒ.]
[Tā hái méiyǒu líkāi gōngsī.]
[Tā yǐjīng wánchéng le zuòyè.]
[Wǒ bǎ zuòyè wánchéng le.]
[Wǒ hái méi wánchéng zhège rènwù.]
[Qǐng bǎ dàngāo fēnkāi, gěi měi gè rén yī kuài.]
[Wǒmen fēnkāi zhù, zhōumò zàijiàn.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.