Ngữ pháp
A1

Commands

Ý nghĩa & Bản chất

Câu mệnh lệnh (Commands) được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không có chủ ngữ) và có thể thêm "please" để lịch sự. Câu mệnh lệnh phủ định dùng "don't" + động từ nguyên thể.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Verb (base form)+(object/complement).

Cấu trúc câu mệnh lệnh khẳng định: động từ nguyên thể, có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ.

#02
Don't+verb (base form)+(object/complement).

Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định: dùng "don't" trước động từ nguyên thể.

#03
Please+verb (base form)+(object/complement).

Thêm "please" ở đầu câu để làm lịch sự.

#04
Verb (base form)+(object/complement), please.

Thêm "please" ở cuối câu, sau dấu phẩy.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Định nghĩa

Câu mệnh lệnh (imperative) là câu dùng để đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, lời khuyên hoặc đề nghị. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với ngữ điệu mạnh mẽ hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh.

Chức năng cú pháp

Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ (ngầm hiểu là "you").
Động từ luôn ở dạng nguyên thể, không chia theo thì hay ngôi.
Có thể kết thúc bằng dấu chấm (.) hoặc dấu chấm than (!) tùy mức độ nhấn mạnh.

Phân loại chi tiết

1. Mệnh lệnh trực tiếp: "Stop!"
2. Yêu cầu lịch sự: "Please wait."
3. Hướng dẫn: "Turn left."
4. Lời khuyên: "Eat healthy food."
5. Đề nghị: "Have a seat."
6. Cảnh báo: "Be careful!"
7. Cấm đoán: "Don't touch."

Biến thể hình thái/chính tả

Động từ "be" ở dạng nguyên thể: "Be quiet." (không phải "are" hay "is")
Động từ có quy tắc: "Open", "Close", "Walk"
Động từ bất quy tắc: "Go", "Come", "Take"
Không có biến thể về số hay ngôi.

Ràng buộc sử dụng tinh tế

Không dùng câu mệnh lệnh với người có địa vị cao hơn trong văn cảnh trang trọng (thay vào đó dùng "Could you...?" hoặc "Would you mind...?").
Trong văn nói thân mật, câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng "okay?" để giảm nhẹ: "Open the window, okay?"
Với trẻ em hoặc thú cưng, câu mệnh lệnh thường ngắn và dứt khoát.

Khác biệt về sắc thái (trang trọng, thân mật, học thuật, khẩu ngữ, văn chương)

Trang trọng: "Please proceed to the exit." (thay vì "Go to the exit.")
Thân mật: "Gimme that!" (dạng rút gọn của "Give me")
Học thuật: Hiếm khi dùng câu mệnh lệnh; thay bằng "It is recommended that..."
Khẩu ngữ: "Don't be late!"
Văn chương: "Go, and never return."

Giới từ/collocations thường dùng

Giới từ: "Go to", "Come from", "Put on", "Take off"
Collocations: "Be quiet", "Be careful", "Hurry up", "Slow down", "Stand up", "Sit down", "Listen to", "Look at"

Sắc thái nâng cao

Câu mệnh lệnh có thể dùng với "do" để nhấn mạnh: "Do come!" (Hãy đến nhé!)
Câu mệnh lệnh phủ định với "never": "Never give up!"
Câu mệnh lệnh với "always": "Always be kind."

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Thêm chủ ngữ "you": Sai: "You open the door." Đúng: "Open the door." (Câu mệnh lệnh không cần chủ ngữ, thêm "you" làm câu trở nên thô lỗ hoặc sai ngữ pháp.)
2. Chia động từ: Sai: "Opens the door." Đúng: "Open the door." (Động từ phải ở dạng nguyên thể, không thêm -s.)
3. Dùng "don't" với "to": Sai: "Don't to go." Đúng: "Don't go." (Sau "don't" là động từ nguyên thể, không có "to".)
4. Dùng "no" thay "don't": Sai: "No go." Đúng: "Don't go." (Trong câu mệnh lệnh phủ định, dùng "don't" chứ không phải "no".)
5. Quên "please" trong ngữ cảnh cần lịch sự: Sai: "Give me the book." (có thể thô lỗ) Đúng: "Please give me the book." hoặc "Give me the book, please."
6. Dùng "be" sai dạng: Sai: "Are quiet." Đúng: "Be quiet." (Động từ "be" giữ nguyên dạng "be".)
7. Nhầm lẫn với "let's": Sai: "Let's go!" (mang nghĩa rủ rê) không phải mệnh lệnh. Đúng: "Go!" (mệnh lệnh).
8. Thiếu dấu chấm than khi cần nhấn mạnh: "Stop" (thiếu cảm xúc) vs. "Stop!" (mệnh lệnh mạnh).

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

Open the door.

Mở cửa ra.

2

Don't run.

Đừng chạy.

3

Please sit down.

Xin hãy ngồi xuống.

4

Be quiet!

Hãy im lặng!

5

Don't be late.

Đừng đến muộn.

6

Take a seat, please.

Xin mời ngồi.

7

Go to the store.

Đi đến cửa hàng.

8

Don't touch the hot stove.

Đừng chạm vào bếp nóng.

9

Listen to the teacher.

Lắng nghe giáo viên.

10

Come here!

Lại đây!

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

Please ____ the door. (close)

#02Trắc nghiệm

Which sentence is a command?

#03Sửa lỗi sai

Find the error: 'Opens the window, please.'

#04grammar.types.translation

Translate to English: 'Đừng chạy trong hành lang.'

#05Điền từ vào chỗ trống

____ your book on page 10. (open)

#06Trắc nghiệm

Choose the correct command: '____ quiet in the library.'

#07Sửa lỗi sai

Find the error: 'Don't to eat in class.'

#08Điền từ vào chỗ trống

Please ____ the door. (close / closes / closing)

#09Trắc nghiệm

Which sentence is a correct command?

#10Sửa lỗi sai

Find the error: 'Please to open the window.'

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Đừng chạy trong hành lang.'

#12Điền từ vào chỗ trống

____ your book on page 10. (Open / Opens / Opening)

#13Trắc nghiệm

Which is the correct negative command?

#14Sửa lỗi sai

Find the error: 'Please don't to smoke here.'

#15Điền từ vào chỗ trống

Please ____ the door before you leave.

#16Trắc nghiệm

Which sentence is a correct command?

#17Sửa lỗi sai

Find the error: 'Please to sit down.'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Đừng mở cửa sổ.'

#19Điền từ vào chỗ trống

____ your book on page 10.

#20Trắc nghiệm

Choose the correct command: '____ quiet in the library.'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
A1
Possessives

Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.

A1
Demonstratives

Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).

A1
Past Simple

Past Simple là thì quá khứ đơn trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như 'yesterday', 'last week', 'ago'. Động từ trong thì này có hai loại chính: động từ có quy tắc (thêm -ed) và động từ không quy tắc (hình thức đặc biệt), mỗi loại yêu cầu cách chia riêng biệt.

A1
Present Continuous

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)