Ngữ pháp
B1

Suffixes

核心釋義與用法

Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.

句型公式與句式

8 個句型
#01
Noun+-ful / -less → Adjective

Thêm -ful vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa 'có đầy đủ'; thêm -less để tạo tính từ mang nghĩa 'không có'.

#02
Verb+-er / -or → Noun (person)

Thêm -er hoặc -or vào động từ để tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động.

#03
Verb+-tion / -sion → Noun

Thêm -tion hoặc -sion vào động từ để tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả.

#04
Verb+-ment → Noun

Thêm -ment vào động từ để tạo danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái.

#05
Adjective+-ness → Noun

Thêm -ness vào tính từ để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.

#06
Adjective+-ly → Adverb

Thêm -ly vào tính từ để tạo trạng từ chỉ cách thức.

#07
Noun+-y → Adjective

Thêm -y vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa 'có tính chất của'.

#08
Adjective+-en → Verb

Thêm -en vào tính từ để tạo động từ mang nghĩa 'làm cho trở nên'.

語法詳解與用法分析

Định nghĩa

Hậu tố là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào cuối từ gốc (root word) để tạo thành từ mới. Việc thêm hậu tố thường làm thay đổi loại từ (part of speech) của từ gốc, ví dụ: từ động từ 'teach' thêm hậu tố '-er' thành danh từ 'teacher' (người dạy). Hậu tố cũng có thể thay đổi nghĩa của từ, như 'care' (quan tâm) thêm '-less' thành 'careless' (bất cẩn).

Chức năng cú pháp

Hậu tố giúp xác định chức năng ngữ pháp của từ trong câu:
Danh từ (noun): thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
Tính từ (adjective): bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
Động từ (verb): diễn tả hành động hoặc trạng thái.
Trạng từ (adverb): bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu.

1. Hậu tố tạo danh từ (Noun suffixes)

-er/-or: chỉ người thực hiện hành động. Ví dụ: teacher (giáo viên), actor (diễn viên).
-tion/-sion: tạo danh từ từ động từ. Ví dụ: education (giáo dục), decision (quyết định).
-ment: tạo danh từ từ động từ. Ví dụ: development (phát triển), agreement (thỏa thuận).
-ness: tạo danh từ từ tính từ. Ví dụ: happiness (hạnh phúc), kindness (tử tế).
-ity: tạo danh từ từ tính từ. Ví dụ: activity (hoạt động), possibility (khả năng).
-ance/-ence: tạo danh từ từ động từ hoặc tính từ. Ví dụ: importance (quan trọng), difference (khác biệt).
-ist: chỉ người theo một nghề nghiệp hoặc học thuyết. Ví dụ: artist (nghệ sĩ), scientist (nhà khoa học).
-ism: chỉ học thuyết, hệ tư tưởng. Ví dụ: capitalism (chủ nghĩa tư bản), tourism (du lịch).

2. Hậu tố tạo tính từ (Adjective suffixes)

-ful: có đầy đủ tính chất. Ví dụ: helpful (hữu ích), beautiful (đẹp).
-less: thiếu, không có. Ví dụ: careless (bất cẩn), homeless (vô gia cư).
-able/-ible: có thể. Ví dụ: comfortable (thoải mái), possible (có thể).
-ous: có tính chất. Ví dụ: dangerous (nguy hiểm), famous (nổi tiếng).
-ive: có xu hướng. Ví dụ: active (năng động), creative (sáng tạo).
-al: liên quan đến. Ví dụ: national (quốc gia), cultural (văn hóa).
-y: có tính chất như. Ví dụ: sunny (nắng), funny (hài hước).
-ic: liên quan đến. Ví dụ: historic (lịch sử), scientific (khoa học).

3. Hậu tố tạo động từ (Verb suffixes)

-ize/-ise: làm cho trở thành. Ví dụ: organize (tổ chức), realize (nhận ra).
-en: làm cho trở nên. Ví dụ: widen (mở rộng), strengthen (củng cố).
-ify: làm cho. Ví dụ: simplify (đơn giản hóa), beautify (làm đẹp).

