Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-020
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Lượng từ động từ: 场、顿、趟

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, 场 (chǎng), 顿 (dùn) và 趟 (tàng) là các lượng từ động từ dùng để chỉ số lần, sự kiện hoặc hành động xảy ra. Chúng được đặt sau động từ để bổ sung ý nghĩa về số lượng cho hành động đó.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ số lần của các sự kiện, hoạt động, cuộc họp, trận đấu, biểu diễn, hoặc bệnh tật (thường kéo dài một thời gian).

Công thức
Động từ+
数量词+
+
(宾语)
Ví dụ minh họa
昨天晚上我们看了一场电影。

[Zuótiān wǎnshang wǒmen kànle yì chǎng diànyǐng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ số lần của các hành động ngắn, thường liên quan đến bữa ăn, đòn roi, mắng mỏ, hoặc một đợt hành động ngắn.

Công thức
Động từ+
数量词+
+
(宾语)
Ví dụ minh họa
为了这件事,经理骂了他一顿。

[Wèile zhè jiàn shì, jīnglǐ màle tā yí dùn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để chỉ số lần đi/một chuyến đi, một lượt di chuyển (đi và về, hoặc chỉ đi).

Công thức
Động từ+
数量词+
+
(宾语)
Ví dụ minh họa
我明天要去一趟上海。

[Wǒ míngtiān yào qù yí tàng Shànghǎi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Khi tân ngữ là đại từ nhân xưng, đại từ phải đặt ngay sau động từ, sau đó mới đến số lượng từ.

Công thức
Động từ+
代词+
数量词+
顿/趟/场+
(宾语)
Ví dụ minh họa
周末我请朋友们吃一顿饭。

[Zhōumò wǒ qǐng péngyoumen chī yí dùn fàn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Cách dùng lượng từ động từ 场 (chǎng)
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ số lần của các sự kiện, hoạt động, cuộc họp, trận đấu, biểu diễn, hoặc bệnh tật (thường kéo dài một thời gian).
  • Cấu trúc: Động từ + 场 (chǎng) + Danh từ (thường là sự kiện, hoạt động).
  • Ví dụ cụ thể: 看一场电影 (xem một bộ phim), 开一场会 (họp một cuộc họp), 下了一场雨 (mưa một trận).
  • Lưu ý: Khi đi cùng từ chỉ số lượng, thường dùng để nhấn mạnh quy mô hoặc tính chất của sự kiện.
  • 2. Cách dùng lượng từ động từ 顿 (dùn)
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ số lần của các hành động ngắn, thường liên quan đến bữa ăn, đòn roi, mắng mỏ, hoặc một đợt hành động ngắn.
  • Cấu trúc: Động từ + 顿 (dùn) + Danh từ (thường là bữa ăn, lời mắng).
  • Ví dụ cụ thể: 吃一顿饭 (ăn một bữa), 打他一顿 (đánh hắn một trận), 骂了他一顿 (mắng hắn một trận).
  • Lưu ý: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn, mang tính dứt khoát.
  • 3. Cách dùng lượng từ động từ 趟 (tàng)
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ số lần đi/một chuyến đi, một lượt di chuyển (đi và về, hoặc chỉ đi).
  • Cấu trúc: Động từ + 趟 (tàng) + Danh từ (thường là địa điểm).
  • Ví dụ cụ thể: 去一趟北京 (đi một chuyến đến Bắc Kinh), 跑一趟银行 (chạy một chuyến đến ngân hàng).
  • Lưu ý: Thường dùng với các động từ di chuyển như 去 (đi), 来 (đến), 跑 (chạy). Có thể tách động từ và lượng từ, ví dụ: 去一趟北京 hoặc 去北京一趟.
  • 4. Vị trí của từ chỉ số lượng
  • Các lượng từ này thường đi kèm với số từ (như 一, 两, 三...) để chỉ số lần cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng độc lập (không có số từ) để chỉ "một lần/một chuyến".
  • Ví dụ: 我去一趟 (Tôi đi một chuyến).
  • 5. Động từ + 数量词 + 宾语
  • Khi tân ngữ là đại từ nhân xưng (như 我, 你, 他), đại từ phải đặt ngay sau động từ, sau đó mới đến lượng từ.
  • Cấu trúc: Động từ + Đại từ + 顿/趟/场 + (Danh từ).
  • Ví dụ: 请他吃一顿饭 (Mời anh ấy ăn một bữa cơm).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn giữa 场 và 顿 đối với bữa ăn
  • Sai: 我们吃一场饭吧。 (Sai vì 'cơm' là bữa ăn ngắn, không dùng 场)
  • Đúng: 我们吃一顿饭吧。 (Đúng: Ăn một bữa cơm)
  • 2. Dùng 趟 cho các sự kiện không phải di chuyển
  • Sai: 我开了一趟会。 (Sai vì 'họp' là sự kiện, không phải di chuyển)
  • Đúng: 我开了一场会。 (Đúng: Họp một cuộc họp)
  • 3. Vị trí của đại từ nhân xưng làm tân ngữ
  • Sai: 我找一趟他。 (Sai vì đại từ '他' phải đặt ngay sau động từ '找')
  • Đùng: 我找他一趟。 (Đúng: Tôi đi tìm anh ấy một chuyến)
  • 4. Dùng 趟 cho các hành động không phải di chuyển
  • Sai: 我打了他一趟。 (Sai vì 'đánh' không phải di chuyển)
  • Đúng: 我打了他一顿。 (Đúng: Tôi đánh anh ấy một trận)
  • 5. Quên số từ đi kèm
  • Mặc dù có thể dùng độc lập, nhưng khi muốn nhấn mạnh số lần, bắt buộc phải có số từ đi kèm. Quên số từ có thể làm câu nghe thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
  • Sai: 我看了场电影。 (Thiếu số từ '一' nếu muốn nói 'một bộ phim')
  • Đúng: 我看了一场电影。 (Đúng: Tôi đã xem một bộ phim)
  • 6. Dùng 场 cho bệnh tật
  • Sai: 他生了一场病。 (Sai vì 'bệnh' không phải là sự kiện diễn ra trong một thời gian)
  • Đúng: 他生了一场病。 (Đúng: Anh ấy đã bị ốm một trận) -> *Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh, 场 có thể dùng cho bệnh tật, nhưng cần cẩn trọng vì có thể gây nhầm lẫn. Tốt nhất nên dùng 场 cho sự kiện, hoạt động, biểu diễn, trận đấu.*
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zuótiān wǎnshang wǒmen kànle yì chǎng diànyǐng.]

    02

    [Wèile zhè jiàn shì, jīnglǐ màle tā yí dùn.]

    03

    [Wǒ míngtiān yào qù yí tàng Shànghǎi.]

    04

    [Zhōumò wǒ qǐng péngyoumen chī yí dùn fàn.]

    05

    [Tā zuótiān méi lái shàngkè, xiàle yì chǎng dà yǔ.]

    06

    [Wǒ yǐjīng zhǎole tā sān tàng le, tā dōu bú zài jiā.]

    07

    [Wèile zhǔnbèi zhè cì kǎoshì, wǒ áole yì chǎng yè.]

    08

    [Tā gāng chūqu, nǐ guò yíhuìr zài lái yí tàng ba.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.