Ngữ pháp
A1

Yes/No Questions

의미와 개념

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.

공식과 패턴

5개의 패턴
#01
To be+S+...?

Dùng cho động từ "to be" (am/is/are). Đảo động từ lên trước chủ ngữ.

#02
Do/Does+S+V (nguyên thể)+...?

Dùng cho động từ thường ở thì hiện tại đơn. "Does" dùng với chủ ngữ số ít (he/she/it).

#03
Did+S+V (nguyên thể)+...?

Dùng cho động từ thường ở thì quá khứ đơn.

#04
Modal verb (can, may, must, will, etc.)+S+V (nguyên thể)+...?

Dùng cho động từ khuyết thiếu. Đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

#05
Have/Has+S+V3/ed+...?

Dùng cho thì hiện tại hoàn thành.

핵심 이론 및 설명

Định nghĩa toàn diện

Câu hỏi Yes/No (còn gọi là câu hỏi đóng) là câu hỏi mà câu trả lời mong đợi là "yes" hoặc "no". Chúng được dùng để xác nhận thông tin, hỏi về sự thật, khả năng, sự cho phép, v.v.

Chức năng cú pháp

Được hình thành bằng cách đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Nếu không có trợ động từ, thêm "do/does/did" cho động từ thường.
Động từ "to be" và động từ khuyết thiếu (can, may, must) tự làm trợ động từ.

Phân loại chi tiết

1. Với động từ "to be": Đảo "am/is/are" lên trước chủ ngữ.
Ví dụ: Is he a student? (Anh ấy có phải là sinh viên không?)
2. Với động từ thường (hiện tại đơn): Thêm "do/does" trước chủ ngữ, động từ chính ở dạng nguyên thể.
Ví dụ: Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
Does she speak English? (Cô ấy có nói tiếng Anh không?)
3. Với động từ thường (quá khứ đơn): Thêm "did" trước chủ ngữ, động từ chính ở dạng nguyên thể.
Ví dụ: Did they go to school? (Họ có đi học không?)
4. Với động từ khuyết thiếu: Đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.
Ví dụ: Can you swim? (Bạn có thể bơi không?)
5. Với thì hiện tại tiếp diễn: Đảo "am/is/are" lên trước chủ ngữ.
Ví dụ: Are you reading? (Bạn đang đọc à?)
6. Với thì hiện tại hoàn thành: Đảo "have/has" lên trước chủ ngữ.
Ví dụ: Have you eaten? (Bạn đã ăn chưa?)

Biến thể hình thái và quy tắc chính tả

Với "does" và "did", động từ chính không thêm "s" hay "ed".
Với chủ ngữ số ít (he/she/it), dùng "does" thay vì "do".
Trong văn nói, thường dùng dạng rút gọn: "don't", "doesn't", "isn't", v.v. cho câu hỏi phủ định.

Hạn chế sử dụng tinh tế

Không dùng "do/does" với động từ "to be" (trừ mệnh lệnh phủ định).
Không dùng "do/does" với động từ khuyết thiếu.
Câu hỏi phủ định (Isn't he...?) thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc mong đợi câu trả lời đồng ý.

Khác biệt về ngữ vực

Trang trọng: "May I come in?" (Tôi có thể vào không?)
Thân mật: "Can I come in?" hoặc "Can I come in?"
Học thuật: Thường dùng cấu trúc đầy đủ, không rút gọn.
Khẩu ngữ: Thường rút gọn, dùng "gonna" thay "going to" (không khuyến khích cho người học).

Giới từ và cụm từ thường đi kèm

Không có giới từ đặc biệt, nhưng thường đi với các trạng từ như "ever", "already", "yet" trong câu hỏi hoàn thành.

Sắc thái nâng cao

Câu hỏi Yes/No có thể dùng để thể hiện sự lịch sự (Would you like...?), sự ngạc nhiên (Really?), hoặc yêu cầu (Can you...?).

1. Quên đảo trợ động từ

Sai: You are a student? (Bạn là sinh viên à?)
Đúng: Are you a student? (Bạn có phải là sinh viên không?)

2. Dùng sai trợ động từ với chủ ngữ số ít

Sai: Do she like coffee? (Cô ấy có thích cà phê không?)
Đúng: Does she like coffee? (Cô ấy có thích cà phê không?)

3. Giữ nguyên động từ chính có "s" sau "does"

Sai: Does she likes coffee? (Cô ấy có thích cà phê không?)
Đúng: Does she like coffee? (Cô ấy có thích cà phê không?)

4. Dùng "do" với động từ "to be"

Sai: Do you are a teacher? (Bạn có phải là giáo viên không?)
Đúng: Are you a teacher? (Bạn có phải là giáo viên không?)

5. Quên dùng "did" cho quá khứ

Sai: You went to school? (Bạn đã đi học à?)
Đúng: Did you go to school? (Bạn đã đi học phải không?)

6. Dùng sai thứ tự từ trong câu hỏi phủ định

Sai: Isn't he not happy? (Anh ấy không vui à?)
Đúng: Isn't he happy? (Anh ấy không vui à?) hoặc Is he not happy? (trang trọng hơn)

7. Nhầm lẫn giữa "can" và "do"

Sai: Do you can swim? (Bạn có thể bơi không?)
Đúng: Can you swim? (Bạn có thể bơi không?)

실용적인 예시

10개의 예문
1

Are you a student?

Bạn có phải là sinh viên không?

2

Is she your sister?

Cô ấy có phải là chị gái của bạn không?

3

Do you like coffee?

Bạn có thích cà phê không?

4

Does he speak English?

Anh ấy có nói tiếng Anh không?

5

Did they go to school yesterday?

Hôm qua họ có đi học không?

6

Can you swim?

Bạn có thể bơi không?

7

Are you reading a book?

Bạn đang đọc sách à?

8

Have you eaten lunch?

Bạn đã ăn trưa chưa?

9

Is it raining?

Trời đang mưa à?

10

Do they have a car?

Họ có ô tô không?

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

____ she a teacher?

#02객관식

Which is the correct question for 'They live in London.'?

#03오류 수정

Find the error: 'Does he goes to school?'

#04grammar.types.translation

Translate to English: 'Cô ấy có thích cà phê không?'

#05빈칸 채우기

____ you have a car?

#06객관식

Which question is correct?

#07오류 수정

Find the error: 'Are they go to the park?'

#08빈칸 채우기

____ you like coffee?

#09객관식

Which sentence is correct?

#10오류 수정

Find the error: 'Does he goes to school?'

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Họ có đang chơi bóng đá không?'

#12빈칸 채우기

____ your brother have a car?

#13객관식

Which is the correct question for the answer: 'Yes, she can.'

#14오류 수정

Find the error: 'Are you from Vietnam?'

#15빈칸 채우기

____ she like coffee?

#16객관식

Which is the correct question for the answer: 'Yes, they are.'?

#17오류 수정

Find the error: 'Does he goes to school every day?'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Cô ấy có phải là giáo viên không?'

#19빈칸 채우기

____ your parents at home?

#20객관식

Choose the correct question: '____ you like ice cream?'

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
A1
Comparative

So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.

A1
Basic Negation

Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.

A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Present Simple

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)