Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-009
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Cụm chủ vị làm chủ ngữ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Một cụm động từ hoặc cụm chủ vị (ví dụ: 动词短语、动宾短语、活动短语) có thể đứng trước vị ngữ và được dùng như chủ ngữ của câu. Khi cần danh hóa, ta thường thêm '的' tạo thành '...的 + 名词' (ví dụ: 做饭的人). Các dạng phổ biến: (1) 动宾短语作为主语 + 很/不 + 形容词, (2) 动宾短语 + 对 + 名词 + 有好处/不好, (3) 动词短语 + 的 + 名词 (名词化).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Hành động hoặc động-tân ngắn (verb-object) đứng trước làm chủ ngữ, theo sau là vị ngữ tính từ. Ví dụ: 学中文很重要。

Công thức
动宾短语+
很/不+
形容词
Ví dụ minh họa
学中文很重要。

[Xué zhōngwén hěn zhòngyào.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cách diễn đạt lợi/hại: danh hóa hành động (hoặc hành động trực tiếp) làm chủ ngữ, theo sau là '对 + 名词' chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng và '有好处/不好' làm vị ngữ. Ví dụ: 跑步对身体有好处。

Công thức
动词短语+
+
名词+
有好处/不好
Ví dụ minh họa
吃太多对身体不好。

[Chī tài duō duì shēntǐ bù hǎo.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng '的' để danh hóa cụm động từ khi muốn nhắc đến những người/đối tượng thực hiện hành động. Ví dụ: 做饭的人很多。

Công thức
动词短语+
+
名词 (名词化)
Ví dụ minh họa
跑步对身体有好处。

[Pǎobù duì shēntǐ yǒu hǎochù.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Khi muốn nhấn mạnh hành vi diễn ra ở nơi nào đó, toàn cụm '在... + 动词短语' có thể làm chủ ngữ. Ví dụ: 在网上买东西很方便。

Công thức
介词短语(在...)+
动词短语+
+
形容词
Ví dụ minh họa
找到工作不容易。

[Zhǎodào gōngzuò bù róngyì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

Khi một hành động hoặc trạng thái được đề cập một cách chung chung (không chỉ một người/cái cụ thể), tiếng Trung có thể dùng toàn bộ cụm chủ vị (như 动词、动宾短语 hoặc 介词短语) làm chủ ngữ. Vị ngữ thường là tính từ, cụm tính từ, hoặc cấu trúc biểu thị lợi/hại (有好处/不好)。

Các trường hợp hay gặp
  • Động từ/Động-tân短语 做主语 + 很/不 + tính từ:
  • 学中文很重要。
  • 找到工作不容易。
  • Động-tân短语 + 对 + 名词 + 有好处/有害/不好:
  • 跑步对身体有好处。
  • 吃太多对身体不好。
  • 动词短语 + 的 + 名词 (名词化):
  • 做饭的人很多。
  • 喜欢唱歌的人很多。
  • Khi muốn nhấn mạnh người/đối tượng thực hiện hành động hoặc bổ sung lượng từ, thường cần dùng '的' để danh hóa.

  • 介词短语/在... + 动词短语 作主语:
  • 在网上买东西很方便。
  • Đây là khi chủ ngữ là toàn bộ hành vi xảy ra ở một nơi nào đó.

    Phủ định và câu hỏi
  • Phủ định thường nằm ở vị ngữ: 找到工作不容易 / 吃太多对身体不好。
  • Hỏi đáp với chủ ngữ là cụm chủ vị: 学中文重要吗?/ 在网上买东西方便吗?
  • Lưu ý ngữ pháp nhỏ
  • Nếu muốn nhấn mạnh người thực hiện hay dùng lượng từ, cần dùng cấu trúc '...的 + 名词' (ví dụ: 做饭的人/喜欢唱歌的人)。
  • Một số danh từ hóa hành động (như 结婚、迟到) có thể trực tiếp làm chủ ngữ: 结婚对他很重要 / 迟到很不礼貌。
  • Khi chủ ngữ là một hành động chung (event), không cần thêm '的' nếu sau đó là tính từ/động từ làm vị ngữ; nhưng nếu cần nhấn mạnh người/đối tượng, dùng '的'。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp
  • Bỏ '的' khi cần danh hóa người/đối tượng:
  • Sai: 喜欢唱歌 人 很多。
  • Đúng: 喜欢唱歌的人很多。
  • Giải thích: khi nói 'people who like singing', cần '的' để biến cụm động từ thành danh từ.

  • Dùng cấu trúc sai vị ngữ với chủ ngữ là động-tân ngắn:
  • Sai: 吃太多很好。(Nếu nghĩa là 'eating too much is good' thì đúng về ngữ pháp nhưng ngữ cảnh thường không hợp lý. Thông thường muốn nói '吃太多对身体不好'.)
  • Khắc phục: Chọn vị ngữ phù hợp (ở đây là 对身体不好)。
  • Đặt lượng từ/đại từ ngay sau cụm động từ mà không dùng '的':
  • Sai: 做饭 人 很多。
  • Đúng: 做饭的人很多。
  • Nhầm lẫn giữa chủ ngữ là hành động và bổ ngữ/điều kiện:
  • Sai: 在网上买东西是方便。 (câu gượng và không tự nhiên)
  • Đúng: 在网上买东西很方便。
  • Cách tránh lỗi
  • Nếu ý định là nói về 'người/những người làm việc X', luôn dùng 'X 的 人' hoặc '做 X 的 人'.
  • Nếu chủ ngữ là hành động/hoạt động và vị ngữ là tính từ/biểu cảm, đặt trực tiếp cụm động từ ở đầu câu.
  • Kiểm tra xem vị ngữ cần đối tượng (ví dụ: 对 + 名词); nếu có, đảm bảo cấu trúc đúng (动词短语 + 对 + 名词 + 有好处/不好)。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Xué zhōngwén hěn zhòngyào.]

    02

    [Chī tài duō duì shēntǐ bù hǎo.]

    03

    [Pǎobù duì shēntǐ yǒu hǎochù.]

    04

    [Zhǎodào gōngzuò bù róngyì.]

    05

    [Zuò fàn de rén hěn duō.]

    06

    [Xǐhuan chànggē de rén hěn duō.]

    07

    [Chídào hěn bù lǐmào.]

    08
    西便

    [Zài wǎngshàng mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.