Đăng nhập
HSK789ZH-HSK789-045
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK789: 岂……(phản vấn văn viết)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '岂...' là một hình thức phản vấn trang trọng, mang sắc thái tu từ mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết học thuật, chính luận, hoặc văn chương cổ điển. Nó biểu thị sự phủ định mạnh mẽ hoặc bác bỏ một giả định, ngụ ý 'không thể nào', 'há lại', 'lẽ nào'. Cấu trúc này yêu cầu ngữ cảnh trang trọng, văn phong bác học, và thường kết hợp với các hư từ cổ như '乎', '哉', '耶', '欤' để tăng tính biểu cảm. Khác với '难道' (dùng trong khẩu ngữ), '岂' mang tính văn viết cao, thường xuất hiện trong luận văn, diễn văn, hoặc trích dẫn kinh điển.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất, dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: '岂可乎?' (há có thể sao?). Thường dùng trong văn ngôn hoặc văn phong trang trọng.

Công thức
+
动词/形容词+
(乎/哉/耶/欤)?
Ví dụ minh họa
在全球化浪潮中,固步自封岂非逆历史潮流而动乎?

[Zài quánqiúhuà làngcháo zhōng, gùbùzìfēng qǐfēi nì lìshǐ cháoliú ér dòng hū?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc '岂非' (chẳng phải là) dùng để khẳng định một điều gì đó một cách phản vấn, thường mang tính bác bỏ hoặc châm biếm. Ví dụ: '岂非自相矛盾乎?' (chẳng phải tự mâu thuẫn sao?).

Công thức
岂非+
名词/动词短语+
(乎)?
Ví dụ minh họa
科研创新岂可因短期利益而止步?

[Kēyán chuàngxīn qǐkě yīn duǎnqī lìyì ér zhǐbù?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Kết hợp với động từ tình thái '能', '敢', '可' để nhấn mạnh sự bất khả hoặc không dám. Ví dụ: '岂敢怠慢乎?' (há dám lơ là sao?).

Công thức
+
能/敢/可+
动词+
(乎/哉)?
Ví dụ minh họa
如此荒谬之论,岂有学术价值可言哉?

[Rúcǐ huāngmiù zhī lùn, qǐ yǒu xuéshù jiàzhí kě yán zāi?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng để phủ định sự tồn tại hoặc khẳng định sự vắng mặt. Ví dụ: '岂有他哉?' (há có gì khác đâu?).

Công thức
+
有/无+
名词+
(乎/哉)?
Ví dụ minh họa
为政者岂能漠视民生疾苦而独享安乐乎?

[Wéizhèngzhě qǐnéng mòshì mínshēng jíkǔ ér dúxiǎng ānlè hū?]

5

Cấu trúc mẫu 5

Một số thành ngữ cố định như '岂有此理', '岂敢岂敢', '岂能尽如人意'. Đây là các cụm từ đóng vai trò như một đơn vị từ vựng.

Công thức
岂……哉? (cố định trong thành ngữ)
Ví dụ minh họa
传统文化之精髓,岂可因时代变迁而轻易抛弃?

[Chuántǒng wénhuà zhī jīngsuǐ, qǐkě yīn shídài biànqiān ér qīngyì pāoqì?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Chức năng cú pháp

'岂' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là động từ, tính từ hoặc cụm từ, và kết thúc bằng trợ từ ngữ khí như '乎', '哉', '耶', '欤' (hoặc không có). Cấu trúc này tạo thành câu hỏi tu từ mang tính phủ định, ngụ ý người nói cho rằng điều được hỏi là hiển nhiên sai hoặc không thể xảy ra.

