Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-010
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 尽管……,还是……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc nhượng bộ "尽管……,还是……" dùng để diễn tả dù có một tình huống khó khăn, trở ngại hay điều kiện ngược lại, kết quả vẫn xảy ra theo hướng mong muốn. Tương đương với "mặc dù... nhưng vẫn..." trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: Dù có tình huống A, chủ thể vẫn thực hiện hành động B. Phần "尽管" nêu ra trở ngại, phần "还是" nêu kết quả vẫn xảy ra.

Công thức
Subject+
尽管+
Clause/Situation, (Subject)+
还是+
Action/Result
Ví dụ minh họa
尽管下雨了,他还是去跑步了。

[Jǐnguǎn xià yǔ le, tā háishì qù pǎobù le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi "尽管" theo sau bởi "很 + tính từ" để mô tả trạng thái khó khăn, nhưng chủ thể vẫn hành động.

Công thức
尽管+
+
Adjective, Subject+
还是+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
尽管很难,她还是坚持学习中文。

[Jǐnguǎn hěn nán, tā háishì jiānchí xuéxí Zhōngwén.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Khi "尽管" nêu ra một sự việc đã xảy ra (có "了"), nhưng chủ thể vẫn tiếp tục hành động.

Công thức
尽管+
Subject+
Verb+
了, Subject+
还是+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
尽管他很忙,还是帮了我的忙。

[Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì bāng le wǒ de máng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách sử dụng "尽管……,还是……"

1. Ý nghĩa cơ bản

Cấu trúc này dùng khi người nói thừa nhận một sự thật hoặc tình huống khó khăn (phần "尽管"), nhưng kết quả vẫn xảy ra hoặc hành động vẫn được thực hiện (phần "还是").

2. Vị trí của "尽管"

"尽管" đứng **trước mệnh đề chỉ tình huống hoặc điều kiện ngược lại**. Nó có thể được theo sau bởi:

  • Một cụm tính từ: 尽管很累、尽管很难
  • Một câu hoàn chỉnh: 尽管下雨了、尽管他不同意
  • Một danh từ + 的 + tính từ: 尽管天气很冷
  • 3. Vị trí của "还是"

    "还是" đứng **trước mệnh đề chỉ kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra**, thường đi kèm với các từ như:

  • 还是 + động từ: 还是去了、还是买了
  • 还是 + tính từ (thể hiện trạng thái vẫn duy trì)
  • 4. So sánh với "虽然……,但是……"

    | Cấu trúc | Nhấn mạnh |

    |----------|----------|

    | 虽然……,但是…… | Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế |

    | 尽管……,还是…… | Nhấn mạnh **sự kiên trì, quyết tâm** vẫn làm điều gì đó dù có trở ngại |

    5. Các từ đồng nghĩa có thể thay thế
  • 虽然……,还是…… (trang trọng hơn)
  • 就算……,也…… (giả định, nhấn mạnh hơn)
  • 哪怕……,也…… (nhấn mạnh giả định)
  • 6. Dấu câu

    Phần "尽管" và "还是" thường được ngăn cách bởi **dấu phẩy (,)**.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn "尽管" với "虽然"

    **Sai:** 虽管下雨了,他还是去了。

    **Đúng:** 尽管下雨了,他还是去了。

    → "尽管" và "虽然" có thể hoán đổi trong một số trường hợp, nhưng **"尽管" kết hợp tự nhiên hơn với "还是"**.

    ---

    ❌ Lỗi 2: Dùng "但是" thay vì "还是"

    **Sai:** 尽管很难,但是他坚持学习。

    **Đúng:** 尽管很难,他还是坚持学习。

    → Cấu trúc "尽管" thường đi với **"还是"** để nhấn mạnh sự kiên trì.

    ---

    ❌ Lỗi 3: Đặt "尽管" sai vị trí

    **Sai:** 他去了尽管下雨了。

    **Đúng:** 尽管下雨了,他还是去了。

    → "尽管" luôn đặt **ở đầu câu nhượng bộ**.

    ---

    ❌ Lỗi 4: Quên chủ ngữ ở mệnh đề sau

    Trong cấu trúc này, nếu chủ ngữ của hai mệnh đề **khác nhau**, phải nhắc lại chủ ngữ:

    **Ví dụ:** 尽管他不同意,**我**还是决定去。

    Nếu cùng chủ ngữ, có thể lược bỏ ở mệnh đề sau:

    **Ví dụ:** 尽管我很累,还是坚持完成了作业。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jǐnguǎn xià yǔ le, tā háishì qù pǎobù le.]

    02

    [Jǐnguǎn hěn nán, tā háishì jiānchí xuéxí Zhōngwén.]

    03

    [Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì bāng le wǒ de máng.]

    04

    [Jǐnguǎn jiàgé hěn guì, tā háishì mǎi le nà jiàn yīfu.]

    05

    [Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, tāmen háishì zhǔnshí dào le.]

    06

    [Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuan yùndòng, háishì měitiān jiānchí duànliàn.]

    07

    [Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, háizimen háishì zài wàimiàn wán de hěn kāixīn.]

    08

    [Jǐnguǎn yùdào le hěn duō kùnnán, wǒmen háishì wánchéng le rènwù.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.