Đăng nhập
HSK6ZH-HSK6-013
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Mẫu: 加以……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

"加以" là một cấu trúc văn viết trang trọng trong tiếng Trung, thường dùng để biểu thị hành động áp dụng, thực thi hoặc xử lý một vấn đề nào đó. Mẫu câu này mang tính chất hành chính, học thuật và thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc diễn văn. Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ có tính chất xử lý, giải quyết hoặc phân tích.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất: "加以" + động từ. Động từ phải mang tính xử lý, giải quyết. Đối tượng thường được nhắc đến trước đó trong ngữ cảnh.

Công thức
加以+
动词
Ví dụ minh họa
对于当前经济形势中的不稳定因素,政府应当加以高度重视,并采取切实有效的措施予以应对。

[Duìyú dāngqián jīngjì xíngshì zhōng de bù wěndìng yīnsù, zhèngfǔ yīngdāng jiāyǐ gāodù zhòngshì, bìng cǎiqǔ qièshí yǒuxiào de cuòshī yǔyǐ yìngduì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc đầy đủ nhất, chỉ rõ đối tượng bị tác động. Đây là dạng phổ biến nhất trong văn viết trang trọng.

Công thức
对/对于+
đối tượng+
加以+
动词
Ví dụ minh họa
学术界对这一理论提出了诸多质疑,有必要对其基本假设加以重新审视和深入论证。

[Xuéshù jiè duì zhè yī lǐlún tíchūle zhūduō zhìyí, yǒu bìyào duì qí jīběn jiǎshè jiāyǐ chóngxīn shěnshì hé shēnrù lùnzhèng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Động từ theo sau "加以" có thể mang tân ngữ của riêng nó. Ít phổ biến hơn cấu trúc "对...加以...".

Công thức
加以+
动词+
tân ngữ
Ví dụ minh họa
各有关部门应依法对违法违规行为加以严厉查处,绝不姑息迁就。

[Gè yǒuguān bùmén yīng yīfǎ duì wéifǎ wéiguī xíngwéi jiāyǐ yánlì cháchǔ, jué bù gūxī qiānjiù.]

4

Cấu trúc mẫu 4

"加以" thường được dùng kết hợp với các trợ động từ biểu thị sự cần thiết như 应该、必须、需要, nhấn mạnh tính cấp bách của hành động.

Công thức
应该/必须/需要+
加以+
动词
Ví dụ minh họa
在推进城市化进程中,必须对文化遗产的保护加以统筹规划,以确保可持续发展。

[Zài tuījìn chéngshìhuà jìnchéng zhōng, bìxū duì wénhuà yíchǎn de bǎohù jiāyǐ tǒngchóu guīhuà, yǐ quèbǎo kě chíxù fāzhǎn.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Có thể kết hợp nhiều động từ sau "加以" bằng cách dùng 连词 和、并、及 để biểu thị nhiều hành động xử lý đồng thời.

Công thức
加以+
动词+
和/并/及+
动词
Ví dụ minh họa
鉴于案情复杂,法院决定对涉案人员的财务状况加以进一步调查核实。

[Jiànyú ànqíng fùzá, fǎyuàn juédìng duì shèàn rényuán de cáiwù zhuàngkuàng jiāyǐ jìnyībù diàochá héshí.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng mẫu "加以……"

1. Cấu trúc cơ bản
  • 加以 + động từ: 表示对某事物进行某种处理或行动
  • 加以 + tân ngữ + động từ: Khi cần chỉ rõ đối tượng bị tác động
  • 2. Phong cách ngôn ngữ
  • Thuộc phạm vi 书面语 (văn viết trang trọng), hiếm khi xuất hiện trong khẩu ngữ hàng ngày
  • Thường dùng trong: văn bản hành chính, báo cáo nghiên cứu, luận văn khoa học, diễn văn chính thức
  • Tương đương với các cấu trúc trang trọng như: 对……进行……, 对……予以……
  • 3. Sắc thái ý nghĩa
  • Nhấn mạnh tính chủ độngcó ý thức trong việc xử lý vấn đề
  • Thường đi kèm với các động từ mang tính xử lý, giải quyết, phân tích, cải thiện
  • Có sắc thái khách quan, khoa học, ít mang tính cảm xúc cá nhân
  • 4. Phân biệt với các cấu trúc tương tự

    | Cấu trúc | Sắc thái | Ngữ cảnh |

    |----------|----------|----------|

    | 加以 + V | Trang trọng, nhấn mạnh hành động xử lý | Văn bản hành chính, khoa học |

    | 对…进行… | Trang trọng, nhấn mạnh quá trình thực hiện | Báo cáo, luận văn |

    | 对…予以… | Rất trang trọng, nhấn mạnh sự ban cho/chấp thuận | Văn bản luật, chính sách |

    | 把…V… | Trung tính, nhấn mạnh kết quả | Mọi ngữ cảnh |

    5. Các nhóm động từ thường đi với "加以"
  • Nhóm xử lý: 处理、解决、改进、完善、调整、修正
  • Nhóm phân tích: 分析、研究、考察、探讨、论证
  • Nhóm kiểm soát: 控制、限制、约束、规范、管理
  • Nhóm phát triển: 发展、推广、应用、利用、发挥
  • 6. Lưu ý về ngữ pháp cổ điển

