Đăng nhập
HSK789ZH-HSK789-037
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK789: Câu nhượng bộ học thuật: 诚然……,然而……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '诚然……,然而……' là một dạng câu nhượng bộ trang trọng trong tiếng Trung học thuật, thường được sử dụng để thừa nhận một phần sự thật hoặc quan điểm đối lập trước khi đưa ra luận điểm chính. '诚然' có nghĩa là 'thực sự, quả thực', mang sắc thái nhượng bộ mạnh mẽ, thường đứng đầu câu để dẫn dắt một mệnh đề thừa nhận. '然而' là từ nối chuyển tiếp trang trọng, tương đương 'tuy nhiên', dùng để giới thiệu ý kiến trái ngược hoặc bổ sung. Cấu trúc này phổ biến trong các bài luận, báo cáo nghiên cứu, văn bản chính trị và văn học cổ điển, thể hiện tư duy biện chứng và lập luận chặt chẽ.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất. '诚然' thừa nhận một sự thật hoặc quan điểm, '然而' giới thiệu luận điểm chính trái ngược hoặc bổ sung. Thường dùng trong văn bản học thuật để thể hiện lập luận hai chiều.

Công thức
诚然+
[mệnh đề thừa nhận],然而+
[mệnh đề chính]
Ví dụ minh họa
诚然全球化促进了经济繁荣,然而其带来的文化同质化问题亦不容忽视。

[Chéngrán quánqiúhuà cùjìnle jīngjì fánróng, rán'ér qí dàilái de wénhuà tóngzhìhuà wèntí yì bùróng hūshì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dạng rút gọn, '诚然如此' có nghĩa 'thực sự là như vậy', dùng để thừa nhận một nhận định vừa được đề cập, sau đó đưa ra ý kiến trái ngược. Thường xuất hiện trong các bài phản biện.

Công thức
诚然如此,然而+
[mệnh đề]
Ví dụ minh họa
诚然该理论在逻辑上自洽,然而其假设与现实数据存在显著偏差。

[Chéngrán gāi lǐlùn zài luóji shàng zìqià, rán'ér qí jiǎshè yǔ xiànshí shùjù cúnzài xiǎnzhù piānchā.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc mở rộng, thêm '却' hoặc '但' sau '然而' để tăng cường sự tương phản. '却' thường dùng trong văn viết trang trọng, '但' thông dụng hơn.

Công thức
诚然+
[mệnh đề],然而+
[mệnh đề],却/但+
[mệnh đề nhấn mạnh]
Ví dụ minh họa
诚然如此,然而我们仍需审慎评估政策的长远影响。

[Chéngrán rúcǐ, rán'ér wǒmen réng xū shěnshèn pínggū zhèngcè de chángyuǎn yǐngxiǎng.]

Cấu trúc「过」

Thêm '不过' để đưa ra một ngoại lệ hoặc hạn chế nhẹ nhàng hơn. Cấu trúc này ít trang trọng hơn nhưng vẫn phù hợp trong văn bản học thuật.

Công thức
诚然……,然而……,不过……
Ví dụ minh họa
诚然古典文学蕴含深厚人文精神,然而其语言障碍常使现代读者却步。

[Chéngrán gǔdiǎn wénxué yùnhán shēnhòu rénwén jīngshén, rán'ér qí yǔyán zhàng'ài cháng shǐ xiàndài dúzhě quèbù.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng chi tiết

