Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-019
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu nhượng bộ: 虽然……但……; 尽管……还是……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, thừa nhận một sự thật (A) nhưng kết quả hoặc tình huống xảy ra lại ngược lại hoặc khác với mong đợi (B).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất. Tình huống A là điều được nhượng bộ, tình huống B là kết quả ngược lại hoặc khác mong đợi.

Công thức
虽然/尽管+
(情况A),+
但/但是/可/可是/还是+
(情况B)
Ví dụ minh họa
虽然外面下雨了,但我还是决定去上学。

[Suīrán wàimiàn xià yǔ le, dàn wǒ háishi juédìng qù shàngxué.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Sử dụng "却" để nhấn mạnh sự tương phản ngay trước động từ hoặc tính từ chính trong mệnh đề kết quả.

Công thức
虽然/尽管+
(情况A),+
(主语)+
+
(动词/形容词B)
Ví dụ minh họa
尽管他的中文说得不太好,但是大家都很喜欢跟他聊天。

[Jǐnguǎn tā de Zhōngwén shuō de bú tài hǎo, dànshì dàjiā dōu hěn xǐhuān gēn tā liáotiān.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Sử dụng "依然", "仍然" hoặc "还是" trong mệnh đề B để nhấn mạnh rằng kết quả vẫn xảy ra bất chấp tình huống A.

Công thức
虽然/尽管+
(情况A),+
+
(情况B)+
依然/仍然/还是+
(如此/这样)
Ví dụ minh họa
虽然这个问题很难,可他却很快就找到了答案。

[Suīrán zhège wèntí hěn nán, kě tā què hěn kuài jiù zhǎodào le dá'àn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng chi tiết

1. "虽然" và "尽管"
  • 虽然 (suīrán): Mặc dù. Dùng phổ biến nhất trong văn nói và viết.
  • 尽管 (jǐnguǎn): Dù rằng, bất chấp. Mức độ nhượng bộ có phần mạnh hơn "虽然", nhấn mạnh việc bất chấp điều kiện.
  • Cả hai đều đặt ở đầu mệnh đề đầu tiên (mệnh đề nhượng bộ).
  • 2. Các từ nối tương ứng
  • 但 (dàn): Nhưng. Dùng phổ biến nhất.
  • 但是 (dànshì): Nhưng mà. Tương tự "但", trang trọng hơn một chút.
  • 可 (kě): Nhưng. Thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • 可是 (kěshì): Nhưng mà. Tương tự "可".
  • 还是 (háishi): Vẫn. Dùng phổ biến nhất với "尽管", nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
  • 却 (què): Nhưng lại, mà lại. Đặt trước động từ/trạng ngữ ở mệnh đề B để nhấn mạnh sự tương phản.
  • 3. Mệnh đề B - Kết quả nhượng bộ
  • Mệnh đề B thường chứa động từ, tính từ hoặc cụm từ thể hiện kết quả ngược lại với mong đợi từ mệnh đề A.
  • Có thể dùng thêm "依然 (yīrán)", "仍然 (réngrán)", "还是 (háishi)" ở mệnh đề B để nhấn mạnh "vẫn vậy".
  • 4. Thứ tự câu
  • Thông thường: Mệnh đề nhượng bộ + mệnh đề kết quả.
  • Có thể đảo ngữ để nhấn mạnh: "但/但是...,虽然/尽管..." (cấu trúc này ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh văn chương).
  • 5. Phủ định
  • Phủ định có thể xuất hiện trong mệnh đề A hoặc B tùy theo nội dung muốn diễn đạt.
  • VD: 虽然他喜欢喝酒,但今天为了朋友喝了一杯。 (Anh ấy mặc dù không thích uống rượu, nhưng hôm nay vì bạn bè đã uống một ly.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách sửa

    1. Thiếu từ nối ở mệnh đề B
  • Sai: 虽然下雨,我去上课。
  • Đúng: 虽然下雨,但是我去上课。
  • 2. Dùng nhầm "虽然" với "因为"
  • "虽然" (mặc dù) vs "因为" (bởi vì). Một bên nhượng bộ, một bên nguyên nhân.
  • Sai: 因为天气不好,但是我还是去了。
  • Đúng: 虽然天气不好,但是我还是去了。
  • 3. Đặt "却" sai vị trí
  • "却" phải đặt trước động từ/tính từ chính trong mệnh đề B.
  • Sai: 虽然他很累,他去却了。
  • Đúng: 虽然他很累,他去了。
  • 4. Sử dụng quá nhiều từ tương phản
  • Chỉ cần một cặp "虽然...但/但是" hoặc "尽管...还是/但是" là đủ.
  • Sai: 虽然天气不好,但是而且下雨,但是我还是去了。
  • Đúng: 虽然天气不好,又下雨,但是我还是去了。
  • 5. Mệnh đề B không phải là kết quả trực tiếp
  • Cần đảm bảo mối quan hệ nhượng bộ - kết quả logic.
  • Không logic: 虽然他是中国人,但他是学生.
  • Logic hơn: 虽然他很年轻,但他是公司的经理.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Suīrán wàimiàn xià yǔ le, dàn wǒ háishi juédìng qù shàngxué.]

    02

    [Jǐnguǎn tā de Zhōngwén shuō de bú tài hǎo, dànshì dàjiā dōu hěn xǐhuān gēn tā liáotiān.]

    03

    [Suīrán zhège wèntí hěn nán, kě tā què hěn kuài jiù zhǎodào le dá'àn.]

    04

    [Jǐnguǎn wǒmen yǐjīng hěn nǔlì le, háishi méiyǒu tōngguò kǎoshì.]

    05

    [Suīrán tā shì dì yī cì lái Zhōngguó, dàn tā yǐjīng huì yòng kuàizi le.]

    06

    [Jǐnguǎn jiàgé yǒudiǎn guì, kěshì wǒ juéde zhìliàng hěn hǎo, suǒyǐ háishi mǎi le.]

    07

    [Suīrán wǒ gàosù le tā shíjiān, dàn tā háishi chídào le.]

    08

    [Jǐnguǎn tā shēntǐ bù shūfu, dànshì tā jiānchí wánchéng le gōngzuò.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.