Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-032
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 再也不/没……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành vi hoặc trạng thái đã chấm dứt vĩnh viễn tại một thời điểm trong quá khứ và sẽ không bao giờ xảy ra trở lại nữa.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Phủ nhận một **ý định, khả năng hoặc trạng thái** đã thay đổi một cách kiên quyết từ một thời điểm trong quá khứ. Dùng với động từ trạng thái hoặc trợ động từ.

Công thức
Subject+
再也不+
(会/想/要/可以...)+
Verb/Adj
Ví dụ minh họa
那次以后,我再也不想见到他。

[Nà cì yǐhòu, wǒ zài yě bù xiǎng jiàn dào tā.]

Cấu trúc「过」

Phủ nhận việc **một hành động** đã xảy ra (hoặc không) kể từ một thời điểm trong quá khứ và ngụ ý nó sẽ không bao giờ xảy ra. Dùng với động từ hành động, thường có `过`.

Công thức
Subject+
再也没+
Verb (+
过) (+
Object)
Ví dụ minh họa
自从换了工作,他再也没加过班。

[Zìcóng huàn le gōngzuò, tā zài yě méi jiāguò bān.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngQuy tắc sử dụng chi tiết

Cấu trúc `再也不/没`表达一种**坚决的否定**,意思是 **"tuyệt đối không bao giờ... nữa"**. Nó nhấn mạnh rằng một việc đã kết thúc và sẽ không lặp lại trong tương lai.

#### 1. **再也不 + (会/想/要/可以...) + Verb**

* Dùng với **động từ trạng thái (stative verbs)** hoặc **trợ động từ (auxiliary verbs)** như `会, 想, 要, 可以`.

* Nó phủ nhận **ý định, khả năng hoặc trạng thái** đã thay đổi một cách kiên quyết.

* **Ví dụ:** 我再也不想他了。(Tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến anh ta nữa.) - Phủ nhận trạng thái "nhớ".

#### 2. **再也没 + Verb (+ 过)**

* Dùng với **động từ hành động (action verbs)** thường có tân ngữ, hoặc động từ biểu thị sự thay đổi trạng thái.

* Chỉ ra rằng kể từ một thời điểm trong quá khứ, **hành động đó chưa bao giờ xảy ra một lần nào**, và người nói tin rằng nó sẽ không xảy ra nữa. Thường đi kèm với `过` để nhấn mạnh trải nghiệm.

* **Ví dụ:** 从那以后,他再也没来过这里。(Kể từ đó, anh ta chưa bao giờ đến đây nữa.) - Phủ nhận hành động "đến".

#### 3. Đặc điểm của câu:

* Thường có một **mốc thời gian tham chiếu** rõ ràng hoặc ngụ ý (ví dụ: 从那以后, 之后, 毕业后, 那次以后).

* Ngữ điệu thường mạnh, thể hiện sự quyết tâm hoặc một sự thay đổi lớn đã xảy ra.

* Không dùng cho các hành động xảy ra trong quá khứ đơn giản (đã hoàn thành). Nó nhấn mạnh sự **kéo dài của sự phủ nhận từ quá khứ đến hiện tại và tương lai**.

Lưu ý & Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặpLỗi thường gặp và cách tránh

1. **Lỗi: Dùng sai loại động từ.**

* **Sai:** 我再也不吃饭。(Tôi sẽ không bao giờ ăn cơm nữa.) - `吃饭` là động từ hành động.

* **Đúng:** 我再也不想吃饭了。(Tôi sẽ không bao giờ muốn ăn cơm nữa.)

* **Đúng:** 从那次生病后,我再也没吃过那种食物。(Kể từ lần ốm đó, tôi chưa bao giờ ăn loại thực phẩm đó nữa.)

* **Cách tránh:** Ghi nhớ: `再也不` + (会/想/要/能...) + Động từ. `再也没` + Động từ hành động (thường là thực tế đã xảy ra).

2. **Lỗi: Quên đặt mốc thời gian ngữ cảnh.**

* Câu có thể nghe không tự nhiên nếu thiếu bối cảnh tại sao lại "không bao giờ... nữa".

* **Cách tránh:** Luôn cung cấp hoặc ngầm hiểu một lý do hoặc thời điểm thay đổi (ví dụ: 吵架之后, 看到那件事以后...).

3. **Lỗi: Nhầm lẫn với `不再`.**

* `不再` mang tính tường thuật trung lập hơn ("không còn... nữa"). `再也不/没` mang tính **cảm xúc mạnh hơn, nhấn mạnh sự kiên quyết, dứt khoát hoặc thất vọng, hối hận**.

* Ví dụ: 他不再住这里了。(Anh ấy không còn sống ở đây nữa.) - Kể lại sự thật.

他再也不住这里了!(Anh ấy sẽ không bao giờ sống ở đây nữa!) - Nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc kết quả cuối cùng.

Mẫu ví dụ trực quan

8 câu giao tiếp thực tế

01

[Nà cì yǐhòu, wǒ zài yě bù xiǎng jiàn dào tā.]

02

[Wǒ bǎozhèng, wǒ zài yě bù chídào le.]

03

[Zìcóng huàn le gōngzuò, tā zài yě méi jiāguò bān.]

04

[Māma qùshì hòu, bàba zài yě méi xiào guò.]

05

[Zhè běn shū tài wúliáo le, wǒ zài yě bù kàn le.]

06

[Tā shuō le nàxiē huà zhīhòu, wǒmen zài yě bù shì péngyǒu le.]

07

[Zìcóng shàng cì mílù, tā zài yě bù gǎn yīgè rén qù mòshēng de dìfāng le.]

08

[Nà jiā cāntīng de shíwù tài nán chī le, wǒ zài yě bù huì qù le.]

Luyện tập củng cố

Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

Luyện tập củng cố

Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.