Chức năng cú pháp
  • 诚然 thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là chủ ngữ và vị ngữ, tạo thành mệnh đề nhượng bộ. Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ như '诚然如此' (thực sự như vậy).
  • 然而 đứng đầu mệnh đề chính, thường có dấu phẩy sau nó, nhưng trong văn phong trang trọng có thể không có dấu phẩy.
  • Cấu trúc có thể mở rộng: '诚然……,然而……,却/但/不过……' để tăng cường sự tương phản.
  • Ràng buộc ngữ nghĩa
  • 诚然 chỉ dùng để thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc quan điểm phổ biến, không dùng cho giả định hoặc điều kiện.
  • Mệnh đề sau 然而 phải là luận điểm chính, có tính thuyết phục cao, thường mang tính phản biện hoặc bổ sung.
  • Cả hai mệnh đề thường có độ dài tương đương để cân bằng.
  • Phong cách và ngữ vực
  • Trang trọng: Cấu trúc này thuộc ngữ vực viết trang trọng, thường thấy trong các bài báo học thuật, diễn văn chính trị, văn bản pháp lý.
  • Văn học: Xuất hiện trong văn ngôn và bạch thoại hiện đại, mang màu sắc cổ điển.
  • Học thuật: Đặc biệt phổ biến trong các luận văn, bài phê bình, phân tích chính sách.
  • Phân biệt với các cấu trúc tương tự
  • 虽然……,但是……: Thông dụng hơn, ít trang trọng, dùng trong cả nói và viết. '诚然……,然而……' trang trọng hơn, nhấn mạnh sự thừa nhận khách quan.
  • 固然……,但是……: Tương tự '诚然' nhưng thường dùng trong văn nói trang trọng, ít cổ điển hơn.
  • 尽管……,然而……: '尽管' nhấn mạnh sự nhượng bộ dù có trở ngại, trong khi '诚然' nhấn mạnh sự thừa nhận sự thật.
  • Sắc thái nâng cao
  • '诚然' có thể kết hợp với '诚然如此' để nhấn mạnh sự đồng ý với một phần lập luận.
  • Trong văn bản học thuật, '诚然' thường được dùng để dẫn dắt các quan điểm đối lập trước khi bác bỏ hoặc điều chỉnh.
  • Có thể sử dụng '诚然……,然而……,却……' để tạo hiệu ứng tương phản mạnh.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn với '虽然……但是……'
  • Sai: 诚然他很努力,然而他失败了。 (Không sai nhưng thiếu trang trọng, nên dùng '虽然' trong ngữ cảnh thông thường)
  • Đúng: 诚然他付出了巨大努力,然而最终结果仍不尽如人意。 (Dùng '诚然' khi muốn nhấn mạnh sự thừa nhận khách quan)
  • 2. Thiếu cân bằng giữa hai mệnh đề
  • Sai: 诚然经济在发展,然而问题很多。 (Mệnh đề sau quá ngắn, mất cân đối)
  • Đúng: 诚然近年来经济持续增长,然而随之而来的贫富差距问题亦不容忽视。
  • 3. Dùng '诚然' trong ngữ cảnh không phù hợp
  • Sai: 诚然今天天气很好,然而我不想出门。 (Không trang trọng, nên dùng '虽然')
  • Đúng: 诚然实验数据支持该假说,然而仍需进一步验证。
  • 4. Lạm dụng '诚然' trong văn nói
  • Sai: 诚然我同意你的观点,然而我还有不同意见。 (Văn nói không nên dùng '诚然')
  • Đúng: 我同意你的观点,但是还有不同意见。
  • 5. Đặt '然而' sai vị trí
  • Sai: 诚然如此,我们然而不能放弃。 ('然而' phải đứng đầu mệnh đề)
  • Đúng: 诚然如此,然而我们不能放弃。
  • 6. Thiếu dấu phẩy sau '诚然' khi mệnh đề dài
  • Sai: 诚然全球化带来了机遇然而挑战也并存。 (Khó đọc)
  • Đúng: 诚然全球化带来了机遇,然而挑战也并存。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Chéngrán quánqiúhuà cùjìnle jīngjì fánróng, rán'ér qí dàilái de wénhuà tóngzhìhuà wèntí yì bùróng hūshì.]

    02

    [Chéngrán gāi lǐlùn zài luóji shàng zìqià, rán'ér qí jiǎshè yǔ xiànshí shùjù cúnzài xiǎnzhù piānchā.]

    03

    [Chéngrán rúcǐ, rán'ér wǒmen réng xū shěnshèn pínggū zhèngcè de chángyuǎn yǐngxiǎng.]

    04
    使

    [Chéngrán gǔdiǎn wénxué yùnhán shēnhòu rénwén jīngshén, rán'ér qí yǔyán zhàng'ài cháng shǐ xiàndài dúzhě quèbù.]

    05

    [Chéngrán shìchǎng jīzhì jùyǒu gāoxiào pèizhì zīyuán de nénglì, rán'ér qí wúfǎ zìdòng jiějué gōngpíng fēnpèi wèntí.]

    06
    便

    [Chéngrán kējì jìnbù wèi rénlèi dàilái biànlì, rán'ér qí yǐnfā de yǐn sī xièlòu fēngxiǎn yì rìyì tūxiǎn.]

    07

    [Chéngrán gāi zhèngcè duǎnqí nèi chéngxiào xiǎnzhù, rán'ér qí chángqī kě chíxù xìng shàng dài yànzhèng.]

    08

    [Chéngrán chuántǒng jiàoyù móshì zhùzhòng zhīshì chuánshòu, rán'ér qí hūshì pīpàn xìng sīwéi péiyǎng de bìduān yì xū fǎnsī.]

    09

    [Chéngrán yìshù chuàngzuò xūyào línggǎn, rán'ér zhāshí de jīběn gōng tóngyàng bùkě huòquē.]

    10

    [Chéngrán lìshǐ yánjiū qiángdiào kèguān xìng, rán'ér shǐxuéjiā nánmiǎn shòu qí shídài bèijǐng yǐngxiǎng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.