Ngữ pháp
B1

Noun Clauses

核心釋義與用法

Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).

句型公式與句式

4 個句型
#01
That+S+V

Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that', thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ.

#02
Whether/If+S+V

Mệnh đề danh từ diễn tả câu hỏi Yes/No gián tiếp.

#03
Wh-word+S+V

Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi (what, when, where, why, how, who, etc.), giữ trật tự từ khẳng định.

#04
It+be+adjective/noun+that-clause

Cấu trúc với 'it' giả làm chủ ngữ, mệnh đề 'that' là chủ ngữ thật.

語法詳解與用法分析

Định nghĩa và chức năng

Mệnh đề danh từ (noun clause) là một mệnh đề phụ thuộc hoạt động như một danh từ. Nó có thể thực hiện các chức năng ngữ pháp của danh từ: chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, bổ ngữ cho chủ ngữ, bổ ngữ cho tân ngữ, hoặc đồng vị ngữ.

Phân loại

1. Mệnh đề 'that': Bắt đầu bằng 'that', thường dùng sau các động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức (think, believe, know, say, feel, hope, wish, etc.).
Ví dụ: I think that he is honest.
2. Mệnh đề 'whether/if': Dùng cho câu hỏi Yes/No gián tiếp.
Ví dụ: I don't know whether she will come.
3. Mệnh đề wh-: Bắt đầu bằng từ để hỏi (what, when, where, why, how, who, whom, which, whose).
Ví dụ: I wonder what he is doing.

Quy tắc sử dụng chi tiết

Trật tự từ: Mệnh đề danh từ luôn có trật tự từ khẳng định (chủ ngữ + động từ), không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Sai: I don't know where does he live.
Đúng: I don't know where he lives.
Lược bỏ 'that': Trong văn nói và văn viết không trang trọng, 'that' có thể được lược bỏ khi mệnh đề làm tân ngữ.
Ví dụ: I think (that) he is right.
Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ: Thường dùng 'that' ở đầu câu, nhưng có thể dùng 'it' giả để thay thế.
Ví dụ: That she passed the exam surprised everyone. / It surprised everyone that she passed the exam.
Mệnh đề danh từ sau giới từ: Chỉ dùng mệnh đề wh- hoặc whether, không dùng that.
Ví dụ: We talked about what we should do. (Không: about that we should do)
Mệnh đề danh từ với 'if': 'If' thường dùng trong văn nói, 'whether' trang trọng hơn và có thể dùng với 'or not'.
Ví dụ: I'm not sure if he will come. / I'm not sure whether he will come or not.

Sắc thái và đăng ký

Trang trọng: Dùng 'that' đầy đủ, 'whether' thay vì 'if'.
Không trang trọng: Lược bỏ 'that', dùng 'if'.
Học thuật: Thường dùng mệnh đề 'that' làm chủ ngữ với cấu trúc 'It is ... that'.

Collocations thường gặp

Động từ + that: believe that, think that, say that, know that, hope that, wish that, suggest that (với subjunctive).
Động từ + whether/if: ask whether, wonder if, not know whether, decide whether.
Động từ + wh-: know what, understand why, see how, tell who.
Tính từ + that: be happy that, be sure that, be aware that, be certain that.
Danh từ + that: the fact that, the idea that, the belief that.

