Đăng nhập
HSK6ZH-HSK6-032
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Phó từ thời gian: 一时、不时、仍旧、依旧、一向

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bài ngữ pháp này trình bày năm phó từ thời gian quan trọng ở trình độ HSK6: 一时 (nhất thời, tạm thời), 不时 (thỉnh thoảng, không ngừng), 仍旧/依旧 (vẫn như cũ, vẫn thế) và 一向 (luôn luôn, vốn dĩ). Mỗi phó từ mang sắc thái thời gian khác nhau, từ sự tạm thời ngắn hạn đến sự kéo dài liên tục. Việc phân biệt chính xác các phó từ này đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh và sắc thái biểu cảm của từng từ.

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động/tình trạng xảy ra tạm thời, thoáng qua, mang tính bộc phát. Thường搭配 với động từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức: 一时冲动、一时糊涂、一时兴起。

Công thức
一时+
VP/AdjP (nhất thời+
V/A)
Ví dụ minh họa
面对突如其来的诘难,他一时语塞,竟不知如何作答。

[Miànduì tūrúqílái de jiénàn, tā yīshí yǔsè, jìng bùzhī rúhé zuòdá.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc phủ định nhấn mạnh "ngay cả một lúc cũng không thể...", diễn tả sự vội vàng hoặc cấp bách. Ví dụ: 一时半刻也离不开他。(Ngay cả một lúc cũng không thể rời xa anh ấy.)

Công thức
一时半刻+
也/都+
不/没+
VP
Ví dụ minh họa
深秋的山林中,不时传来几声乌鸦的啼鸣,更添几分萧瑟之意。

[Shēnqiū de shānlín zhōng, bùshí chuánlái jǐ shēng wūyā de tích míng, gèng tiān jǐ fēn xiāosè zhī yì.]

Cấu trúc「地」

Diễn tả hành động lặp lại không đều đặn, thỉnh thoảng xảy ra. "地" có thể thêm hoặc không. Thường搭配 với động từ chỉ âm thanh, hiện tượng tự nhiên: 不时传来、不时响起、不时出现。

Công thức
不时 (+
地)+
VP
Ví dụ minh họa
尽管世事变迁,沧海桑田,他仍旧坚守在那片生他养他的土地上,不曾离去。

[Jǐnguǎn shìshì biànqiān, cānghǎisāngtián, tā réngjiù jiānshǒu zài nà piàn shēng tā yǎng tā de tǔdì shàng, bùcéng líqù.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Nhấn mạnh sự duy trì trạng thái/hành động trước đó. Mang sắc thái trang trọng, hoài niệm. Ví dụ: 他仍旧坚持自己的观点。(Anh ấy vẫn坚持 quan điểm của mình.)

Công thức
仍旧+
VP/AdjP (vẫn như cũ+
V/A)
Ví dụ minh họa
故人已去,庭院深深,唯有那株老槐树依旧伫立风中,仿佛在等待着什么。

[Gùrén yǐ qù, tíngyuàn shēnshēn, wéiyǒu nà zhū lǎo huáishù yījiù zhùlì fēng zhōng, fǎngfú zài děngdài zhe shénme.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Tương tự "仍旧" nhưng mang sắc thái văn chương, thi vị hơn. Có thể dùng làm vị ngữ: 风景依旧。(Phong cảnh vẫn như xưa.)

Công thức
依旧+
VP/AdjP (vẫn như xưa+
V/A)
Ví dụ minh họa
他一向为人正直廉洁,从未有过丝毫徇私枉法之举,深得百姓敬仰。

[Tā yīxiàng wéirén zhèngzhí liánjié, cóngwèi yǒuguò sīháo xùnsī wǎngfǎ zhī jǔ, shēn dé bǎixìng jìngyǎng.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn tả thói quen, tính chất kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Thường搭配 với tính từ chỉ phẩm chất: 一向诚实、一向低调、一向勤勉。

Công thức
Subject+
一向+
VP/AdjP (S+
vốn dĩ/luôn luôn+
V/A)
Ví dụ minh họa
纵然风雨如晦,鸡鸣不已,他仍旧手不释卷,潜心治学,数十年如一日。

[Zòngrán fēngyǔ rú huì, jīmíng bùyǐ, tā réngjiù shǒubùshìjuàn, qiánxīn zhìxué, shù shí nián rú yī rì.]

7

Cấu trúc mẫu 7

"一向" dùng làm danh từ chỉ "thời gian gần đây". Thường出现在 câu hỏi thăm: 这一向你过得好吗?(Dạo này bạn khỏe không?)

