Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Cụm cố định khẩu ngữ: 来得及/来不及、有的是、说不定、不怎么、就是说/这就是说
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Bài học giới thiệu 5 cụm cố định khẩu ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày: 来得及/来不及 (có kịp/không kịp), 有的是 (có rất nhiều),说不定 (có lẽ, biết đâu), 不怎么 (không mấy, không quá), 就是说/这就是说 (nghĩa là, tức là). Đây là những cụm từ quan trọng giúp người học diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn ở trình độ HSK4.
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc「得」
Diễn tả chủ ngữ vẫn còn đủ thời gian để làm việc gì đó. Ví dụ: 我们快一点,还来得及。
[Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]
Cấu trúc mẫu 2
Diễn tả chủ ngữ không còn đủ thời gian để làm việc gì đó. 了 nhấn mạnh sự muộn màng. Ví dụ: 已经十点了,来不及去了。
[Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]
Cấu trúc mẫu 3
Diễn tả chủ ngữ có rất nhiều thứ gì đó, không thiếu. Ví dụ: 我们有的是时间。
[Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]
Cấu trúc mẫu 4
Diễn tả sự suy đoán, có thể xảy ra hoặc không. Ví dụ: 说不定他会来。
[Zhè jiàn yīfu wǒ bù zěnme xǐhuān, huàn yī jiàn ba.]
Cấu trúc mẫu 5
Diễn tả mức độ không cao, không quá, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 不太. Ví dụ: 今天的菜不怎么好吃。
[Tā shuō bù xiǎng cānjiā, jiùshìshuō tā bù tóngyì wǒmen de jìhuà.]
Cấu trúc mẫu 6
Diễn tả sự giải thích hoặc kết luận. 就是说用于重新表达,这就是说用于总结. Ví dụ: 他不想来,就是说他不同意。
[Rúguǒ nǐ xiànzài chūfā, yīnggāi hái láidejí gǎnshàng bānchē.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Hướng dẫn sử dụng chi tiết
1. 来得及 / 来不及 (láidejí / láibují)**Ý nghĩa:** Có kịp / Không kịp (để làm việc gì đó)
**Cấu trúc:**
**Lưu ý:**
---
2. 有的是 (yǒudeshì)**Ý nghĩa:** Có rất nhiều, không thiếu gì
**Cấu trúc:**
**Lưu ý:**
---
3.说不定 (shuōbudìng)**Ý nghĩa:** Có lẽ, biết đâu, ai mà biết được
**Cấu trúc:**
**Lưu ý:**
---
4. 不怎么 (bù zěnme)**Ý nghĩa:** Không mấy, không quá, không thật sự
**Cấu trúc:**
**Lưu ý:**
---
5. 就是说 / 这就是说 (jiùshìshuō / zhè jiùshìshuō)**Ý nghĩa:** Nghĩa là, tức là
**Cấu trúc:**
**Lưu ý:**
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn 来得及 và 来不及| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 我**来得及**不吃饭了 | 我**来不及**吃饭了 |
**Giải thích:** 来得及 = có kịp (肯定), 来不及 = không kịp (否定). Không kết hợp thêm 不.
---
❌ Lỗi 2: Dùng 有的是 với số lượng cụ thể| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 我有**有的是**三本书 | 我**有的是**书 |
**Giải thích:** 有的是 diễn tả "rất nhiều" một cách chung chung, không đi với số cụ thể.
---
❌ Lỗi 3: Đặt 说不定 sai vị trí| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 他明天来**说不定** | **说不定**他明天来 |
**Giải thích:** 说不定 thường đặt trước mệnh đề để diễn tả sự suy đoán, không đặt cuối câu.
---
❌ Lỗi 4: Dùng 不怎么 với động từ quá mạnh| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 我不怎么**反对** | 我不怎么**同意** |
**Giải thích:** 不怎么 thường đi với động từ hoặc tính từ ở mức trung tính, không dùng với các từ có nghĩa quá mạnh (ví dụ:反对, 支持 vẫn được nhưng听起来不太 tự nhiên).
---
❌ Lỗi 5: Nhầm 就是说 với 这就是说| Tình huống | Dùng đúng |
|------------|----------|
| Giải thích lại ý mình | **就是说**……|
| Kết luận từ những gì đã nói | **这就是说**……|
**Giải thích:** 就是说用于重新表达,这就是说用于得出结论.
Mẫu ví dụ trực quan
10 câu giao tiếp thực tế
[Kuài zǒu ba, bùrán láibují shàngkè le.]
[Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]
[Tiānqì zhème hǎo, shuōbudìng míngtiān yě huì shì qíngtiān.]
[Zhè jiàn yīfu wǒ bù zěnme xǐhuān, huàn yī jiàn ba.]
[Tā shuō bù xiǎng cānjiā, jiùshìshuō tā bù tóngyì wǒmen de jìhuà.]
[Rúguǒ nǐ xiànzài chūfā, yīnggāi hái láidejí gǎnshàng bānchē.]
[Zhège wèntí bù zěnme nán, nǐ yīnggāi néng huídá.]
[Tā jīntiān méi lái shàngbān, shuōbudìng shì shēngbìng le.]
[Chāoshì lǐ yǒudeshì shuǐguǒ, nǐ xiǎng chī shénme dōu yǒu.]
[Nǐ bù lái cānjiā jùhuì, zhè jiùshìshuō nǐ fàngqì le zhè cì jīhuì.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.