Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-041
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 虽然……,可是……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

『虽然……,可是……』dùng để biểu thị nhượng bộ: mặc dù A (sự thật hoặc lý do), nhưng B (kết quả hoặc ý kiến trái ngược).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: mệnh đề 1 nêu lý do hoặc sự thật, mệnh đề 2 nêu kết quả hoặc ý kiến trái ngược.

Công thức
Subject+
虽然+
Clause1, 可是+
Clause2
Ví dụ minh họa
虽然今天天气不好,可是我们还是去公园了。

[Suīrán jīntiān tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen háishì qù gōngyuán le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi mệnh đề 1 là phủ định, nhưng mệnh đề 2 cho biết hành động/hoặc trạng thái vẫn xảy ra; thường kèm 还/还是 để nhấn mạnh.

Công thức
虽然+
不/没+
Verb+
..., 可是+
还/还是+
Verb/Adjective ...
Ví dụ minh họa
虽然我很累,可是我还要做作业。

[Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ hái yào zuò zuòyè.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng các trạng ngữ thời gian hoặc điều kiện trong mệnh đề 1, mệnh đề 2 là kết luận hoặc quyết định tương lai.

Công thức
虽然+
Clause(time/condition)+
,可是+
Clause(result/decision)
Ví dụ minh họa
虽然这件衣服很便宜,可是颜色不好看。

[Suīrán zhè jiàn yīfú hěn piányi, kěshì yánsè bù hǎokàn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan
  • Cấu trúc: 虽然 (suīrán) mở đầu mệnh đề nhượng bộ, theo sau là một mệnh đề (Clause1) nêu ra hoàn cảnh, lý do hoặc sự thật; 可是 (kěshì) nối tiếp mệnh đề đối lập (Clause2) nêu ra kết quả, phản ứng hoặc ý kiến trái ngược.
  • Vị trí và dấu câu
  • Thông thường viết: 虽然 + mệnh đề 1, 可是 + mệnh đề 2 。
  • Có thể dùng dấu phẩy (,) giữa hai mệnh đề; 可是 không đứng trước 虽然.
  • Dùng với động từ, tính từ, và trạng từ
  • Clause1/Clause2 có thể là động từ, tính từ hoặc cả câu phức.
  • Thường thấy: 虽然 + tính từ/động từ tình trạng, 可是 + hành động/ý muốn/kết luận.
  • Phủ định và thời gian
  • Có thể dùng phủ định trong cả hai vế: 虽然我不会,可是我想学。/ 虽然他不来,可是我们还是去。
  • Các trạng ngữ thời gian (已经、还、还没、现在...) có thể xuất hiện trong cả hai mệnh đề.
  • Tương đương và biến thể
  • 可是 có thể thay bằng 但(是) / 但是; sắc thái tương đối giống nhau ở trình độ HSK3.
  • Tránh lặp lại ý nghĩa (ví dụ: 虽然...可是... 又/也... nếu không cần thiết) trừ khi muốn nhấn mạnh.
  • Lưu ý về ngữ khí
  • 虽然...可是... nhấn mạnh sự tương phản, có thể dùng để bày tỏ bất ngờ, nhượng bộ hoặc kiên quyết thực hiện một hành động dù có yếu tố cản trở.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Đảo vị trí của 虽然 và 可是
  • Sai: 可是我很累,虽然我还要工作。 (không đúng theo cấu trúc chuẩn)
  • Đúng: 虽然我很累,可是我还要工作。
  • 2. Thiếu hoặc sai dấu câu
  • Sai: 虽然我很累 可是我还要工作。 (thiếu dấu phẩy gây khó đọc)
  • Nên dùng: 虽然我很累,可是我还要工作。
  • 3. Không đối lập về nội dung
  • Sai: 虽然我吃了,可是我饿。 (câu này có thể hiểu được nhưng logic kém: ăn rồi mà vẫn đói thì cần giải thích thêm)
  • Nên: 虽然我吃了,可是我还是很饿。 (thêm 还是 để rõ ý)
  • 4. Lạm dụng 多重 phủ định
  • Sai: 虽然我不想去,可是我不会不去。 (câu phức tạp và dễ gây nhầm lẫn)
  • Nên diễn đạt đơn giản: 虽然我不想去,可是我还是会去。
  • 5. Dùng từ không phù hợp trình độ hoặc cấu trúc phức tạp quá mức
  • Ở HSK3 nên dùng cấu trúc đơn giản, từ vựng thân quen. Tránh cố dùng các thành phần quá cao cấp khi chưa cần thiết.
  • Cách tránh lỗi
  • Luôn giữ hai vế có mối quan hệ tương phản rõ ràng.
  • Kiểm tra thứ tự: 虽然 ở đầu vế nhượng bộ; 可是 ở đầu vế kết luận/đối lập.
  • Giữ câu ngắn gọn, dùng các từ nối bổ trợ (还、已经、还是...) khi cần làm rõ ý.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Suīrán jīntiān tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen háishì qù gōngyuán le.]

    02

    [Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ hái yào zuò zuòyè.]

    03
    便

    [Suīrán zhè jiàn yīfú hěn piányi, kěshì yánsè bù hǎokàn.]

    04

    [Suīrán tā bù huì Zhōngwén, kěshì tā nǔlì xuéxí.]

    05

    [Suīrán māma shuō tài guì, kěshì wǒ háishì xiǎng mǎi zhège shǒujī.]

    06

    [Suīrán wǒ yǐjīng hěn nǔlì liànxí, kěshì wǒ de kǒuyǔ jìnbù bù kuài.]

    07

    [Suīrán xiàyǔ le, kěshì wǒmen bù xiǎng huí jiā.]

    08

    [Suīrán tā rènshi hěnduō rén, kěshì méiyǒu hǎo péngyǒu.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.