Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 又……,又……
Ý nghĩa & Cách dùng chính
“又……,又……” dùng để nối hai tính từ hoặc hai động từ, diễn tả hai đặc điểm cùng tồn tại hoặc hai hành động xảy ra (thường là cùng lúc hoặc liên tiếp). Có thể dùng với tính từ mô tả phẩm chất và với động từ mô tả hành động; cũng có thể phủ định từng phần bằng “又不……,又不……”.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng để miêu tả một người/vật cùng có hai tính chất. Thường dùng cho tính từ ngắn (ví dụ: 又大又漂亮, 又高又帅).
[Tā yòu gāo yòu shuài.]
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để nối hai hành động của cùng một chủ thể, diễn tả hành động cùng xảy ra hoặc liên tiếp (ví dụ: 他又唱又跳, 今天又下雨又刮风).
[Jīntiān yòu xià yǔ yòu guā fēng.]
Cấu trúc mẫu 3
Cấu trúc phủ định: diễn tả cả hai đặc điểm hoặc hành động đều không đúng (ví dụ: 他又不高,又不帅).
[Zhège cài yòu piányi yòu hǎochī.]
Phân tích & Điểm lưu ý
“又……,又……” là cấu trúc thông dụng để liệt kê hai đặc điểm hoặc hai hành động của cùng một chủ thể. Hai phần thường có ý nghĩa cùng tồn tại (cả hai đều đúng) hoặc mô tả hai hành động xảy ra.
Cách dùng theo loại từLưu ý & Lỗi thường gặp
Nhiều học viên cố nối hai mệnh đề dài bằng “又……,又……”, khiến câu trở nên cồng kềnh hoặc sai ngữ pháp. Giải pháp: giữ mỗi phần ngắn gọn (một tính từ hoặc một động từ + tân ngữ ngắn).
2. Bỏ sót “又” trước phần thứ haiSai: 他又高,帅。
Đúng: 他又高又帅。
Giải pháp: Luôn lặp “又” trước phần thứ hai khi nối hai thành phần (trừ trường hợp dùng dấu phẩy trong văn viết nhưng vẫn cần “又” trước thành phần thứ hai).
3. Dùng “又” sai cho thì quá khứ lặp lạiSai: *我昨天又看电影。(khi muốn nói lần đầu)
Gợi ý: Khi muốn nói đã xem lại (một lần nữa), “又” + động từ + 了 là đúng: 我昨天又看了那部电影。(tôi lại xem bộ phim đó hôm qua)
Lưu ý: cấu trúc “又……,又……” vẫn có thể dùng để nêu hai hành động đã xảy ra: 我昨天又去商店,又见了朋友。
4. Phủ định không đúng vị tríSai: 他不又高又帅。
Đúng: 他又不高,又不帅。
Giải pháp: Khi phủ định, thêm “不” vào trước mỗi tính từ/động từ: 又不……,又不……
5. Nối hai mệnh đề với chủ ngữ khác nhauCấu trúc “又……,又……” thường áp dụng cho cùng một chủ ngữ. Nếu hai phần có chủ ngữ khác nhau, nên chia câu hoặc dùng liên từ khác.
Nhìn chung: giữ cấu trúc ngắn gọn, đặt “又” trước mỗi thành phần được liệt kê, và khi phủ định thêm “不” cho từng phần.
Mẫu ví dụ trực quan
9 câu giao tiếp thực tế
[Tā yòu gāo yòu shuài.]
[Jīntiān yòu xià yǔ yòu guā fēng.]
[Zhège cài yòu piányi yòu hǎochī.]
[Tā gōngzuò yòu rènzhēn yòu xìxīn.]
[Tā yòu kū yòu xiào.]
[Nà ge háizi yòu cōngmíng yòu kāixīn.]
[Diànyǐng yòu cháng yòu wúliáo.]
[Wǒ jīntiān yòu wàngle dài shǒujī, yòu chídào le.]
[Tā yòu bù gāo, yòu bù shuài.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.