Đăng nhập
HSK6ZH-HSK6-028
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Mẫu: 有赖于……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu "有赖于" (yǒu lài yú) được sử dụng trong văn viết trang trọng để diễn tả sự phụ thuộc hoặc dựa dẫm của A vào B. Cấu trúc này mang sắc thái văn chương, học thuật, thường xuất hiện trong luận văn, báo cáo, diễn thuyết và văn bản hành chính. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc sự tồn tại của A không thể đạt được nếu thiếu đi yếu tố B.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: A (chủ ngữ thường là sự việc/kết quả) 有赖于 B (điều kiện/yếu tố mà A phụ thuộc vào). Ví dụ: 成功有赖于努力。(Thành công nhờ vào sự nỗ lực.)

Công thức
A+
有赖于+
B
Ví dụ minh họa
人类文明的进步有赖于知识的积累与代代传承。

[Rénlèi wénmíng de jìnbù yǒu lài yú zhīshi de jīlěi yǔ dàidài chuánchéng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Biến thể giảm mức độ tuyệt đối, nhấn mạnh "ở mức độ lớn". Ví dụ: 经济发展在很大程度上有赖于科技创新。(Phát triển kinh tế ở很大程度 lớn nhờ vào đổi mới khoa học công nghệ.)

Công thức
A+
在很大程度上+
有赖于+
B
Ví dụ minh họa
社会的长治久安有赖于法治精神的深入人心。

[Shèhuì de chángzhìjiǔ'ān yǒu lài yú fǎzhì jīngshen de shēnrù rénxīn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Thêm trạng ngữ nhấn mạnh mức độ: 主要 (chủ yếu), 完全 (hoàn toàn), 最终 (cuối cùng). Ví dụ: 项目的推进主要有赖于团队的协作。(Việc推进 dự án chủ yếu nhờ vào sự hợp tác của nhóm.)

Công thức
A+
主要/完全/最终+
有赖于+
B
Ví dụ minh họa
这项跨学科研究的突破,有赖于不同领域学者之间的深度合作与思想碰撞。

[Zhè xiàng kuàxuékè yánjiū de tūpò, yǒu lài yú bùtóng lǐngyù xuézhě zhījiān de shēndù hézuò yǔ sīxiǎng pèngzhuàng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Kết hợp với "之所以……" để nhấn mạnh nguyên nhân. Ví dụ: 他之所以能取得今天的成就,有赖于多年来的刻苦钻研。(Anh ấy之所以 đạt được thành tựu ngày hôm nay là nhờ vào nhiều năm钻研 chăm chỉ.)

Công thức
A+
之所以……,有赖于+
B
Ví dụ minh họa
教育质量的提升有赖于师资队伍的建设以及教学理念的不断革新。

[Jiàoyù zhìliàng de tíshēng yǒu lài yú shīzī duìwǔ de jiànshè yǐjí jiàoxué lǐniàn de bùduàn géxīn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng

1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Mẫu: **Chủ ngữ (A) + 有赖于 + Đối tượng phụ thuộc (B)**

"有赖于" là một cụm từ **书面语 (văn viết trang trọng)**, tương đương với "phụ thuộc vào" hay "nhờ vào" trong văn nói. Chữ "赖" ở đây mang nghĩa "nương tựa, nhờ cậy".

2. Quy tắc ngữ thể (Register)
  • Chỉ dùng trong văn viết trang trọng: Luận văn, báo cáo khoa học, bài diễn thuyết, văn bản hành chính, bình luận chính trị-xã hội.
  • KHÔNG sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, nên thay bằng "取决于", "依靠", "需要".
  • 3. Sắc thái ý nghĩa
  • Nhấn mạnh sự phụ thuộc tất yếu: A không thể tồn tại/đạt được nếu không có B.
  • Thường mang sắc thái khách quan, trang trọng, có tính học thuật cao.
  • Có thể dùng để chỉ ra điều kiện tiên quyết (prerequisite).
  • 4. Tiểu mẫu và biến thể
  • 有赖于 + Danh từ/Vị ngữ danh từ化: 最终的成功有赖于各方面的协调配合。
  • 有赖于 + Động từ短语: 有赖于不断探索和创新。
  • 全有赖于 (toàn bộ nhờ vào): mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
  • 在很大程度上有赖于 (ở mức độ lớn nhờ vào): giảm nhẹ mức độ tuyệt đối.
  • 5. Liên hệ với cổ văn

