Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-022
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 宁可……,也不……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '宁可……,也不……' được dùng để diễn tả một sự lựa chọn, trong đó người nói sẵn sàng chấp nhận một tình huống không mong muốn (Choice A) còn hơn là chọn tình huống khác (Choice B). Nó nhấn mạnh sự so sánh và ưu tiên giữa hai lựa chọn tiêu cực hoặc không hoàn hảo.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất. Diển tả sự lựa chọn có ý thức giữa hai phương án.

Công thức
Chủ ngữ+
宁可+
Tình huống A, 也+
不/不愿/不肯+
Tình huống B
Ví dụ minh họa
我宁可早点起床,也不愿意路上堵车迟到。

[Wǒ nìngkě zǎo diǎn qǐchuáng, yě bù yuànyì lùshang dǔchē chídào.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Một biến thể nhấn mạnh vào quyết tâm đạt được điều gì đó, dù phải chấp nhận điều bất lợi. (Ví dụ: 我宁可加班也要完成这个项目。 - Tôi thà tăng ca cũng phải hoàn thành dự án này.)

Công thức
Chủ ngữ+
宁可+
也要+
Động từ (để đạt mục đích mong muốn)
Ví dụ minh họa
她宁可自己吃亏,也不愿意让朋友为难。

[Tā nìngkě zìjī chīkuī, yě bù yuànyì ràng péngyou wéinán.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng

1. Ý nghĩa và chức năng
  • Nghĩa cốt lõi: "Thà... còn hơn...". Người nói so sánh hai lựa chọn, thường là cả hai đều không tốt lắm, và quyết định chọn cái ít tệ hơn hoặc đúng với nguyên tắc của mình hơn.
  • Chức ngữ pháp: Đây là một cấu trúc复句 (phức câu) biểu thị mối quan hệ nhân quả hoặc lựa chọn có điều kiện.
  • 2. Vị trí và cấu trúc
  • Cấu trúc thường là: Chủ ngữ + 宁可 + Tình huống A, 也 + không/từ chối + Tình huống B.
  • "宁可" (nìngkě) luôn đứng trước lựa chọn được chấp nhận (A).
  • "也" (yě) ở mệnh đề sau có tác dụng nhấn mạnh, thường đi kèm với "不" hoặc "不愿", "不肯" để chỉ rõ sự từ chối lựa chọn kia (B).
  • Có thể thêm "着" (zhe) sau "宁可" để nhấn mạnh thêm: "宁可...着...".
  • 3. Phủ định
  • Phần phủ định (不/不愿/不肯) luôn nằm trong mệnh đề thứ hai, chỉ sự từ chối đối với lựa chọn B.
  • Không dùng "不" ngay sau "宁可".
  • 4. Dấu câu
  • Luôn có dấu phẩy (,) ngăn cách hai mệnh đề.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Sai trật tự từ
  • Sai: 我可宁睡觉,也不看电视。
  • Đúng: 我宁可睡觉,也不看电视。 (Tôi thà đi ngủ còn hơn xem TV.)
  • Giải thích: "宁可" phải đứng ngay trước lựa chọn A, không tách ra.
  • 2. Dùng sai từ nối ở mệnh đề sau
  • Sai: 我宁可走路去,但是也不坐他的车。
  • Đúng: 我宁可走路去,也不坐他的车。 (Tôi thà đi bộ còn hơn ngồi xe anh ta.)
  • Giải thích: "也" và "但是" (nhưng) không dùng đồng thời trong cấu trúc này. "也" ở đây không có nghĩa "cũng" mà là một phần cố định của cấu trúc.
  • 3. Nhầm lẫn với "宁愿...也不..."
  • "宁可" và "宁愿" (nìngyuàn) có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp với nghĩa tương tự. "宁愿" có thể nhấn mạnh vào "ý nguyện" hơn một chút.
  • Ví dụ: 我宁愿自己吃亏,也不让朋友难过。 (Tôi thà chịu thiệt còn hơn để bạn buồn.)
  • 4. Sử dụng với các loại từ không phù hợp
  • Lựa chọn A và B thường là các cụm động từ (VP) hoặc mệnh đề, không phải danh từ đơn.
  • Sai: 我宁可咖啡,也不茶。
  • Đúng: 我宁可喝咖啡,也不喝茶。 (Tôi thà uống cà phê còn hơn uống trà.)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ nìngkě zǎo diǎn qǐchuáng, yě bù yuànyì lùshang dǔchē chídào.]

    02

    [Tā nìngkě zìjī chīkuī, yě bù yuànyì ràng péngyou wéinán.]

    03

    [Wǒ nìngkě zǒulù qù, yě bù zuò tā de chē.]

    04

    [Zhège háizi nìngkě bù chīfàn, yě yào kàn dòng huàpiàn.]

    05

    [Wǒ nìngkě yí gè rén dāizhe, yě bù xiǎng qù cānjiā nàge wúliáo de jùhuì.]

    06

    [Tā nìngkě shuō de màn yìdiǎn, yě bù yuànyì shuō cuò.]

    07

    [Māma nìngkě zìjī xīnkǔ yìxiē, yě yào gěi háizi zuì hǎo de shēnghuó.]

    08
    怀

    [Wǒ nìngkě xiāngxìn tā shuō de shì zhēnde, yě bù yuànyì huáiyí wǒ de péngyou.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.