Công thức
S+
这一向+
(VP/AdjP)?
Ví dụ minh họa
他一向为人正直廉洁,从未有过丝毫徇私枉法之举,深得百姓敬仰。

[Tā yīxiàng wéirén zhèngzhí liánjié, cóngwèi yǒuguò sīháo xùnsī wǎngfǎ zhī jǔ, shēn dé bǎixìng jìngyǎng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng chi tiết

1. 一时 (yīshí)

**Nghĩa:** nhất thời, tạm thời, trong chốc lát

**Quy tắc:**

  • Diễn tả hành động/tình trạng xảy ra ngắn ngủi, thoáng qua, thường mang tính bộc phát, không suy nghĩ kỹ.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ: 一时冲动、一时糊涂、一时兴起。
  • Có thể dùng trong cấu trúc phủ định: 一时半刻 không thể... (không thể trong một lúc...)
  • Cấp độ trang trọng: Trung bình, dùng được cả văn nói và văn viết.
  • Lưu ý cổ văn: Trong cổ văn, "一时" còn có nghĩa "một thời" (thời kỳ nào đó), ví dụ: 一时之选 (người tài tuyển chọn một thời).
  • 2. 不时 (bùshí)

    **Nghĩa:** thỉnh thoảng, không ngừng, cách quãng

    **Quy tắc:**

  • Diễn tả hành động lặp lại không đều đặn nhưng thường xuyên, xen kẽ trong một khoảng thời gian.
  • Trang trọng hơn "经常" và "常常", thường dùng trong văn viếtngôn ngữ báo chí.
  • Có thể dùng dạng "不时地" thêm trợ từ 地 để nhấn mạnh tính chất trạng ngữ.
  • Thường搭配 với động từ giác quan: 不时传来、不时响起、不时闪现。
  • Lưu ý cổ văn: "不 thời" nguyên nghĩa là "không theo thời tiết" (不按时令), sau chuyển nghĩa thành "không theo quy luật, bất chợt".
  • 3. 仍旧 (réngjiù)

    **Nghĩa:** vẫn như cũ, vẫn thế, vẫn tiếp tục

    **Quy tắc:**

  • Nhấn mạnh sự duy trì trạng thái/hành động trước đó bất kể có thay đổi xảy ra.
  • Cấp độ trang trọng: Cao, chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, tiểu thuyết.
  • Thường đặt trước động từ hoặc tính từ làm trạng ngữ.
  • Khác với "仍然" ở chỗ "仍旧" mang sắc thái hoài niệm, hoài cổ hơn.
  • Không thể dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ.
  • 4. 依旧 (yījiù)

    **Nghĩa:** vẫn như xưa, vẫn như cũ, vẫn thế

    **Quy tắc:**

  • Rất gần nghĩa với "仍旧" nhưng mang sắc thái văn chương, thi vị hơn.
  • Có thể dùng làm tính từ/vị ngữ (khác với 仍旧 chỉ dùng làm trạng ngữ): 风景依旧 (phong cảnh vẫn như xưa).
  • Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi trữ tình, và các tác phẩm văn học.
  • Kết hợp phổ biến: 依旧如故、风采依旧、江山依旧。
  • Lưu ý cổ văn: "依旧" là cấu trúc cổ rất phổ biến trong Đường thi, Tống từ, thường dùng để biểu đạt nỗi hoài niệm quá khứ.
  • 5. 一向 (yīxiàng)

    **Nghĩa:** luôn luôn, vốn dĩ, từ trước đến nay

    **Quy tắc:**

  • Diễn tả thói quen, tính chất kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
  • Có thể dùng làm trạng ngữ (adverb): 他一向很诚实。
  • Cũng có thể dùng làm danh từ chỉ một khoảng thời gian gần đây: 这一向你还好吗?
  • Thường搭配 với các tính từ/động từ chỉ phẩm chất, tính cách: 一向勤劳、一向正直、一向低调。
  • Phân biệt với 一直: "一向" nhấn mạnh thói quen tính cách, "一直" nhấn mạnh sự liên tục không gián đoạn.
  • Bảng so sánh tổng hợp

    | Phó từ | Thời gian | Sắc thái | Trang trọng |

    |--------|-----------|----------|-------------|

    | 一时 | Ngắn, thoáng qua | Bộc phát, nhất thời | Trung bình |

    | 不时 | Lặp lại không đều | Thỉnh thoảng | Cao |

    | 仍旧 | Kéo dài | Duy trì, hoài cổ | Cao |

    | 依旧 | Kéo dài | Thi vị, văn chương | Rất cao |

    | 一向 | Từ trước đến nay | Thói quen, bản chất | Trung bình-cao |

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn 一时 với 一时半刻

    **Sai:** 他一时就完成了这项工作。

    **Đúng:** 他很快就完成了这项工作。或 他一时半刻就完成了这项工作。

    **Giải thích:** "一时" một mình không có nghĩa "nhanh chóng", mà nghĩa "tạm thời, nhất thời". Phải dùng "一时半刻" hoặc từ khác.

