Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Trợ từ khác: 等²、者、之、就是
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Bài học này giới thiệu bốn trợ từ khác thường gặp ở trình độ HSK4: 等² (dùng để liệt kê cuối danh sách, nghĩa là "vân vân"), 者 (hậu tố chỉ người thực hiện hành động, tương đương "người..."), 之 (trợ từ trang trọng, tương đương 的, hoặc dùng trong các cụm từ cố định như 之间、之后、除此之外), và 就是 (dùng để nhấn mạnh hoặc trong cấu trúc nhượng bộ "cho dù...cũng...").
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng cuối danh sách liệt kê, tương đương "A, B, C, vân vân". Chỉ các mục cùng loại.
[Túshūguǎn lǐ yǒu Zhōngwén, Yīngwén, Rìwén děng yǔyán de shū.]
Cấu trúc mẫu 2
Hậu tố chỉ người thực hiện hành động hoặc có đặc điểm nào đó. Ví dụ:作者 (tác giả), 志愿者 (tình nguyện viên).
[Tā xǐhuān tī zúqiú, dǎ lánqiú, dǎ wǎngqiú děng yùndòng.]
Cấu trúc mẫu 3
Trợ từ sở hữu trang trọng, tương đương "của" (A của B). Ví dụ:父母之爱 (tình yêu của cha mẹ).
[Tā shì zhè běn shū de zuòzhě, hěn yǒumíng.]
Cấu trúc mẫu 4
Các cụm từ cố định với 之. Ví dụ:之后 (sau đó), 之间 (giữa), 除此之外 (ngoài ra).
[Zuòwéi yī míng jìzhě, tā jīngcháng chūchāi.]
Cấu trúc mẫu 5
Nhấn mạnh xác định: "A chính là B". Ví dụ:他就是我的老师。(Anh ấy chính là thầy của tôi.)
[Zhè shì wǒ gēn péngyou zhījiān de xiǎo mìmì.]
Cấu trúc mẫu 6
Cấu trúc nhượng bộ: "Cho dù...cũng...". Thể hiện quyết tâm không thay đổi dù có điều kiện khó khăn.
[Cǐ zhī wài, nǐ hái yǒu shénme wèntí ma?]
Phân tích & Điểm lưu ý
1. 等² (děng) — vân vân, etc.
Ý nghĩa và cách dùng`
A、B、C + 等(...)
`
---
2. 者 (zhě) — người..., -er, -ist
Ý nghĩa và cách dùng`
Verb/Adj + 者
`
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 作者 (zuòzhě) | tác giả |
| 读者 (dúzhě) | độc giả |
| 记者 (jìzhě) | phóng viên |
| 作者 (zuòzhě) | tác giả |
| 学者 (xuézhě) | học giả |
| 志愿者 (zhìyuànzhě) | tình nguyện viên |
Lưu ý---
3. 之 (zhī) — của, giữa, sau đó
Ý nghĩa và cách dùng#### a) Dùng như trợ từ sở hữu (trang trọng, tương đương 的)
`
A + 之 + B
`
Ví dụ:父母之爱 (tình cha mẹ), 朋友之情 (tình bạn)
#### b) Dùng trong các cụm từ cố định
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| 之间 | ở giữa, giữa hai bên |
| 之后 | sau đó |
| 之前 | trước đó |
| 之上 | ở trên |
| 之中 | trong số đó |
| 除此之外 | ngoài ra,除此以外 |
Lưu ý---
4. 就是 (jiùshì) — chính là, cho dù...cũng
Ý nghĩa và cách dùng#### a) Nhấn mạnh sự xác định: "chính là"
`
A + 就是 + B
`
Ví dụ:这就是我要找的那本书。
#### b) Cấu trúc nhượng bộ: "cho dù...cũng..."
`
就是 + (trạng huống khó khăn) + 也 + (quyết tâm/khả năng)
`
Thường đi kèm 即使 để nhấn mạnh hơn.
Lưu ýLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
❌ Lỗi 1: Dùng 等 ở đầu danh sáchMẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Túshūguǎn lǐ yǒu Zhōngwén, Yīngwén, Rìwén děng yǔyán de shū.]
[Tā xǐhuān tī zúqiú, dǎ lánqiú, dǎ wǎngqiú děng yùndòng.]
[Tā shì zhè běn shū de zuòzhě, hěn yǒumíng.]
[Zuòwéi yī míng jìzhě, tā jīngcháng chūchāi.]
[Zhè shì wǒ gēn péngyou zhījiān de xiǎo mìmì.]
[Cǐ zhī wài, nǐ hái yǒu shénme wèntí ma?]
[Zhè jiùshì wǒ gēn nǐ shuōguo de nà ge rén.]
[Jiùshì yùdào zài dà de kùnnán, wǒ yě bú huì fàngqì.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.