Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-033
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: 既……又……(nâng cao)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '既……又……' ở trình độ HSK5 được dùng để nêu bật hai đặc điểm, tình huống hoặc hành động xảy ra đồng thời, thường trong ngữ cảnh văn viết hoặc trang trọng. So với cấp độ cơ bản, nó mở rộng sang các danh từ, cụm từ phức tạp và mang sắc thái nhấn mạnh sự hài hòa hoặc tương phản phức tạp hơn.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để mô tả một sự vật/sự việc có hai tính chất thường bổ sung hoặc tương phản. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.

Công thức
+
Tính từ+
+
Tính từ
Ví dụ minh họa
这篇研究报告既分析了历史成因,又提出了前瞻性的解决框架。

[Zhè piān yánjiù bàogào jì fēnxī le lìshǐ chéngyīn, yòu tíchū le qiánzhānxìng de jiějué kuàngjià.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả hai hành động hoặc tình huống xảy ra đồng thời hoặc do cùng một chủ thể thực hiện. Thường mang sắc thái trang trọng.

Công thức
+
Cụm động từ+
+
Cụm động từ
Ví dụ minh họa
优秀的领导者既要有果断的决策力,又需具备细腻的共情能力。

[Yōuxiù de lǐngdǎozhě jì yào yǒu guǒduàn de juécè lì, yòu xū jùbèi xìnì de gòngqíng nénglì.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh một thực thể có hai bản chất, vai trò, hoặc tính chất. Thường dùng để định nghĩa, nhận xét trong văn viết.

Công thức
既是+
Danh từ/Cụm danh từ+
又是+
Danh từ/Cụm danh từ
Ví dụ minh họa
这座城市既是金融中心,又是历史文化名城。

[Zhè zuò chéngshì jì shì jīnróng zhōngxīn, yòu shì lìshǐ wénhuà míngchéng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Cấu trúc nâng cao, thường thấy trong văn nghị luận. Phần "既" nêu ra một mặt của vấn đề, phần "" bổ sung hoặc tương phản.

Công thức
+
[Phần nêu hiện tượng]+
+
[Phần chỉ kết quả/nhận định]
Ví dụ minh họa
投资海外市场既意味着巨大的机遇,又伴随着不可忽视的风险。

[Tóuzī hǎiwài shìchǎng jì yìwèizhe jùdà de jīyù, yòu bànsuízhe bùkě hūshì de fēngxiǎn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng & Ngữ cảnh

1. **Ngữ cảnh trang trọng và văn viết**

Cấu trúc này thường được ưa chuộng trong văn bản trang trọng, báo cáo, bài luận hoặc phát biểu hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó tạo ra nhịp điệu cân đối, nhấn mạnh tính toàn diện của sự việc.

2. **Phạm vi áp dụng mở rộng**

Không chỉ giới hạn ở tính từ, ở cấp HSK5, nó có thể nối:

  • Cụm động từ phức tạp: 既提出了新方案, 又制定了实施时间表
  • Danh từ trừu tượng hoặc cụm danh từ: 既是科学的进步, 又是人文的回归
  • Câu chứa kết quả: 既看到了希望, 又感受到了压力
  • 3. **Sắc thái ngữ nghĩa**
  • Hài hòa (补充): Chỉ sự bổ sung, tăng cường: 既美观又实用 (vừa đẹp vừa thực dụng)
  • Tương phản (转折): Chỉ sự đối lập nhưng thống nhất: 既是挑战, 又是机遇 (vừa là thách thức, vừa là cơ hội)
  • Nhấn mạnh tính kép: 既当爹又当妈 (vừa làm cha vừa làm mẹ) - ngữ khẩu ngữ nhấn mạnh gánh nặng.
  • 4. **Lưu ý về tần suất**

    Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "又...又..." hoặc "既...也...". Sử dụng "既...又..." trong hội thoại đời thường có thể nghe hơi cứng hoặc văn chương quá mức.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp & Cách khắc phục

    1. **Dùng sai ngữ cảnh**
  • Lỗi: Sử dụng quá nhiều trong hội thoại hàng ngày, tạo cảm giác cứng nhắc.
  • *Ví dụ sai*: 我既喜欢咖啡又喜欢茶。(Khi nói chuyện phiếm)
  • *Nên dùng trong giao tiếp*: 我又喜欢咖啡又喜欢茶。或者 我喜欢咖啡,也喜欢茶。
  • 2. **Thiếu sự cân đối hoặc logic**
  • Lỗi: Nối hai phần không có mối quan hệ logic rõ ràng.
  • *Ví dụ sai*: 他既聪明又昨天去了北京。 (逻辑不平行)
  • *Sửa thành*: 他既聪明又勤奋。 (Tính từ + Tính từ) 或 他既提出了想法又去做了调研。(Động từ phức tạp + Động từ phức tạp)
  • 3. **Nhầm lẫn với "既...也..."**
  • "既...也..." thường thiên về liệt kê sự đồng thời của hai trạng thái/hành động một cách nhẹ nhàng hơn.
  • "既...又..." nhấn mạnh tính "đồng thời mang cả hai đặc điểm" mạnh hơn, thường có sắc thái nhấn mạnh hoặc đối lập.
  • So sánh: 他既是老师,也是作家。(Anh ấy vừa là giáo viên, vừa là nhà văn - liệt kê)
  • 他既是严师,又是益友。(Anh ấy vừa là thầy nghiêm khắc, vừa là bạn tốt - nhấn mạnh hai vai trò tương phản nhưng bổ sung)
  • 4. **Vị trí "既" và "" quá xa**

    Trong câu phức tạp, nếu phần A quá dài, người đọc/nghe có thể quên mất cấu trúc. Cần đảm bảo sự mạch lạc.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè piān yánjiù bàogào jì fēnxī le lìshǐ chéngyīn, yòu tíchū le qiánzhānxìng de jiějué kuàngjià.]

    02

    [Yōuxiù de lǐngdǎozhě jì yào yǒu guǒduàn de juécè lì, yòu xū jùbèi xìnì de gòngqíng nénglì.]

    03

    [Zhè zuò chéngshì jì shì jīnróng zhōngxīn, yòu shì lìshǐ wénhuà míngchéng.]

    04

    [Tóuzī hǎiwài shìchǎng jì yìwèizhe jùdà de jīyù, yòu bànsuízhe bùkě hūshì de fēngxiǎn.]

    05

    [Tā de shèjì zuòpǐn jì bǎoliú le chuántǒng yùnwèi, yòu róngrù le xiàndài jíjiǎn měixué.]

    06

    [Zhè jiàn shì jì shì duì wǒ nénglì de kǎoyàn, yòu shì duì wǒ xīntài de móliàn.]

    07

    [Xuéxí wàiyǔ jì bùnéng jíyúqiúchéng, yòu bù kěyǐ bàntú'érfèi.]

    08

    [Tā bǐ xià de nǚxìng juésè jì dúlì jiānqiáng, yòu bù shī wēnróu shànliáng.]

    09

    [Miàndì pīpíng, tā jì méiyǒu bàotiàorúléi, yòu méiyǒu yīwèi tuǒxié, ér shì lěngjìng de chénshù le zìjǐ de guāndiǎn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.