    ❌ Lỗi 2: Dùng 不时 cho hành động xảy ra đều đặn

    **Sai:** 他不时每天早上六点起床。

    **Đúng:** 他每天早上六点起床。(không cần phó từ)

    **Giải thích:** "不时" chỉ hành động **không đều đặn, bất chợt**. Hành động lặp lại đều đặn không cần dùng "不时".

    ❌ Lỗi 3: Dùng 仍旧 làm vị ngữ

    **Sai:** 这里的风景仍旧。

    **Đúng:** 这里的风景依旧。

    **Giải thích:** "仍旧" chỉ dùng làm trạng ngữ (trước V/A), không thể dùng làm vị ngữ. Nếu cần vị ngữ, dùng "依旧" hoặc "如故".

    ❌ Lỗi 4: Nhầm lẫn 一向 với 一直 cho hành động cụ thể

    **Sai:** 他一向走了三个小时。

    **Đúng:** 他一直走了三个 giờ。

    **Giải thích:** "一向" chỉ thói quen tính cách dài hạn, không dùng cho hành động cụ thể kéo dài trong thời gian ngắn. "一直" dùng cho hành động liên tục.

    ❌ Lỗi 5: Dùng 依旧 trong ngữ cảnh khẩu ngữ quá đời thường

    **Sai (quá trang trọng):** 我依旧喜欢吃冰淇淋。

    **Đúng (tự nhiên hơn):** 我还是喜欢吃冰淇淋。

    **Giải thích:** "依旧" mang sắc thái văn chương quá cao,不适合 với ngữ cảnh đời thường. Văn nói hàng ngày nên dùng "还是" hoặc "仍然".

    ❌ Lỗi 6: Nhầm 一时 với 一时 trong nghĩa "một thời kỳ"

    **Sai:** 一时的困难 = khó khăn một thời kỳ (hiểu sai)

    **Đúng hiểu:** 一时的困难 = khó khăn tạm thời/nhất thời

    **Giải thích:** Trong tiếng hiện đại, "一时" thường nghĩa "tạm thời". Nghĩa "một thời kỳ" thường dùng trong cụm固定 như "一时之选", "风靡一时".

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Miànduì tūrúqílái de jiénàn, tā yīshí yǔsè, jìng bùzhī rúhé zuòdá.]

    02

    [Shēnqiū de shānlín zhōng, bùshí chuánlái jǐ shēng wūyā de tích míng, gèng tiān jǐ fēn xiāosè zhī yì.]

    03

    [Jǐnguǎn shìshì biànqiān, cānghǎisāngtián, tā réngjiù jiānshǒu zài nà piàn shēng tā yǎng tā de tǔdì shàng, bùcéng líqù.]

    04
    仿

    [Gùrén yǐ qù, tíngyuàn shēnshēn, wéiyǒu nà zhū lǎo huáishù yījiù zhùlì fēng zhōng, fǎngfú zài děngdài zhe shénme.]

    05

    [Tā yīxiàng wéirén zhèngzhí liánjié, cóngwèi yǒuguò sīháo xùnsī wǎngfǎ zhī jǔ, shēn dé bǎixìng jìngyǎng.]

    06

    [Zòngrán fēngyǔ rú huì, jīmíng bùyǐ, tā réngjiù shǒubùshìjuàn, qiánxīn zhìxué, shù shí nián rú yī rì.]

    07

    [Duōnián wèi guī gùlǐ, tàshàng nà tiáo shúxī de shíbǎn lù, yīqiè yījiù——jiējiǎo de cháguǎn, xiàngkǒu de lǎo shù, shènzhì lián kōngqì zhōngmímàn de guìhuā xiāng, dōu wèicéng gǎibiàn.]

    08

    [Zhè wèi xuézhě yīxiàng yǐ zhìxué yánjǐn zhùchēng, qí xuéshù chéngguǒ wú bù jīngguò fǎnfù tuīqiāo kǎozhèng, jué wú shuài'ěr cāogū zhī xián.]

    09
    仿

    [Zhànhuǒ fēnfēi zhī jì, bǎixìng liúlíshīsuǒ, rán'ér nà zuò qiānnián gǔchà de zhōngshēng bùshí xiǎngqǐ, fǎngfú zài sùshuō zhe shìjiān de wúcháng yǔ yǒnghéng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.