Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-013
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Lượng từ danh sự chuyên dụng: 打、袋、棵、台、幅

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Lượng từ chuyên dụng trong tiếng Trung dùng để chỉ đơn vị cho các danh từ cụ thể. Ở cấp độ HSK4, người học cần nắm vững cách sử dụng các lượng từ như 打 (chục), 袋 (túi), 棵 (cây), 台 (máy/thiết bị), 幅 (bức tranh/thư pháp). Mỗi lượng từ chỉ kết hợp với một nhóm danh từ nhất định, việc ghi nhớ sự kết hợp này là rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên và chính xác.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ số lượng đồ vật được bán theo chục (12 đơn vị).

Công thức
Number+
打 (dǎ)+
Noun
Ví dụ minh họa
他买了一打啤酒准备开派对。

[Tā mǎi le yī dǎ píjiǔ zhǔnbèi kāi pàiduì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ số lượng vật phẩm được đựng trong túi hoặc bao.

Công thức
Number+
袋 (dài)+
Noun
Ví dụ minh họa
妈妈让我去超市买两袋大米。

[Māma ràng wǒ qù chāoshì mǎi liǎng dài dàmǐ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để đếm cây cối, thực vật.

Công thức
Number+
棵 (kē)+
Noun
Ví dụ minh họa
院子里种了一棵很高的树。

[Yuànzi lǐ zhòng le yī kē hěn gāo de shù.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng để đếm máy móc, thiết bị điện tử.

Công thức
Number+
台 (tái)+
Noun
Ví dụ minh họa
公司给每个员工配了一台新电脑。

[Gōngsī gěi měi gè yuángōng pèi le yī tái xīn diànnǎo.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dùng để đếm tranh ảnh, thư pháp, bản đồ.

Công thức
Number+
幅 (fú)+
Noun
Ví dụ minh họa
墙上挂着一幅漂亮的山水画。

[Qiáng shàng guà zhe yī fú piàoliang de shānshuǐhuà.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Lượng từ (量词) là một đặc điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Mỗi danh từ thường đi kèm với một lượng từ nhất định. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết của từng lượng từ trong chủ đề này:

1. Lượng từ 打 (dǎ) - Chục (12 cái)
  • Cách dùng: Dùng để chỉ một tập hợp gồm 12 vật phẩm giống nhau. Thường đi kèm với các danh từ chỉ đồ vật nhỏ, thường được bán theo chục.
  • Danh từ thường gặp: 啤酒 (bia), 鸡蛋 (trứng), 玫瑰 (hoa hồng), 铅笔 (bút chì).
  • Ví dụ: 一打啤酒 (một chục bia).
  • 2. Lượng từ 袋 (dài) - Túi, bao
  • Cách dùng: Dùng để chỉ các vật phẩm được đựng trong túi, bao. Có thể chỉ túi nhỏ (thực phẩm, đồ uống) hoặc bao lớn (xi măng, gạo).
  • Danh từ thường gặp: 牛奶 (sữa), 大米 (gạo), 面粉 (bột mì), 零食 (đồ ăn vặt).
  • Ví dụ: 一袋大米 (một túi/bao gạo).
  • 3. Lượng từ 棵 (kē) - Cây cối
  • Cách dùng: Đây là lượng từ chuyên dụng cho thực vật có thân gỗ hoặc thân cỏ, chỉ kích thước to hay nhỏ.
  • Danh từ thường gặp: 树 (cây cối), 白菜 (bắp cải), 葱 (hành lá), 草 (cỏ).
  • Ví dụ: 一棵树 (một cái cây).
  • 4. Lượng từ 台 (tái) - Máy móc, thiết bị
  • Cách dùng: Dùng cho các loại máy móc, thiết bị điện tử, phương tiện cơ khí có kích thước từ trung bình đến lớn.
  • Danh từ thường gặp: 电脑 (máy tính), 冰箱 (tủ lạnh), 电视 (tivi), 手术 (ca phẫu thuật - dùng theo nghĩa bóng).
  • Ví dụ: 一台电脑 (một chiếc máy tính).
  • 5. Lượng từ 幅 (fú) - Bức tranh, tác phẩm
  • Cách dùng: Dùng cho các vật phẩm phẳng, thường là các tác phẩm nghệ thuật, bản đồ, hoặc vải vóc được treo hoặc trải ra.
  • Danh từ thường gặp: 画 (tranh), 地图 (bản đồ), 书法 (thư pháp), 对联 (câu đối).
  • Ví dụ: 一幅画 (một bức tranh).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Người học tiếng Trung (đặc biệt là người Việt) thường mắc một số lỗi sau khi sử dụng lượng từ chuyên dụng:

