Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-048
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Lượng từ danh sự chuyên dụng: 把、双、张、种、层、封、页、辆、节、所、班、段、头、句、公斤、斤、角、毛、刻、米

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt: Đây là nhóm lượng từ chuyên dụng dùng để đếm các loại đồ vật, đơn vị, tầng, trang, tiết học, lớp học, khối lượng, tiền tệ, thời gian, chiều dài... Mỗi lượng từ có cách dùng riêng tùy theo tính chất của danh từ (phẳng, đôi, phương tiện, lớp, trang, v.v.).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản để biểu thị số lượng: ví dụ 一把伞、两张票、三节课。

Công thức
数词+
量词+
名词
Ví dụ minh họa
她有一把伞。

[Tā yǒu yī bǎ sǎn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ định vật cụ thể: 这 + 量词 + 名词(例如:这张照片、那辆车)。

Công thức
指示词(这/那)+
量词+
名词
Ví dụ minh họa
我买了一双新鞋。

[Wǒ mǎi le yī shuāng xīn xié.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Khi muốn nhấn mạnh nhóm hoặc loại: 三种的水果(ít dùng hơn, nhưng có thể gặp trong các ngữ cảnh cố định)。

Công thức
数词+
量词+
+
名词
Ví dụ minh họa
请给我一张桌子。

[Qǐng gěi wǒ yī zhāng zhuōzi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

把 khi là lượng từ dùng giống các lượng từ khác (一把刀). 把 khi là giới từ dùng trong cấu trúc 把字句 để làm rõ tân ngữ bị tác động (他把伞放在门口)。

Công thức
把(lượng từ)+
名词 VS 把(giới từ)+
A+
V+
B
Ví dụ minh họa
超市有三种水果。

[Chāoshì yǒu sān zhǒng shuǐguǒ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quát
  • Trong tiếng Trung, danh từ thường phải kết hợp với lượng từ khi đếm hoặc xác định số lượng: 数词 + 量词 + 名词(比如:一张纸、两辆车)。
  • Có nhiều lượng từ chuyên dụng phù hợp với từng loại danh từ. Việc dùng đúng lượng từ giúp câu chính xác và tự nhiên.
  • Những lượng từ tiêu biểu (với cách dùng cơ bản)
  • 把 (bǎ): lượng từ cho vật có cán/đầu cầm (ví dụ: 伞、刀、椅子的一把). Lưu ý: 把 cũng là một giới từ trong ngữ pháp (把字句), cần phân biệt rõ.
  • 双 (shuāng): dùng cho các vật thành đôi (鞋、手、袜子等).
  • 张 (zhāng): dùng cho vật mỏng hoặc phẳng (纸、票、桌子、照片等).
  • 种 (zhǒng): loại, chủng loại (三种水果、两种办法).
  • 层 (céng): tầng, lớp (楼层、楼上的层).
  • 封 (fēng): dùng cho thư, bức thư, điện thư (一封信、一封邮件).
  • 页 (yè): trang sách (第十页、第几页).
  • 辆 (liàng): xe (车、摩托车等).
  • 节 (jié): tiết học, phần (一节课、节目的一节).
  • 所 (suǒ): dùng cho cơ sở, trường, viện (一所学校、一所医院).
  • 班 (bān): lớp học, ca (一班学生、一班人).
  • 段 (duàn): đoạn, khúc (一段路、一段时间).
  • 头 (tóu): dùng cho động vật lớn (一头牛、一头猪) hoặc dùng như từ chỉ đầu mối trong một số cụm.
  • 句 (jù): câu (一句话、一句中文).
  • 公斤 (gōngjīn): đơn vị cân (kg) — dùng sau số để chỉ khối lượng.
  • 斤 (jīn): đơn vị cân truyền thống (1 斤 = 0.5 公斤) — thường dùng trong đời sống hàng ngày.
  • 角/毛 (jiǎo / máo): đơn vị tiền (0.1 元). Hai từ này thường hoán đổi được trong giao tiếp hàng ngày.
  • 刻 (kè): chỉ 15 phút, một刻钟 = 15 phút.
  • 米 (mǐ): mét, đơn vị đo dài.
  • Một số lưu ý quan trọng
  • Trước danh từ đếm phải có lượng từ (không phải lúc nào cũng là 个). Ví dụ: 一张票(không nên nói 一个票)。
  • Một số danh từ có thể dùng nhiều lượng từ tùy ngữ cảnh: 车 có thể là 一辆车(nhấn vào chiếc xe)或 一部车(thường dùng cho máy móc/xe sang trọng)。
  • Khi dùng 指示词(这/那): 这 + 量词 + 名词(比如:这本书、这张票)。
  • Khi nhắc số nhiều kèm 的: 三 + 量词 + 的 + 名词(例如:三张的票),thường dùng để nhấn mạnh nhóm/loại.
  • Phân biệt 把 (lượng từ) và 把字句 (giới từ)
  • 把 作为 lượng từ: 一把伞(một cây dù).
  • 把 作为 giới từ (把字句): 他把伞放在门口。Trong trường hợp này 把 không phải là lượng từ mà là cấu trúc chuyển đổi vị trí tân ngữ.
  • Viết số và từ chung
  • Số '一' khi đứng trước một số lượng từ hay từ ngữ có thể bị thay đổi âm (yī→yí/yì) theo quy tắc biến điệu của tiếng Trung trong phát âm, nhưng khi viết vẫn là 一。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách tránh