Lưu ý về thì

  • Khi động từ chính ở quá khứ, động từ trong mệnh đề danh từ thường lùi thì (sequence of tenses).
  • Ví dụ: He said that he was tired. (was thay vì is)
  • Nếu mệnh đề danh từ diễn tả sự thật hiển nhiên, có thể giữ nguyên thì hiện tại.
  • Ví dụ: The teacher said that the earth revolves around the sun.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Đảo ngữ trong mệnh đề danh từ: Người học thường giữ nguyên cấu trúc câu hỏi trực tiếp.
- Sai: I don't know where does she live.
- Đúng: I don't know where she lives.
2. Thiếu 'that' khi cần: Đôi khi 'that' bắt buộc, đặc biệt khi mệnh đề làm chủ ngữ.
- Sai: She is honest is true.
- Đúng: That she is honest is true.
3. Nhầm lẫn giữa 'if' và 'whether': 'Whether' trang trọng hơn và dùng với 'or not'.
- Sai: I don't know if he will come or not. (có thể chấp nhận nhưng không chuẩn)
- Đúng: I don't know whether he will come or not.
4. Dùng 'that' sau giới từ: Mệnh đề 'that' không đứng sau giới từ.
- Sai: We talked about that we should go.
- Đúng: We talked about whether we should go. / We talked about what we should do.
5. Lược bỏ chủ ngữ trong mệnh đề danh từ: Mệnh đề danh từ cần có chủ ngữ và động từ rõ ràng.
- Sai: I don't know what is happening. (thiếu chủ ngữ? 'what' vừa là từ nối vừa là chủ ngữ, câu này đúng)
- Lưu ý: 'What' có thể làm chủ ngữ, nhưng cần phân biệt: 'I don't know what is happening' (what là chủ ngữ) vs 'I don't know what he is doing' (what là tân ngữ).
6. Nhầm lẫn giữa mệnh đề danh từ và mệnh đề quan hệ: Cần xác định chức năng.
- Sai: I like what book you bought. (nên dùng mệnh đề quan hệ: I like the book that you bought.)
- Đúng: I like what you bought. (mệnh đề danh từ làm tân ngữ)
7. Thiếu 'that' trong câu gián tiếp với động từ tường thuật: Trong văn viết trang trọng, nên giữ 'that'.
- Không trang trọng: He said he was tired.
- Trang trọng: He said that he was tired.

典型實用例句

10 個例句
1

I believe that he is telling the truth.

Tôi tin rằng anh ấy đang nói sự thật.

2

That she won the prize surprised everyone.

Việc cô ấy giành giải thưởng đã làm mọi người ngạc nhiên.

3

I don't know whether he will come to the party.

Tôi không biết liệu anh ấy có đến bữa tiệc không.

4

Can you tell me where the station is?

Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?

5

The problem is that we don't have enough time.

Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.

6

I wonder what she is doing right now.

Tôi tự hỏi cô ấy đang làm gì bây giờ.

7

It is important that you arrive on time.

Điều quan trọng là bạn đến đúng giờ.

8

We talked about what we should do next.

Chúng tôi đã nói về những gì chúng tôi nên làm tiếp theo.

9

The fact that he lied to me made me angry.

Sự thật rằng anh ấy nói dối tôi đã làm tôi tức giận.

10

I'm not sure if she has finished her homework.

Tôi không chắc liệu cô ấy đã làm xong bài tập chưa.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

The fact ____ she passed the exam surprised everyone.

#02單項選擇

Choose the correct sentence:

#03病句修改

Find the error: The teacher explained us that the earth revolves around the sun.

#04grammar.types.translation

Translate into English: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến không.

#05選詞填空

____ he said made me angry.

#06單項選擇

Which sentence is grammatically correct?

#07病句修改

Find the error: The problem is that we don't have enough time.

#08選詞填空

The fact ____ he passed the exam surprised everyone.

#09單項選擇

Choose the correct sentence:

#10病句修改

Find the error: What she said were very interesting.

#11grammar.types.translation

Translate into English: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến đúng giờ không.

#12選詞填空

____ he needs is a good rest.

#13單項選擇

Which sentence is correct?

#14病句修改

Find the error: I am not sure that will he come.

#15選詞填空

The fact ____ she didn't show up made everyone worried.

#16單項選擇

Choose the correct sentence:

#17病句修改

Find the error: The teacher explained us that the exam would be postponed.

#18grammar.types.translation

Translate into English: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến đúng giờ không.

#19選詞填空

____ he said at the meeting surprised everyone.

#20單項選擇

Which sentence is grammatically correct?

同級別相關語法點

6 個語法點
B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Tag Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

B1
Compound Words

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

B1
Suffixes

Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.

B1
Dependent Clauses

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.

B1
Bare Infinitives

Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)