    Chữ "赖" trong tiếng Hán cổ (古汉语) có nghĩa là "依靠, 凭借" (nương tựa, nhờ vào). Trong《左传》có câu "社稷之赖" (cái mà xã tắc nương tựa). Mẫu "有赖于" kế thừa sắc thái trang trọng này từ văn ngôn.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Sử dụng trong ngữ cảnh口语 (khẩu ngữ)

    **Sai**: 这件事有赖于你的帮忙。(Nghe quá trang trọng trong hội thoại hàng ngày)

    **Đúng**: 这件事需要你的帮忙。/ 这件事要靠你帮忙。

    ❌ Lỗi 2: Đổi ngược vị trí A và B

    **Sai**: 大家的努力有赖于成功。

    **Đúng**: 成功有赖于大家的努力。

    → Lưu ý: A (kết quả/sự việc) có赖于 B (điều kiện/yếu tố). B là cái mà A phụ thuộc vào.

    ❌ Lỗi 3: Nhầm lẫn "有赖于" với "有助于"
  • 有赖于 = phụ thuộc vào (A không thể có được nếu thiếu B)
  • 有助于 = có lợi cho, giúp ích cho (B hỗ trợ A nhưng A vẫn có thể tồn tại)
  • **Ví dụ phân biệt**:

  • 研究的突破有赖于资金的支持。(Không có tiền → không thể突破)
  • 良好的习惯有助于提高效率。(Dù không có thói quen tốt, hiệu quả vẫn có thể提高 nhưng chậm hơn)
  • ❌ Lỗi 4: Sử dụng "有赖" mà thiếu "于"

    Trong văn viết hiện đại, "有赖于" thường đi kèm "于". Nếu dùng "有赖" một mình thường xuất hiện trong cấu trúc cổ văn hơn, ví dụ: "成败有赖于此". Tuy nhiên, trong HSK6, nên dùng đầy đủ "有赖于".

    ❌ Lỗi 5: Chủ ngữ là người

    **Không tự nhiên**: 我有赖于老师的帮助。

    **Tự nhiên hơn**: 我的进步有赖于老师的悉心教导。

    → Chủ ngữ của "有赖于" thường là **sự việc, kết quả, quá trình**, ít khi là ngôi người trực tiếp.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Rénlèi wénmíng de jìnbù yǒu lài yú zhīshi de jīlěi yǔ dàidài chuánchéng.]

    02

    [Shèhuì de chángzhìjiǔ'ān yǒu lài yú fǎzhì jīngshen de shēnrù rénxīn.]

    03

    [Zhè xiàng kuàxuékè yánjiū de tūpò, yǒu lài yú bùtóng lǐngyù xuézhě zhījiān de shēndù hézuò yǔ sīxiǎng pèngzhuàng.]

    04

    [Jiàoyù zhìliàng de tíshēng yǒu lài yú shīzī duìwǔ de jiànshè yǐjí jiàoxué lǐniàn de bùduàn géxīn.]

    05

    [Chuántǒng wénhuà de fùxīng, zài hěn dà chéngdù shang yǒu lài yú niánqīng yīdài duì wénhuà gēnyuán de rèntóng yǔ zìjué chuánchéng.]

    06

    [Qǐyè de kě chíxù fāzhǎn, zuìzhōng yǒu lài yú néngfǒu jiànli qǐ yī tào xíngzhīyǒuxiào de nèibù guǎnlǐ jīzhì.]

    07

    [Gǔ zhī xián jūn, shèjì zhī ānwēi yǒu lài yú chénxià zhī zhíyán jìnjiàn, ér fēi ēyú féngyíng zhī bèi.]

    08

    [Kēxué yánjiū de yánjǐn xìng yǒu lài yú shíyàn shùjù de jīngquè cǎijí yǔ fǎnfù yànzhèng.]

    09

    [Yīgè mínzú de jùnìng lì, wǎngwǎng yǒu lài yú gòngtóng de lìshì jìyì yǔ wénhuà rèntóng de wéixì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.