    Cấu trúc "加以" có nguồn gốc từ văn ngôn cổ, trong đó "加" có nghĩa là "thêm vào, áp dụng" và "以" là giới từ chỉ phương tiện. Trong tiếng Hán cổ, cấu trúc tương tự xuất hiện với nghĩa "dùng cách nào đó để thêm vào/sửa đổi".

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Sử dụng "加以" trong ngữ cảnh khẩu ngữ
  • Sai: 我们加以讨论一下这个问题吧。
  • Đúng: 我们讨论一下这个问题吧。 (khẩu ngữ)
  • Đúng: 我们对此问题加以讨论。 (văn viết)
  • ❌ Lỗi 2: Đặt tân ngữ trực tiếp sau "加以" mà không có động từ
  • Sai: 我们必须加以这个问题。
  • Đúng: 我们必须加以解决这个问题。 → Đúng hơn: 我们必须对这个问题加以解决。
  • ❌ Lỗi 3: Dùng "加以" với động từ không mang tính xử lý
  • Sai: 他加以吃饭了。
  • Đúng: "加以" chỉ đi với động từ có tính chất xử lý, phân tích, kiểm soát...
  • ❌ Lỗi 4: Nhầm lẫn vị trí tân ngữ
  • Sai: 加以我们研究这个问题。
  • Đúng: 对这个问题加以研究。
  • Đúng: 加以研究这个问题。(Ít phổ biến hơn)
  • ❌ Lỗi 5: Dùng "加以" với tính từ
  • Sai: 加以重要 → Không hợp lệ
  • Đúng: 加以重视 (重视 là động từ)
  • 💡 Mẹo ghi nhớ

    "加以" luôn đi kèm động từ, và động từ đó phải mang tính **hành động xử lý** đối với một đối tượng nhất định. Hãy nghĩ "加以" như "tiến hành việc..." hoặc "áp dụng biện pháp..." trong tiếng Việt.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Duìyú dāngqián jīngjì xíngshì zhōng de bù wěndìng yīnsù, zhèngfǔ yīngdāng jiāyǐ gāodù zhòngshì, bìng cǎiqǔ qièshí yǒuxiào de cuòshī yǔyǐ yìngduì.]

    02

    [Xuéshù jiè duì zhè yī lǐlún tíchūle zhūduō zhìyí, yǒu bìyào duì qí jīběn jiǎshè jiāyǐ chóngxīn shěnshì hé shēnrù lùnzhèng.]

    03

    [Gè yǒuguān bùmén yīng yīfǎ duì wéifǎ wéiguī xíngwéi jiāyǐ yánlì cháchǔ, jué bù gūxī qiānjiù.]

    04

    [Zài tuījìn chéngshìhuà jìnchéng zhōng, bìxū duì wénhuà yíchǎn de bǎohù jiāyǐ tǒngchóu guīhuà, yǐ quèbǎo kě chíxù fāzhǎn.]

    05

    [Jiànyú ànqíng fùzá, fǎyuàn juédìng duì shèàn rényuán de cáiwù zhuàngkuàng jiāyǐ jìnyībù diàochá héshí.]

    06
    ""

    [Gǔrén yún: "Yù bù zhuó, bù chéng qì." Jiàoyù zhě yīng duì xuéshēng zhī bùzú jiāyǐ xīxīn yǐndǎo, yīncái shījiào, fāng kě chéngcái.]

    07

    [Yánjiū rényuán duì cǎijí dào de dàliàng shíyàn shùjù jiāyǐ xìtǒng fēnxī yǔ zōnghé pínggū, zuìzhōng déchūle jùyǒu zhòngyào xuéshù jiàzhí de jiélùn.]

    08

    [Wèi wéihù shèhuì gōngpíng zhèngyì, guójiā yǒu bìyào duì lǒngxìàn xíngwéi jiāyǐ fǎlǜ céngmiàn de guīzhì hé yuēshù.]

    09

    [Miànduì bǎinián wèi yǒu zhī dà biànjú, wúbèi qīngnián dāng jiāyǐ zìmiǎn zìlì, dǐlì qiánxíng, bù fù sháohuá.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.