Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 尽管……,还是……
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc nhượng bộ "尽管……,还是……" dùng để diễn tả dù có một tình huống khó khăn, trở ngại hay điều kiện ngược lại, kết quả vẫn xảy ra theo hướng mong muốn. Tương đương với "mặc dù... nhưng vẫn..." trong tiếng Việt.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: Dù có tình huống A, chủ thể vẫn thực hiện hành động B. Phần "尽管" nêu ra trở ngại, phần "还是" nêu kết quả vẫn xảy ra.
[Jǐnguǎn xià yǔ le, tā háishì qù pǎobù le.]
Cấu trúc mẫu 2
Khi "尽管" theo sau bởi "很 + tính từ" để mô tả trạng thái khó khăn, nhưng chủ thể vẫn hành động.
[Jǐnguǎn hěn nán, tā háishì jiānchí xuéxí Zhōngwén.]
Cấu trúc mẫu 3
Khi "尽管" nêu ra một sự việc đã xảy ra (có "了"), nhưng chủ thể vẫn tiếp tục hành động.
[Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì bāng le wǒ de máng.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách sử dụng "尽管……,还是……"
1. Ý nghĩa cơ bảnCấu trúc này dùng khi người nói thừa nhận một sự thật hoặc tình huống khó khăn (phần "尽管"), nhưng kết quả vẫn xảy ra hoặc hành động vẫn được thực hiện (phần "还是").
2. Vị trí của "尽管""尽管" đứng **trước mệnh đề chỉ tình huống hoặc điều kiện ngược lại**. Nó có thể được theo sau bởi:
"还是" đứng **trước mệnh đề chỉ kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra**, thường đi kèm với các từ như:
| Cấu trúc | Nhấn mạnh |
|----------|----------|
| 虽然……,但是…… | Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế |
| 尽管……,还是…… | Nhấn mạnh **sự kiên trì, quyết tâm** vẫn làm điều gì đó dù có trở ngại |
5. Các từ đồng nghĩa có thể thay thếPhần "尽管" và "还是" thường được ngăn cách bởi **dấu phẩy (,)**.
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn "尽管" với "虽然"**Sai:** 虽管下雨了,他还是去了。
**Đúng:** 尽管下雨了,他还是去了。
→ "尽管" và "虽然" có thể hoán đổi trong một số trường hợp, nhưng **"尽管" kết hợp tự nhiên hơn với "还是"**.
---
❌ Lỗi 2: Dùng "但是" thay vì "还是"**Sai:** 尽管很难,但是他坚持学习。
**Đúng:** 尽管很难,他还是坚持学习。
→ Cấu trúc "尽管" thường đi với **"还是"** để nhấn mạnh sự kiên trì.
---
❌ Lỗi 3: Đặt "尽管" sai vị trí**Sai:** 他去了尽管下雨了。
**Đúng:** 尽管下雨了,他还是去了。
→ "尽管" luôn đặt **ở đầu câu nhượng bộ**.
---
❌ Lỗi 4: Quên chủ ngữ ở mệnh đề sauTrong cấu trúc này, nếu chủ ngữ của hai mệnh đề **khác nhau**, phải nhắc lại chủ ngữ:
**Ví dụ:** 尽管他不同意,**我**还是决定去。
Nếu cùng chủ ngữ, có thể lược bỏ ở mệnh đề sau:
**Ví dụ:** 尽管我很累,还是坚持完成了作业。
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Jǐnguǎn xià yǔ le, tā háishì qù pǎobù le.]
[Jǐnguǎn hěn nán, tā háishì jiānchí xuéxí Zhōngwén.]
[Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì bāng le wǒ de máng.]
[Jǐnguǎn jiàgé hěn guì, tā háishì mǎi le nà jiàn yīfu.]
[Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, tāmen háishì zhǔnshí dào le.]
[Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuan yùndòng, háishì měitiān jiānchí duànliàn.]
[Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, háizimen háishì zài wàimiàn wán de hěn kāixīn.]
[Jǐnguǎn yùdào le hěn duō kùnnán, wǒmen háishì wánchéng le rènwù.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.