Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-019
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 一会儿……,一会儿……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc “一会儿……,一会儿……” diễn tả hai hoặc nhiều hành động/trạng thái luân phiên xảy ra trong một khoảng thời gian (thường là ngắn). Nghĩa gần tương đương 'lúc thì..., lúc thì...' trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng khi hai hành động luân phiên (động từ). Có thể thêm “又” để nhấn mạnh sự đổi thay.

Công thức
Subject+
一会儿+
Verb1,(又)一会儿+
Verb2
Ví dụ minh họa
天气一会儿晴,一会儿阴。

[Tiānqì yíhuìr qíng, yíhuìr yīn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi mô tả trạng thái luân phiên (tính từ), ví dụ thời tiết hoặc cảm xúc.

Công thức
Subject+
一会儿+
Adj1,(又)一会儿+
Adj2
Ví dụ minh họa
他一会儿笑,一会儿哭。

[Tā yíhuìr xiào, yíhuìr kū.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Ý nghĩa chính
  • “一会儿……,一会儿……” dùng để mô tả các hành động hoặc trạng thái thay đổi luân phiên: lúc này làm A, lúc khác làm B.
  • Ví dụ: 他一会儿笑,一会儿哭。 (Lúc thì cười, lúc thì khóc.)
  • 2. Vị trí và cấu trúc
  • Thường lặp lại cụm “一会儿” trước mỗi động từ/tính từ: Subject + 一会儿 + A,(又)一会儿 + B.
  • Có thể thêm “又” trước cụm thứ hai để nhấn mạnh sự lặp lại: 一会儿想,一会儿又不想。
  • 3. Dùng với động từ và tính từ
  • Có thể dùng với động từ (笑、哭、说、看…) hoặc tính từ (冷、热、高兴、难过…).
  • Nếu là tính từ (mô tả trạng thái), vẫn giữ cấu trúc tương tự: 一会儿热,一会儿冷。
  • 4. Phân biệt với “一会儿” chỉ thời gian
  • “一会儿” còn có nghĩa là “một lát/ngay thôi” (chỉ thời gian). Khi dùng để chỉ thời gian, “一会儿” thường đứng độc lập: 我一会儿就来。 (Mình một lát nữa sẽ đến.)
  • Khi dùng theo mẫu này, “一会儿” lặp lại và không mang nghĩa “một lát” mà mang nghĩa “lúc này/lúc kia”.
  • 5. Phủ định và trợ từ
  • Phủ định đặt trước động từ như bình thường: 一会儿有,一会儿没有。/ 一会儿想,一会儿又不想。
  • Có thể dùng kèm trạng từ như “又” để nhấn mạnh (thường đặt trước cụm thứ hai).
  • 6. Gợi ý sử dụng
  • Thường dùng để mô tả thời tiết, tâm trạng, hành vi của người hoặc trạng thái kỹ thuật (tín hiệu, giao thông…).
  • Tránh dùng quá nhiều cụm phức tạp cùng một câu; giữ các hành động/trạng thái đơn giản để rõ nghĩa.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp và cách tránh
  • Sai lầm 1: Dùng “一会儿” chỉ một lần cho cả câu
  • Sai: 他一会儿笑,一哭。
  • Đúng: 他一会儿笑,一会儿哭。
  • Lý do: Cần lặp “一会儿” trước mỗi hành động/trạng thái để biểu thị sự luân phiên.
  • Sai lầm 2: Nhầm lẫn với nghĩa “một lát (in a moment)”
  • Sai: 今天一会儿晴,一会儿阴。 (khi muốn nói “một lát nữa trời sẽ nắng”)
  • Đúng: 今天一会儿就会晴/今天一会儿就晴了。
  • Lý do: Khi muốn nói “một lát nữa”, không dùng mẫu luân phiên; dùng cấu trúc có “就” hoặc chỉ đơn thuần “一会儿” đứng một mình.
  • Sai lầm 3: Đặt phủ định sai vị trí
  • Sai: 他一会儿不想,一会儿想去。
  • Đúng: 他一会儿想去,一会儿又不想去。
  • Lý do: Giữ vị trí phủ định trước động từ và có thể dùng “又” để nối ý.
  • Sai lầm 4: Dùng quá nhiều hành động phức tạp khiến câu khó hiểu
  • Gợi ý: Nếu có nhiều hơn 2 trạng thái luân phiên, chia thành hai câu hoặc dùng từ như “有时/有时候” để diễn đạt.
  • Sai lầm 5: Thiếu dấu phẩy hoặc ngắt câu
  • Gợi ý: Dùng dấu phẩy để phân tách rõ hai phần: 一会儿A,一会儿B。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tiānqì yíhuìr qíng, yíhuìr yīn.]

    02

    [Tā yíhuìr xiào, yíhuìr kū.]

    03

    [Wǒ yíhuìr xiǎng qù, yíhuìr yòu bù xiǎng qù.]

    04

    [Xiǎo háizi yíhuìr gāoxìng, yíhuìr shēngqì.]

    05

    [Tā yíhuìr shuō Zhōngwén, yíhuìr shuō Yīngyǔ.]

    06

    [Shǒujī yíhuìr yǒu xìnhào, yíhuìr méiyǒu.]

    07

    [Lùshàng yíhuìr dǔ, yíhuìr tōng.]

    08

    [Tā kàn qǐlái yíhuìr shòu, yíhuìr pàng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.