Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-031
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 一点儿也不

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Một cách phủ định nhấn mạnh: 'chẳng ... chút nào'. Dùng trước tính từ hoặc động từ để nói không ... chút nào.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để phủ định mạnh một tính chất, nghĩa là 'không ... chút nào' (ví dụ: 累、贵、好吃、难过、冷)。

Công thức
Subject+
一点儿也不+
Adjective
Ví dụ minh họa
我一点儿也不累。

[Wǒ yìdiǎnr yě bù lèi.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để phủ định mạnh một hành động hoặc thái độ, nghĩa là 'không ... chút nào' (ví dụ: 想去、怕考试、喜欢、听话)。

Công thức
Subject+
一点儿也不+
Verb (phrase)
Ví dụ minh họa
他一点儿也不想去。

[Tā yìdiǎnr yě bù xiǎng qù.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cách nói khi phủ định về số lượng (thường dùng với 没有),nghĩa là 'không có ... chút nào' (ví dụ: 钱、时间)。

Công thức
Subject+
一点儿(钱)也没有 / Subject+
一点儿钱也没有
Ví dụ minh họa
这个菜一点儿也不好吃。

[Zhège cài yìdiǎnr yě bù hǎochī.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngÝ nghĩa chung
  • "一点儿也不" có nghĩa là "không ... chút nào", dùng để nhấn mạnh mức độ phủ định. Ví dụ: 我一点儿也不累。= Tôi không mệt chút nào.
  • Cấu trúc và vị trí
  • Cấu trúc cơ bản: Subject + 一点儿也不 + Adjective/Verb/Verb phrase.
  • Có thể dùng trước tính từ (累、贵、好吃、难过...) hoặc động từ (想、喜欢、听话...) để nhấn mạnh sự phủ định.
  • So sánh: 也不 vs 都不
  • "一点儿也不" và "一点儿都不" thường có thể thay thế nhau để nhấn mạnh phủ định. Chênh lệch rất nhỏ:
  • "也" nhấn vào ý "cũng/đã/đang" trong ngữ cảnh phủ định, thường nghe tự nhiên trong nhiều tình huống.
  • "都" mang sắc thái "toàn bộ/hoàn toàn", có khi nhấn mạnh hơn sự tuyệt đối.
  • Ví dụ: 我一点儿也不懂。= 我一点儿都不懂。(Tôi chẳng hiểu gì cả.)
  • Kết hợp với "没(有)"
  • Khi dùng với 没(有), ta thường nói: 我一点儿也(都)没有钱。/ 我一点儿钱也没有。Cả hai dạng phổ biến; thứ tự từ và trọng âm có thể thay đổi.
  • Lưu ý ngữ pháp và giọng nói
  • "一点儿也不" thường đứng trước tính từ hoặc động từ; không đặt 不 trước 一点儿 (ví dụ: *我不一点儿累 là sai).
  • Trong văn nói, đôi khi người nói dùng "一点儿都不" hoặc rút gọn thành "一点儿不"; tuy nhiên ở dạng chuẩn và để nhấn mạnh, nên dùng "一点儿也不" hoặc "一点儿都不".
  • Ví dụ minh họa
  • 我一点儿也不累。 (Tôi không mệt chút nào.)
  • 他一点儿也不想去。 (Anh ấy hoàn toàn không muốn đi.)
  • 这件衣服一点儿也不贵。 (Chiếc áo này chẳng đắt chút nào.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách sửa

    1) Đặt 不 sai chỗ

  • Sai: *我不一点儿累。
  • Đúng: 我一点儿也不累。
  • Giải thích: Không được đặt 不 trước 一点儿; cấu trúc đúng là 一点儿也不 + tính từ/động từ.

    2) Bỏ 也/都 khi cần nhấn mạnh

  • Sai (ít nhấn mạnh): 我一点儿不懂。
  • Tốt hơn để nhấn mạnh: 我一点儿也不懂。/ 我一点儿都不懂。
  • Giải thích: Để nhấn mạnh phủ định tuyệt đối, nên thêm 也 hoặc 都.

    3) Kết hợp với 没有/有 的 vị trí sai

  • Sai: *我没有一点儿钱也。
  • Đúng: 我一点儿也没有钱。 / 我一点儿钱也没有。
  • Giải thích: Khi dùng 没有, thường đặt 一点儿在前 hoặc 把钱放在一点儿之后并加也没有。

    4) Dùng với từ vựng vượt mức HSK 3

  • Tránh dùng cấu trúc với từ quá khó hoặc quá chuyên môn nếu mục tiêu là HSK3. Chọn tính từ/động từ cơ bản (累、想、贵、好吃、怕、喜欢...)
  • 5) Nhầm lẫn giữa "一点儿也不" và "一点儿(的)"

  • "一点儿(的)" là lượng từ/miêu tả lượng/độ lớn; "一点儿也不" là phủ định nhấn mạnh. Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
  • Tóm lại: Để dùng đúng, nhớ vị trí: Subject + 一点儿也不 + (Adj/Verb). Thêm 也 hoặc 都 để tăng sắc thái phủ định tuyệt đối, và chú ý vị trí khi có 没有.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yìdiǎnr yě bù lèi.]

    02

    [Tā yìdiǎnr yě bù xiǎng qù.]

    03

    [Zhège cài yìdiǎnr yě bù hǎochī.]

    04

    [Wǒ yìdiǎnr yě bù pà kǎoshì.]

    05

    [Háizimen yìdiǎnr yě bù tīnghuà.]

    06
    便

    [Zhè jiàn yīfú yìdiǎnr yě bù guì, hěn piányi.]

    07

    [Wǒ yìdiǎnr yě bù xǐhuan chī là.]

    08

    [Shōudào lǐwù hòu tā yìdiǎnr yě bù gāoxìng, fǎn'ér shēngqì le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.