Bare Infinitives
Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
句型公式與句式
Cấu trúc bắt buộc sau tất cả các động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, shall, should, will, would, must, ought to).
Sau các động từ "make" (ép buộc), "let" (cho phép), và "have" (sắp xếp để ai làm gì) + tân ngữ, ta dùng nguyên thể không 'to'.
Sau các động từ chỉ nhận thức giác quan khi muốn nói về một hành động hoàn chỉnh đã được chứng kiến.
Dùng để đưa ra gợi ý hoặc câu hỏi tu từ.
Dùng nguyên thể không 'to' khi "rather than" hoặc "sooner than" đứng đầu câu.
Sau "but" hoặc "except" khi前面 có "do" ở một dạng nào đó, động từ theo sau thường là nguyên thể không 'to'.
語法詳解與用法分析
1. Định nghĩa và Chức năng Ngữ pháp
A. Sau Động từ Khuyết thiếu (Modal Verbs)
B. Sau một số Động từ chính (Main Verbs)
D. Sau "rather than" và "sooner than" ở đầu câu
E. Sau "but" và "except" khi đi sau "do/did/done"
F. Các Cố định (Fixed Expressions) và Thành ngữ
3. Sự khác biệt giữa Bare Infinitive và To-Infinitive
4. Lưu ý về Ngôn ngữ học và Phong cách (Register)
- Phong cách trang trọng (Formal): Trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý, đôi khi người ta dùng "to" sau "help" hoặc tránh cấu trúc "have sb do sth", thay bằng "have sb to do sth" (ít phổ biến) hoặc "get sb to do sth".
- Tiếng Anh Anh vs. Mỹ: Sau "help", tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "to" (Help me to carry...) nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ (Help me carry...).
- Văn học: Các cấu trúc "come what may" thường gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
5. Quy tắc về Hình thái (Morphology)
1. **Thêm "to" một cách không cần thiết sau động từ khuyết thiếu**
2. **Quên dùng nguyên thể không 'to' sau "make" và "let"**
3. **Nhầm lẫn giữa nguyên thể không 'to' và V-ing sau động từ giác quan**
4. **Sử dụng sai thì của động từ sau "make" trong câu bị động**
5. **Nhầm lẫn "stop to do" và "stop doing"**
6. **Dùng sai sau "why"**
7. **Áp dụng quy tắc không chính xác cho "help"**
典型實用例句
You should see a doctor about that cough.
Bạn nên đi khám bác sĩ về cơn ho đó.
The boss made the employees work on the weekend.
Sếp bắt nhân viên làm việc vào cuối tuần.
Let me think about it for a moment.
Để tôi suy nghĩ về điều đó một chút.
I heard the doorbell ring twice.
Tôi nghe thấy chuông cửa reo hai lần.
Why not ask him directly?
Tại sao không hỏi anh ấy trực tiếp?
Rather than waste time, we should start now.
Thay vì lãng phí thời gian, chúng ta nên bắt đầu ngay bây giờ.
He does nothing but watch TV all day.
Anh ấy không làm gì ngoài xem TV cả ngày.
I can't help you move this weekend, I'm busy.
Tôi không thể giúp bạn chuyển nhà cuối tuần này, tôi bận.
She would rather stay at home than go to the party.
Cô ấy thà ở nhà hơn là đi đến bữa tiệc.
When I passed by the house, I saw a man break the window.
Khi tôi đi ngang qua ngôi nhà, tôi nhìn thấy một người đàn ông đập vỡ cửa sổ.
鞏固練習
20 道練習題
She made him ____ the door.
Which sentence correctly uses a bare infinitive?
Identify the error in the sentence: 'She let her son to play outside.'
Translate to English using bare infinitive: 'Tôi nghe anh ấy hát.'
You should ____ your homework before going out.
After which verb do we use a bare infinitive?
Identify the error: 'I saw him to cross the street.'
She made him ____ the room.
Which sentence is correct?
Identify the error in: 'She let me to go home.'
Translate: 'Tôi nghe thấy anh ấy hát.' to English.
I can't help but ____ about the situation.
Choose the correct form: 'He made her ____ for hours.'
Find the error: 'They saw the thief to escape.'
She made him ____ the report before the meeting.
Which sentence uses the bare infinitive correctly?
Identify the error in the sentence: 'You had better to leave now if you want to catch the train.'
Translate the following sentence into English: 'Cô ấy nghe thấy anh ta hát.'
Let me ____ you with your homework.
In which sentence is the bare infinitive used after a modal verb?
同級別相關語法點
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Had better được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, mang tính cấp bách hơn 'should'. Nó thường được dùng trong tình huống cụ thể, nhấn mạnh hậu quả nếu không làm theo. Cấu trúc này luôn ở dạng 'had better' (không đổi) và theo sau là động từ nguyên thể không 'to'.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.