    #### 1) Dùng lượng từ sai với tính chất danh từ

  • Sai: 我买了一个票。
  • Đúng: 我买了一张票。
  • Cách tránh: Nhớ đặc điểm của danh từ (phẳng, mỏng dùng 张; đôi dùng 双; phương tiện dùng 辆).
  • #### 2) Nhầm 把 (lượng từ) và 把 (giới từ)

  • Sai: 把我一本书。(nhầm chức năng)
  • Đúng: 我把一本书给你。或 一把书(lượng từ cho sách không phổ biến, nên dùng 一本书)
  • Cách tránh: Nhận biết vị trí của 把 trong câu. Nếu theo sau là tân ngữ và động từ => nhiều khả năng là 把字句.
  • #### 3) Dùng 个 một cách máy móc

  • Người học thường dùng 个 cho mọi trường hợp khi mới học, nhưng nhiều danh từ cần lượng từ chuyên dụng.
  • Ví dụ: 一张纸(không nên nói 一个纸)。
  • #### 4) Nhầm 公斤 và 斤

  • 1 公斤 = 2 斤. Khi mua hàng ở chợ thường nói 斤, trong siêu thị thường thấy 公斤.
  • Cách tránh: Nhớ tỷ lệ quy đổi và ngữ cảnh sử dụng.
  • #### 5) 角 / 毛: dùng không nhất quán

  • 角 và 毛 đều chỉ 0.1 元, nhưng trong văn viết chính thức dùng 角, trong giao tiếp dùng 毛 phổ biến.
  • Cách tránh: Đối với tiền lẻ, bạn có thể dùng cả hai nhưng nên nhất quán theo ngữ cảnh.
  • #### 6) 刻的 dùng sai

  • 刻 thường dùng để chỉ 15 phút (一刻 = 15分)。不要把 刻 当作 'lượng từ' của đồ vật.
  • #### 7) Bỏ lượng từ khi dùng 指示词

  • Sai: 这书很好。
  • Đúng: 这本书很好。
  • Lưu ý: Trong nhiều trường hợp nói nhanh, người bản ngữ có thể lược lượng từ khi danh từ là đối tượng rõ ràng, nhưng khi học nên duy trì mẫu chính xác: 指示词 + 量词 + 名词。
  • Cách luyện tập
  • Học theo nhóm danh từ (đồ phẳng, đôi, phương tiện, lớp học…) và ghi nhớ lượng từ đi kèm.
  • Luyện nói câu mẫu và kiểm tra với ngữ cảnh thực tế (mua hàng, đọc sách, học lớp...).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    19 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā yǒu yī bǎ sǎn.]

    02

    [Wǒ mǎi le yī shuāng xīn xié.]

    03

    [Qǐng gěi wǒ yī zhāng zhuōzi.]

    04

    [Chāoshì yǒu sān zhǒng shuǐguǒ.]

    05

    [Tā zhù zài sān céng lóu.]

    06

    [Wǒ jì le yī fēng xìn.]

    07

    [Qǐng fān dào dì wǔ yè.]

    08

    [Tā mǎi le yī liàng chē.]

    09

    [Jīntiān yǒu sān jié kè.]

    10

    [Nàlǐ yǒu yī suǒ xuéxiào.]

    11

    [Tā jiāo yī bān xuéshēng.]

    12

    [Wǒmen zǒu le yí duàn lù.]

    13

    [Nóngchǎng yǒu yī tóu niú.]

    14

    [Tā huì shuō yī jù Zhōngwén.]

    15

    [Wǒ mǎi le liǎng gōngjīn píngguǒ.]

    16

    [Wǒ xiǎng mǎi sān jīn ròu.]

    17
    西

    [Nà ge dōngxi wǔ jiǎo qián.]

    18

    [Wǒ děng le sān kè zhōng.]

    19

    [Zhè tiáo shéngzi yī mǐ cháng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.