Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-037
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Phó từ liên kết: 却

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Phó từ liên kết "却 (què)" được dùng để diễn tả sự chuyển hướng hoặc tương phản trong câu, tương đương với từ "nhưng", "thế nhưng", "tuy nhiên" trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự khác biệt, đối lập giữa hai vế câu hoặc một hành động đi ngược lại với dự đoán, mong đợi ban đầu.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản, diễn tả sự tương phản giữa hai sự việc/hành động. Chủ ngữ của vế thứ hai thực hiện hành động/trạng thái ngược lại với dự đoán.

Công thức
Subject+
+
Verb / Adjective
Ví dụ minh họa
大家都喜欢这件衣服,我却觉得不太好看。

[Dàjiā dōu xǐhuan zhè jiàn yīfu, wǒ què juéde bù tài hǎokàn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc nhượng bộ - tương phản. Vế A nêu sự việc, vế B nêu chủ ngữ, "却" nhấn mạnh hành động C trái ngược với logic của vế A.

Công thức
虽然 A,但是/可是 B+
+
C
Ví dụ minh họa
这道菜虽然看起来很简单,但是做起来却很难。

[Zhè dào cài suīrán kàn qǐlái hěn jiǎndān, dànshì zuò qǐlái què hěn nán.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc tương phản với dạng phủ định. Nhấn mạnh việc chủ ngữ đã KHÔNG làm gì đó, đi ngược lại với kỳ vọng.

Công thức
Subject+
+
不 / 没+
Verb
Ví dụ minh họa
他每天都锻炼身体,却还是经常感冒。

[Tā měi tiān dōu duànliàn shēntǐ, què háishì jīngcháng gǎnmào.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngVị trí trong câu
  • "却" thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ chính.
  • Cấu trúc chung: `Chủ ngữ + 却 + Động từ / Tính từ`.
  • Mối quan hệ với các từ khác
  • "却" thường được dùng cùng với các từ chỉ sự nhượng bộ như "虽然... 但是/可是..." (Mặc dù... nhưng...). Trong trường hợp này, "却" đứng ở vế sau để nhấn mạnh sự tương phản.
  • "却" có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "并" (hoàn toàn) hoặc "倒" (thực ra, ngược lại) để tạo thành "却并" hoặc "却倒", nhấn mạnh thêm ý nghĩa tương phản.
  • Phân biệt "却" và "但是/可是"
  • "但是/可是" là liên từ nối hai vế câu, đứng ở đầu vế thứ hai.
  • "却" là phó từ, đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai, trước động từ/tính từ.
  • Có thể dùng cả "但是" và "却" trong cùng một câu: `虽然 A,但是 B 却 C` để nhấn mạnh sự đối lập.
  • Ý nghĩa chuyển hướng
  • "却" không chỉ đơn thuần là "nhưng", mà nó còn mang ý nghĩa là hành động/sự việc xảy ra ngược lại với dự đoán hoặc mong đợi của người nói.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Sai vị trí của "却"
  • Lỗi sai: Đặt "却" ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ như liên từ.
  • Sửa: "却" là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: Sai: *却我不喜欢* -> Đúng: *我却不喜欢*.
  • 2. Dùng "却" với động từ khuyết thiếu
  • Lỗi sai: Đặt "却" sau động từ khuyết thiếu (能, 会, 想, 要...).
  • Sửa: "却" phải đứng trước động từ khuyết thiếu. Ví dụ: Sai: *会却* -> Đúng: *却会*.
  • 2. Dùng "却" với phủ định
  • Lỗi sai: Đặt "却" sau "不" hoặc "没".
  • Sửa: Trật tự đúng là `Chủ ngữ + 却 + 不/没 + Động từ`. Ví dụ: Sai: *不却* -> Đúng: *却不*.
  • 3. Nhầm lẫn với cấu trúc nhượng bộ
  • Lỗi sai: Dùng "却" một mình ở vế đầu tiên thay cho "虽然".
  • Sửa: "却" chỉ dùng ở vế sau để nêu sự tương phản. Vế trước phải dùng "虽然" hoặc ý nghĩa nhượng bộ đã được ngầm hiểu.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Dàjiā dōu xǐhuan zhè jiàn yīfu, wǒ què juéde bù tài hǎokàn.]

    02

    [Zhè dào cài suīrán kàn qǐlái hěn jiǎndān, dànshì zuò qǐlái què hěn nán.]

    03

    [Tā měi tiān dōu duànliàn shēntǐ, què háishì jīngcháng gǎnmào.]

    04

    [Wǒ zǎo jiù gàosù tā bié qù, tā què fēi yào qù.]

    05
    穿

    [Suīrán tiānqì hěn lěng, tā què bù kěn chuān hòu yīfu.]

    06

    [Zhè běn shū suīrán hěn hòu, nèiróng què hěn yǒu yìsi.]

    07

    [Wǒ děng le tā liǎng ge xiǎoshí, tā què méi lái.]

    08

    [Xiànzài de shēnghuó tiáojiàn yuè lái yuè hǎo le, niánqīngrén què juéde yālì hěn dà.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.