    1. Nhầm lẫn giữa 棵 (kē) và 颗 (kē)
  • Lỗi: Dùng 颗 cho cây cối (ví dụ: 一颗树).
  • Cách khắc phục: Nhớ rằng 棵 có bộ 木 (gỗ), dùng cho thực vật (cây cối). Còn 颗 có bộ 页 (trang) hoặc dùng chung cho các vật nhỏ, tròn (như 一颗珍珠 - một viên ngọc trai, 一颗糖 - một viên kẹo).
  • 2. Dùng sai lượng từ cho máy móc
  • Lỗi: Dùng 个 hoặc 只 cho máy móc (ví dụ: 一个电脑).
  • Cách khắc phục: Các thiết bị điện tử, máy móc (tivi, máy tính, máy giặt) thường dùng 台. Tuy nhiên, điện thoại di động (手机) lại dùng 部 (bù) hoặc 个.
  • 3. Quên mất lượng từ 幅 (fú)
  • Lỗi: Dùng 张 (zhāng) cho mọi loại tranh ảnh (ví dụ: 一张画).
  • Cách khắc phục: 张 dùng cho giấy tờ, bàn, giường. Đối với tác phẩm nghệ thuật treo tường như tranh vẽ, thư pháp, bản đồ, phải dùng 幅 để tỏ sự tôn trọng và đúng chuẩn văn phong.
  • 4. Phát âm sai các từ đồng âm
  • Lỗi: Đọc nhầm lượng từ 袋 (dài - túi) thành dài nhưng viết sai thành đại (大) hoặc đọc nhầm thành đại (dà).
  • Cách khắc phục: Chú ý phân biệt thanh điệu: 袋 (dài - túi), 大 (dà - to), 代 (dài - thế hệ), 戴 (dài - đeo).
  • 5. Dùng lượng từ chung chung cho các danh từ chuyên dụng
  • Lỗi: Dùng 个 cho mọi danh từ (ví dụ: 一个白菜).
  • Cách khắc phục: Dù 个 có thể dùng được cho nhiều danh từ, nhưng việc dùng lượng từ chuyên dụng như 棵 (cây), 袋 (túi), 台 (máy) sẽ giúp câu văn tự nhiên, phong phú và đạt chuẩn HSK4 hơn.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā mǎi le yī dǎ píjiǔ zhǔnbèi kāi pàiduì.]

    02

    [Māma ràng wǒ qù chāoshì mǎi liǎng dài dàmǐ.]

    03

    [Yuànzi lǐ zhòng le yī kē hěn gāo de shù.]

    04

    [Gōngsī gěi měi gè yuángōng pèi le yī tái xīn diànnǎo.]

    05

    [Qiáng shàng guà zhe yī fú piàoliang de shānshuǐhuà.]

    06

    [Tā zǎoshang chī le liǎng gè jīdàn, hē le yī dài niúnǎi.]

    07

    [Zhè tái bīngxiāng shì zuótiān gāng sòng lái de.]

    08

    [Tā sòng gěi wǒ yī fú tā qīnshǒu xiě de shūfǎ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.