Ràng buộc ngữ nghĩa

  • '岂' chỉ dùng trong ngữ cảnh phủ định mạnh, thường để bác bỏ một quan điểm, phê phán một hành vi, hoặc nhấn mạnh tính phi lý của một giả định.
  • Không dùng trong câu hỏi thông thường (không có tính tu từ).
  • Thường kết hợp với các từ ngữ mang tính phủ định hoặc trái ngược kỳ vọng.
  • Văn phong và ngữ vực

  • Rất trang trọng, thuộc văn viết học thuật, chính luận, văn chương cổ điển hoặc các bài diễn văn long trọng.
  • Không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày; thay vào đó, '难道' được dùng phổ biến hơn.
  • Trong văn bản hiện đại, '岂' thường xuất hiện trong các bài báo chính luận, bình luận, hoặc các tác phẩm văn học mang tính triết lý.
  • Khác biệt với các mẫu tương tự

  • '岂' vs '难道': '难道' có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang tính trung tính hơn; '岂' trang trọng hơn, thường mang sắc thái phẫn nộ, châm biếm hoặc trang nghiêm.
  • '岂' vs '何尝': '何尝' nhấn mạnh sự phủ định trong quá khứ hoặc thói quen, không mang tính tu từ mạnh như '岂'.
  • '岂' vs '焉能': '焉能' tương tự nhưng cổ hơn, thường dùng trong văn ngôn.
  • Sắc thái nâng cao

  • Khi kết hợp với '乎', '哉', sắc thái trở nên cổ kính, trang trọng, thường thấy trong văn bản kinh điển.
  • Có thể dùng '岂非' (chẳng phải là) để tạo cấu trúc phản vấn khẳng định.
  • '岂' cũng có thể đứng một mình trong các thành ngữ như '岂有此理' (thật vô lý).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn với '难道' trong khẩu ngữ**:

  • Sai: 你岂不知道这件事? (trong hội thoại thân mật)
  • Đúng: 你难道不知道这件事? (khẩu ngữ)
  • Giải thích: '岂' quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
  • 2. **Thiếu trợ từ ngữ khí phù hợp**:

  • Sai: 岂能如此? (thiếu '乎' hoặc '哉' trong văn phong cổ)
  • Đúng: 岂能如此乎? (văn phong cổ điển)
  • Giải thích: Trong văn viết trang trọng, nên thêm '乎'/'哉' để tăng tính biểu cảm.
  • 3. **Dùng '岂' trong câu hỏi thông thường**:

  • Sai: 岂你来了吗? (hỏi thông tin)
  • Đúng: 你来了吗? (câu hỏi thường)
  • Giải thích: '岂' chỉ dùng trong câu hỏi tu từ phủ định.
  • 4. **Sai vị trí**:

  • Sai: 你岂知道? (đúng ngữ pháp nhưng thiếu trang trọng)
  • Đúng: 岂汝知之乎? (văn ngôn, đặt '岂' đầu câu)
  • Giải thích: Trong văn phong cổ, '岂' thường đứng đầu câu.
  • 5. **Lạm dụng '岂' trong văn bản hiện đại**:

  • Sai: 这个问题岂不难? (có thể dùng '难道')
  • Đúng: 这个问题岂非难乎? (văn phong học thuật)
  • Giải thích: Nên dùng '岂非' thay vì '岂' đơn lẻ trong văn hiện đại.
  • 6. **Không phân biệt '岂' và '其'**:

  • Sai: 其有此理? (nhầm với '岂')
  • Đúng: 岂有此理!
  • Giải thích: '其' là đại từ, không dùng trong phản vấn.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zài quánqiúhuà làngcháo zhōng, gùbùzìfēng qǐfēi nì lìshǐ cháoliú ér dòng hū?]

    02

    [Kēyán chuàngxīn qǐkě yīn duǎnqī lìyì ér zhǐbù?]

    03

    [Rúcǐ huāngmiù zhī lùn, qǐ yǒu xuéshù jiàzhí kě yán zāi?]

    04

    [Wéizhèngzhě qǐnéng mòshì mínshēng jíkǔ ér dúxiǎng ānlè hū?]

    05

    [Chuántǒng wénhuà zhī jīngsuǐ, qǐkě yīn shídài biànqiān ér qīngyì pāoqì?]

    06

    [Ruò rénrén jiē qūlì bìhài, zé shèhuì gōngyì qǐfēi dàngrán wúcún?]

    07

    [Rúcǐ zhòngdà juécè, qǐ róng cǎoshuài xíngshì?]

    08

    [Xuéshù zàojiǎ zhě, qǐ yǒu zīgé wéi rén shībiǎo?]

    09

    [Guójiā xīngwáng, pǐfū yǒu zé, qǐkě zhìshēn shìwài?]

    10

    [Rúcǐ qiǎnxiǎn zhī lǐ, qǐ dài duō yán?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.