Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-033
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Phó từ tần suất: 重新、往往、偶尔、再次、老

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các phó từ tần suất 重新, 往往, 偶尔, 再次, 老 dùng để chỉ mức độ thường xuyên hoặc việc lặp lại của hành động, trạng thái. Mỗi từ có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau, cần phân biệt rõ để dùng chính xác.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chủ ngữ làm lại hành động từ đầu.

Công thức
Subject+
重新+
Verb+
Object/Complement
Ví dụ minh họa
这个计划不行,我们需要重新做。

[Zhège jìhuà bù xíng, wǒmen xūyào chóngxīn zuò.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Chỉ thói quen hoặc quy luật thường xuyên xảy ra trong hoàn cảnh cụ thể.

Công thức
Subject+
往往+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
周末的时候,他往往去图书馆看书。

[Zhōumò de shíhou, tā wǎngwǎng qù túshūguǎn kàn shū.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Chỉ hành động thỉnh thoảng mới xảy ra.

Công thức
Subject+
偶尔+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
他平时很忙,偶尔和朋友一起喝咖啡。

[Tā píngshí hěn máng, ǒu'ěr hé péngyou yìqǐ hē kāfēi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Chỉ việc lặp lại hành động một lần nữa, mang sắc thái trang trọng.

Công thức
Subject+
再次+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
欢迎大家再次来中国旅游。

[Huānyíng dàjiā zàicì lái Zhōngguó lǚyóu.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Chỉ hành động/trạng thái lặp đi lặp lại liên tục trong khẩu ngữ.

Công thức
Subject+
+
Verb/Adjective
Ví dụ minh họa
他老迟到,老师很不高兴。

[Tā lǎo chídào, lǎoshī hěn bù gāoxìng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. 重新 (làm lại, bắt đầu lại)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc làm lại một hành động từ đầu, thường vì lần trước không thành công, làm sai hoặc muốn thay đổi kết quả.
  • Vị trí: Đứng trước động từ.
  • Ví dụ: 重新开始 (bắt đầu lại), 重新做 (làm lại).
  • 2. 往往 (thường thường)
  • Ý nghĩa: Chỉ quy luật hoặc thói quen thường xuyên xảy ra trong quá khứ hoặc hiện tại, thường dựa trên kinh nghiệm. Không dùng cho tương lai.
  • Vị trí: Thường đứng trước động từ, sau chủ ngữ.
  • Lưu ý: Thường đi kèm với điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể (ví dụ: 'khi... thường...').
  • 3. 偶尔 (thỉnh thoảng)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc thỉnh thoảng mới xảy ra, tần suất thấp. Trái ngược với 往往 hoặc 常常.
  • Vị trí: Đứng trước động từ, có thể đứng đầu câu.
  • 4. 再次 (một lần nữa, lần nữa)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc lặp lại hành động một lần nữa, thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với '再' hay '又'. Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.
  • Vị trí: Đứng trước động từ.
  • 5. 老 (luôn luôn, cứ, hoài)
  • Ý nghĩa: Dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại liên tục, tần suất cao. Đôi khi mang sắc thái phàn nàn, chán ghét.
  • Vị trí: Đứng trước động từ hoặc tính từ. (Ví dụ: 老是, 老说). Lưu ý: '老' cũng có nghĩa là 'già', nhưng ở đây xét vai trò phó từ tần suất.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn giữa 往往 và 常常
  • 往往 thường chỉ thói quen trong quá khứ/hiện tại và cần có hoàn cảnh cụ thể, không dùng cho tương lai. '常常' có thể dùng cho tương lai.
  • Sai: 明天我往往去图书馆. (Đúng: 明天我常常去图书馆)
  • 2. Sử dụng 再次 cho các trường hợp thông thường
  • 再次 trang trọng hơn 再. Trong khẩu ngữ hàng ngày, dùng 再 hoặc 又 phù hợp hơn.
  • Sai (không tự nhiên): 我再次吃了一个苹果. (Đúng: 我又吃了一个苹果)
  • 3. Nhầm lẫn giữa 重新 và 再次
  • 重新 nhấn mạnh 'làm lại từ đầu', trong khi 再次 chỉ 'làm thêm một lần nữa'.
  • Sai: 这个句子不对,你再次写一遍。 (Đúng: 这个句子不对,你重新写一遍。)
  • 4. Dùng 老 cho văn viết trang trọng
  • 老 mang sắc thái khẩu ngữ, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thay bằng 总是 hoặc 经常.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhège jìhuà bù xíng, wǒmen xūyào chóngxīn zuò.]

    02

    [Zhōumò de shíhou, tā wǎngwǎng qù túshūguǎn kàn shū.]

    03

    [Tā píngshí hěn máng, ǒu'ěr hé péngyou yìqǐ hē kāfēi.]

    04

    [Huānyíng dàjiā zàicì lái Zhōngguó lǚyóu.]

    05

    [Tā lǎo chídào, lǎoshī hěn bù gāoxìng.]

    06

    [Duìbuqǐ, wǒ méi tīng qīngchu, qǐng nǐ chóngxīn shuō yí biàn.]

    07

    [Yù dào kùnnán shí, rénmen wǎngwǎng huì fàngqì.]

    08

    [Bié lǎo kàn diànshì, duì yǎnjing bù hǎo.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.