Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-006
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Bổ ngữ kết quả mở rộng

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ kết quả mở rộng là cách sử dụng bổ ngữ kết quả trong các cấu trúc phức tạp hơn, bao gồm thêm tân ngữ, từ phủ định, trợ từ 得/不 để biểu thị khả năng, và các thành phần bổ sung khác như thời gian, địa điểm, mức độ.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + Tân ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản khi muốn chỉ rõ đối tượng của hành động có kết quả. Ví dụ: 我看完书了 (Tôi đọc xong sách rồi).

Công thức
S+
V+
RC+
O
Ví dụ minh họa
我已经看完那本小说了。

[Wǒ yǐjīng kàn wán nà běn xiǎoshuō le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了 + Tân ngữ. Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn thành có kết quả. Ví dụ: 我做好了饭 (Tôi đã nấu xong cơm).

Công thức
S+
V+
RC+
+
O
Ví dụ minh họa
你听懂老师说的话了吗?

[Nǐ tīng dǒng lǎoshī shuō de huà le ma?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định quá khứ: Chủ ngữ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ Tân ngữ). Dùng khi hành động đã xảy ra nhưng không đạt kết quả mong muốn. Ví dụ: 我没看懂这篇文章 (Tôi không hiểu bài văn này).

Công thức
S+
+
V+
RC (+
O)
Ví dụ minh họa
我没听懂你说的话,请再说一遍。

[Wǒ méi tīng dǒng nǐ shuō de huà, qǐng zài shuō yí biàn.]

Cấu trúc「得」

Cấu trúc khả năng: Chủ ngữ + Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả. 得表示可能 (có thể), 不表示不可能 (không thể). Ví dụ: 我听得懂 (Tôi nghe hiểu được) / 我听不懂 (Tôi nghe không hiểu).

Công thức
S+
V+
+
RC / S+
V+
+
RC
Ví dụ minh họa
这个字比较简单,你一定写得对。

[Zhège zì bǐjiào jiǎndān, nǐ yídìng xiě de duì.]

Cấu trúc「地」

Chủ ngữ + Động từ + 到 + Tân ngữ/Thời gian/Địa điểm. Bổ ngữ 到 chỉ kết quả đạt được hoặc giới hạn thời gian, địa điểm. Ví dụ: 我买到了那本书 (Tôi đã mua được quyển sách đó), 我们工作到十点 (Chúng tôi làm việc đến mười giờ).

Công thức
S+
V+
+
O/时间/地点
Ví dụ minh họa
昨天我们准备到半夜才准备好所有的东西。

[Zuótiān wǒmen zhǔnbèi dào bànyè cái zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de dōngxi.]

Cấu trúc「得」

Kết hợp bổ ngữ kết quả với bổ ngữ mức độ. Cấu trúc phức tạp hơn, thường gặp ở HSK4-5. Ví dụ: 他说得很清楚 (Anh ấy nói rất rõ ràng).

Công thức
S+
V+
RC+
+
程度补语
Ví dụ minh họa
这个字比较简单,你一定写得对。

[Zhège zì bǐjiào jiǎndān, nǐ yídìng xiě de duì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng Bổ ngữ kết quả mở rộng

1. Bổ ngữ kết quả + Tân ngữ (Object)

Khi bổ ngữ kết quả đi kèm tân ngữ, tân ngữ thường đặt sau bổ ngữ:

  • S + V + RC + O: 他听懂了老师的话。(Anh ấy hiểu lời thầy giáo)
  • S + V + RC + 了 + O: 我已经做好了作业了。(Tôi đã làm xong bài tập rồi)
  • 2. Phủ định với 没 (méi)

    Khi phủ định hành động đã xảy ra, dùng 没 + V + RC:

  • 看懂这篇文章。(Tôi không hiểu bài văn này)
  • 买到那本书。(Anh ấy không mua được quyển sách đó)
  • Lưu ý: Không dùng 不 để phủ định bổ ngữ kết quả trong câu kể đã xảy ra.

    3. Cấu trúc khả năng: V + 得/不 + RC

    Để biểu thị khả năng thực hiện hành động:

  • 肯定 (khẳng định): 我听得懂。(Tôi nghe hiểu được)
  • 否定 (phủ định): 我听不懂。(Tôi nghe không hiểu)
  • 4. Câu hỏi với bổ ngữ kết quả
  • V + RC + 了吗?: 你看完了吗?(Bạn đọc xong chưa?)
  • V + 得/不 + RC?: 你听得懂吗?(Bạn nghe hiểu không?)
  • 5. Bổ ngữ kết quả + Thời gian/Địa điểm

    Một số bổ ngữ kết quả như 到 có thể đi kèm thời gian hoặc địa điểm:

  • 我们工作到十点。(Chúng tôi làm việc đến mười giờ)
  • 走到了学校。(Anh ấy đi đến trường)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. ❌ Đặt tân ngữ sai vị trí
  • Sai: 我做完了作业了。→ 也对,但更常见: 我做完作业了。
  • Đúng: 我做完作业了 / 我把作业做完了。
  • 2. ❌ Dùng 不 thay vì 没 để phủ định
  • Sai: 我不看懂这篇文章。
  • Đúng: 我看懂这篇文章。
  • Lưu ý: 不 dùng cho phủ định thói quen hoặc tương lai; 没 dùng cho phủ định quá khứ.

    3. ❌ Nhầm lẫn cấu trúc khả năng
  • Sai: 我能听懂 → Ý nghĩa khác (tôi có thể nghe hiểu)
  • Phổ biến: 我听得懂 (tôi nghe hiểu được) - nhấn mạnh khả năng
  • 4. ❌ Quên 得/不 trong cấu trúc khả năng
  • Sai: 我看懂这篇文章。(Không rõ nghĩa)
  • Đúng: 我看得懂这篇文章。(Tôi đọc hiểu được bài văn này)
  • 5. ❌ Sử dụng bổ ngữ kết quả sai ngữ cảnh
  • Sai: 我吃饭好了。
  • Đúng: 我吃饭了。(Tôi ăn xong rồi) hoặc 我吃饭了。
  • 6. ❌ Phủ định kép
  • Sai: 我没看不懂。
  • Đúng: 我没看懂。(Tôi không hiểu) hoặc 我看不懂。(Tôi không hiểu được)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yǐjīng kàn wán nà běn xiǎoshuō le.]

    02

    [Nǐ tīng dǒng lǎoshī shuō de huà le ma?]

    03

    [Wǒ méi tīng dǒng nǐ shuō de huà, qǐng zài shuō yí biàn.]

    04

    [Zhè piān wénzhāng tài nán le, wǒ kàn bù dǒng.]

    05

    [Zhège zì bǐjiào jiǎndān, nǐ yídìng xiě de duì.]

    06

    [Wǒ zhǎo le hěn jiǔ, zhōngyú zhǎo dào le nà bǎ yàoshi.]

    07
    西

    [Zuótiān wǒmen zhǔnbèi dào bànyè cái zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de dōngxi.]

    08

    [Tā shuō Zhōngwén shuō de hěn kuài, dànshì wǒ tīng de dǒng.]

    09

    [Zhè jiàn yīfu xǐ bù gānjìng, kěnéng yào sòng qù gānxǐ diàn.]

    10

    [Lǎoshī bǎ zhòngyào de nèiróng xiě zài hēibǎn shàng le, dàjiā dōu jì xiàlái le ma?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.