Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-011
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu "把" mở rộng (把字句4)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu "把" mở rộng là dạng câu 把字句 sử dụng thêm các complement (bổ ngữ) phức tạp hơn như: thành quả bổ ngữ (结果补语), phương hướng bổ ngữ (趋向补语), trình độ bổ ngữ (程度补语) để diễn tả kết quả, trạng thái hoặc sự thay đổi của đối tượng sau khi thực hiện hành động.

Công thức cấu trúc

8 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả sự biến đổi, chuyển đổi đối tượng thành một dạng/hình thái khác. "成" có nghĩa là "trở thành". Ví dụ: 把中文翻译成英文 (dịch tiếng Trung thành tiếng Anh).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
成 (chéng)
Ví dụ minh họa
请你把这篇文章翻译成英文。

[Qǐng nǐ bǎ zhè piān wénzhāng fānyì chéng Yīngwén.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả việc đặt/để đối tượng tại một vị trí cụ thể. "在" chỉ nơi chốn. Ví dụ: 把书放在桌子上 (để sách lên bàn).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
在 (zài)
Ví dụ minh họa
妈妈把新买的花放在客厅里了。

[Māma bǎ xīn mǎi de huā fàng zài kètīng lǐ le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả việc di chuyển đối tượng đến một địa điểm. "到" chỉ đích đến. Ví dụ: 把行李搬到楼上 (chuyển hành lý lên tầng trên).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
到 (dào)
Ví dụ minh họa
他们已经把行李搬到了新房子。

[Tāmen yǐjīng bǎ xíngli bān dào le xīn fángzi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả việc chuyển giao, đưa đối tượng cho ai. "给" chỉ sự cho/tặng. Ví dụ: 把礼物送给朋友 (tặng quà cho bạn).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
给 (gěi)
Ví dụ minh họa
他把最喜欢的书送给了弟弟。

[Tā bǎ zuì xǐhuān de shū sòng gěi le dìdi.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả việc loại bỏ, vứt bỏ, làm mất đối tượng. "掉" có nghĩa là "đi/mất". Ví dụ: 把旧衣服扔掉 (vứt quần áo cũ đi).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
掉 (diào)
Ví dụ minh họa
请你把这些旧报纸扔掉吧。

[Qǐng nǐ bǎ zhèxiē jiù bàozhǐ rēng diào ba.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn tả việc hoàn thành một việc gì đó. "好" ở đây là kết quả bổ ngữ chỉ sự hoàn thành. Ví dụ: 把作业做好了 (làm xong bài tập).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
好 (hǎo)
Ví dụ minh họa
我已经把作业做好了。

[Wǒ yǐjīng bǎ zuòyè zuò hǎo le.]

Cấu trúc「着」

Diễn tả việc duy trì đối tượng ở một trạng thái liên tục. "着" chỉ trạng thái持续. Ví dụ: 把门开着 (để cửa mở).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
着 (zhe)
Ví dụ minh họa
外面很冷,把窗户关着吧。

[Wàimiàn hěn lěng, bǎ chuānghu guān zhe ba.]

Cấu trúc「得」

Diễn tả mức độ/thái độ thực hiện hành động lên đối tượng. "得"引入程度补语. Ví dụ: 把房间打扫得很干净 (dọn phòng rất sạch).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
得 (de)+
Complement of degree
Ví dụ minh họa
她把房间打扫得很干净。

[Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng câu "把" mở rộng

1. Cấu trúc tổng quát

**Subject + 把 + Object + Verb + Complement**

Câu 把字句 mở rộng tại HSK4 bổ sung nhiều loại bổ ngữ (complement) khác nhau sau động từ:

2. Các loại bổ ngữ thường gặp

| Bổ ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |

|---------|----------|-------|

| 把...成 | Biến đổi thành | 把这本书翻译**成**越南语 |

| 把...在 | Để/tại vị trí | 把手机放**在**桌子上 |

| 把...到 | Di chuyển đến | 把行李搬**到**楼上 |

| 把...给 | Đưa cho ai | 把礼物送**给**朋友 |

| 把...掉 | Bỏ đi/loại bỏ | 把旧报纸扔**掉** |

| 把...好 | Hoàn thành | 把作业做**好**了 |

| 把...着 | Duy trì trạng thái | 把门开**着** |

| 把...得很 | Mức độ (程度) | 把房间打扫**得很干净** |

3. Quy tắc về trạng từ phủ định
  • Phủ định đặt trước 把: 我没有把书还给他。
  • Không được đặt phủ định giữa 把 và complement.
  • 4. Quy tắc về thời gian/vị trí
  • Trạng từ thời gian đặt trước 把: 我已经把作业做完了。
  • Không đặt trạng từ giữa 把 và động từ.
  • 5. Lưu ý về tính bắt buộc
  • Câu 把字句 BẮT BUỘC phải có complement hoặc phần mở rộng sau động từ.
  • Không thể nói: *我把书看。(Sai - thiếu complement)
  • Phải nói: 我把书看完了
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Thiếu complement sau động từ
  • Sai: 我把那本书看。
  • Đúng: 我把那本书看完了
  • Giải thích: Câu 把字句 bắt buộc phải có bổ ngữ chỉ kết quả hoặc trạng thái.
  • ❌ Lỗi 2: Đặt phủ định sai vị trí
  • Sai: 我把他没找到。
  • Đúng:把他找到。
  • Giải thích: Phủ định phải đặt TRƯỚC 把, không đặt giữa 把 và động từ.
  • ❌ Lỗi 3: Sử dụng động từ không thể thao tác
  • Sai: 我把他喜欢。(Tôi thích anh ấy)
  • Đúng: 我喜欢他。
  • Giải thích: 把字句 chỉ dùng cho động từ có tính chất "thao tác" lên đối tượng, không dùng cho động từ biểu thị cảm xúc/tâm trạng.
  • ❌ Lỗi 4: Thiếu tân ngữ xác định
  • Sai: 我把一本书放在桌子上了。
  • Đúng: 我把那本书放在桌子上了。
  • Giải thích: Tân ngữ sau 把 thường phải là tân ngữ xác định (đã được xác định cụ thể).
  • ❌ Lỗi 5: Nhầm lẫn 把 với các cấu trúc khác
  • Sai: 我把他是老师知道。(Tôi biết anh ấy là giáo viên)
  • Đúng: 我知道他是老师。
  • Giải thích: 把字句 không dùng với câu tường thuật (sự kiện nhận thức).
  • ❌ Lỗi 6: Đặt trạng từ vị trí sai
  • Sai: 我把他终于找到了。
  • Đúng:终于把他找到了。
  • Giải thích: Trạng từ đặt trước 把, không đặt giữa 把 và động từ.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Qǐng nǐ bǎ zhè piān wénzhāng fānyì chéng Yīngwén.]

    02

    [Māma bǎ xīn mǎi de huā fàng zài kètīng lǐ le.]

    03

    [Tāmen yǐjīng bǎ xíngli bān dào le xīn fángzi.]

    04

    [Tā bǎ zuì xǐhuān de shū sòng gěi le dìdi.]

    05

    [Qǐng nǐ bǎ zhèxiē jiù bàozhǐ rēng diào ba.]

    06

    [Wǒ yǐjīng bǎ zuòyè zuò hǎo le.]

    07

    [Wàimiàn hěn lěng, bǎ chuānghu guān zhe ba.]

    08

    [Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.]

    09

    [Lǎoshī bǎ shēngcí xiě zài le hēibǎn shàng.]

    10

    [Nǐ bǎ shǒujī dài dào jiàoshì lǐ qù le ma?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.