Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-015
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu bị động nâng cao (被动句2)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Tổng quan về các cách diễn đạt bị động nâng cao trong tiếng Hán, sử dụng các giới từ '被', '叫', '让', '给' để chỉ ra tác nhân và sự tác động, thường mang sắc thái biểu cảm khác nhau.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc bị động tiêu chuẩn và trang trọng nhất, có thể lược bỏ tác nhân.

Công thức
受事主语+
被 (+
施事者)+
动词+
了/补语
Ví dụ minh họa
我的钱包在车上被偷了。

[Wǒ de qiánbāo zài chē shàng bèi tōu le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc bị động thân mật (口语), nhất thiết phải có tác nhân. "叫" và "让" có thể hoán đổi trong nhiều ngữ cảnh.

Công thức
受事主语+
叫/让+
施事者+
动词+
了/补语
Ví dụ minh họa
他刚买的电脑叫儿子给摔坏了。

[Tā gāng mǎi de diànnào jiào érzi gěi shuāi huài le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc nhấn mạnh (强调), dùng "给" kết hợp với các giới từ khác để tăng sắc thái biểu cảm, thường mang tính khẩu ngữ.

Công thức
受事主语+
被/叫/让+
施事者+
+
动词+
了/补语
Ví dụ minh họa
这些花如果不浇水,很快就会枯死的。

[Zhèxiē huā rúguǒ bù jiāoshuǐ, hěn kuài jiù huì kū sǐ de.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Cấu trúc bị động口语 rất ngắn gọn và phương ngữ, thường dùng động từ đơn,省略 tác nhân và một số thành phần khác.

Công thức
受事主语+
+
动词+
Ví dụ minh họa
老师让我们把课文抄写三遍。

[Lǎoshī ràng wǒmen bǎ kèwén chāoxiě sān biàn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng chi tiết

1. Các giới từ dẫn tác nhân (施事者)
  • 被 (bèi): Giới từ phổ biến nhất, mang tính trang trọng hơn, dùng cả trong văn nói và viết. Tác nhân có thể có hoặc không.
  • *Ví dụ:* 作业**被**老师改了。

  • 叫 (jiào): Thân mật hơn,主要用于口语 (phổ biến trong khẩu ngữ). Bắt buộc phải có tác nhân.
  • *Ví dụ:* 手机**叫**他弄坏了。

  • 让 (ràng): Tương tự "叫", cũng主要用于口语, mang sắc thái "bị (ai đó) làm cho...". Bắt buộc phải có tác nhân.
  • *Ví dụ:* 雨**让**我们没法出门。

  • 给 (gěi): Dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh sự tác động. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với "被", "叫", "让" để tăng cường. Khi dùng một mình, động từ thường là từ đơn, mang tính phương ngữ.
  • *Ví dụ:* 他**给**打了。(= 他被打了一下。)

    *Kết hợp:* 他**被**妈妈**给**骂了一顿。

    2. Vị trí của phủ định (否定) và từ nguyện ý (能愿动词)
  • Phủ định (不/没/别): Đặt trước giới từ "被/叫/让/给".
  • *Ví dụ:* 那本书**没**被他借走。

  • Từ nguyện ý (会/可以/应该...): Cũng đặt trước giới từ.
  • *Ví dụ:* 这种错误**不应该**被原谅。

    3. Câu bị động không có tác nhân (隐含施事者)

    Khi tác nhân không rõ ràng hoặc không quan trọng, có thể lược bỏ. Chỉ dùng được với "被".

    *Ví dụ:* 窗户**被**打破了。(Không nói rõ ai phá)

    4. Câu bị động có hai tân ngữ (双宾语被动句)

    Khi động từ có hai tân ngữ (ví dụ: 给、送、告诉), cấu trúc bị động thường biến đổi.

    *Chủ động:* 他送我一本书。

    *Bị động:* 我**被**他送了一本书。/ 一本书**被**他送给我了。

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Thiếu thành phần sau động từ (遗漏动词后续成分)
  • Sai:他打。
  • Đúng:他打了 / 我他打了一下。
  • Lý do: Câu bị động trong tiếng Hán yêu cầu động từ phải có thành phần bổ ngữ (补语), trợ từ "了" hoặc tân ngữ phía sau. Động từ đơn độc thường không đứng cuối câu bị động.
  • 2. Nhầm lẫn giữa "叫/让" và "被" khi không có tác nhân
  • Sai: 手机坏了。
  • Đúng: 手机坏了。/ 手机坏了。
  • Lý do: "叫" và "让" bắt buộc phải có tác nhân đi kèm. Nếu không rõ tác nhân, chỉ được dùng "被" hoặc cấu trúc chủ động.
  • 3. Sử dụng "给" một cách không tự nhiên
  • Sai (trong văn viết trang trọng): 这个计划公司否定了。
  • Đúng (khẩu ngữ): 这个计划公司否了。/ 这个计划公司否定了。
  • Lý do: Dùng "给" một mình thường chỉ phù hợp trong ngữ cảnh khẩu ngữ rất thân mật hoặc phương ngữ. Trong ngữ cảnh trung tính, nên dùng "被" hoặc kết hợp "被...给...".
  • 4. Thiếu "了" khi diễn tả sự thay đổi trạng thái
  • Sai: 那张画他撕。
  • Đúng: 那张画他撕了。
  • Lý do: "了" ở cuối câu thường thể hiện kết quả hoặc sự thay đổi trạng thái đã hoàn thành, rất quan trọng trong câu bị động.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ de qiánbāo zài chē shàng bèi tōu le.]

    02

    [Tā gāng mǎi de diànnào jiào érzi gěi shuāi huài le.]

    03

    [Zhèxiē huā rúguǒ bù jiāoshuǐ, hěn kuài jiù huì kū sǐ de.]

    04

    [Lǎoshī ràng wǒmen bǎ kèwén chāoxiě sān biàn.]

    05

    [Zhège wèntí bìxū jǐnkuài jiějué, bùnéng zài tuōyán xiàqù le.]

    06

    [Gōngsī pài tā qù Shànghǎi gōngzuò de jìhuà bèi qǔxiāo le.]

    07

    [Wǒ de zìxíngchē ràng tā gěi qí zǒu le, wǒ xiànzài zhǐ néng zǒulù huí jiā.]

    08

    [Tā yīnwèi shuōhuǎng, bèi dàjiā kàn bù qǐ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.