4. Hậu tố tạo trạng từ (Adverb suffixes)

-ly: thường thêm vào tính từ để tạo trạng từ. Ví dụ: quickly (nhanh chóng), carefully (cẩn thận).
-ward(s): chỉ hướng. Ví dụ: forward (về phía trước), backward (về phía sau).

Quy tắc chính tả và biến thể

Khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm (ví dụ: -ing, -ed, -er, -est) vào từ kết thúc bằng 'e' câm, thường bỏ 'e': make -> making, write -> writer.
Với từ kết thúc bằng phụ âm + 'y', đổi 'y' thành 'i' trước khi thêm hậu tố (trừ -ing): happy -> happiness, study -> studies.
Với từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm: run -> running, big -> bigger.
Một số hậu tố có biến thể: -tion/-sion (educate -> education, decide -> decision), -able/-ible (readable, possible).

Sắc thái sử dụng

Trang trọng (Formal): Các hậu tố như -tion, -ment, -ity thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật. Ví dụ: 'The implementation of the policy was successful.'
Thân mật (Informal): Hậu tố -y, -ish thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'That's a bit silly.'
Học thuật (Academic): Hậu tố -ize, -ation, -ism phổ biến trong các bài báo khoa học. Ví dụ: 'Globalization has affected many economies.'
Khẩu ngữ (Colloquial): Hậu tố -er để chỉ người (như 'teacher') rất phổ biến trong cả nói và viết.

Giới từ / Kết hợp từ thường dùng

Danh từ tạo bởi hậu tố thường đi với giới từ: 'interest in', 'dependence on', 'difference between'.
Tính từ tạo bởi hậu tố thường đi với giới từ: 'afraid of', 'interested in', 'different from'.
Động từ tạo bởi hậu tố thường đi với tân ngữ trực tiếp hoặc giới từ: 'specialize in', 'focus on'.

Các sắc thái nâng cao

Một số hậu tố có thể mang nghĩa tiêu cực: -less (careless), -ful có thể mang nghĩa tích cực (helpful) hoặc trung tính (painful).
Hậu tố -ish có thể chỉ 'một chút' (redish: hơi đỏ) hoặc 'khoảng chừng' (thirtyish: khoảng ba mươi tuổi).
Hậu tố -ee chỉ người nhận hành động: employee (nhân viên), trainee (thực tập sinh).
Hậu tố -er và -ee đối lập: employer (người sử dụng lao động) vs employee (người lao động).

1. Nhầm lẫn giữa các hậu tố có âm giống nhau

Lỗi: Dùng '-tion' thay vì '-sion' hoặc ngược lại.
Sai: *The deci-sion was hard.* (đúng: decision)
Đúng: The decision was hard.
Cách tránh: Học thuộc các từ phổ biến. '-tion' thường đi với động từ kết thúc bằng 't' (act -> action), '-sion' thường đi với động từ kết thúc bằng 'd', 's', 'mit' (decide -> decision, discuss -> discussion, permit -> permission).

2. Quên thay đổi chính tả khi thêm hậu tố

Lỗi: Không bỏ 'e' câm trước hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
Sai: *Makeing* (đúng: making)
Đúng: She is making a cake.
Lỗi: Không đổi 'y' thành 'i'.
Sai: *Happyer* (đúng: happier)
Đúng: She is happier now.
Lỗi: Không gấp đôi phụ âm cuối.
Sai: *Runing* (đúng: running)
Đúng: He is running fast.

3. Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ

Lỗi: Dùng tính từ thay vì trạng từ sau động từ.
Sai: *She sings beautiful.* (đúng: beautifully)
Đúng: She sings beautifully.
Cách tránh: Nhớ rằng trạng từ thường kết thúc bằng '-ly' và bổ nghĩa cho động từ. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

4. Sử dụng sai hậu tố để tạo từ trái nghĩa

Lỗi: Dùng '-less' thay vì tiền tố 'un-' hoặc 'im-'.
Sai: *He is helpless to do it.* (nếu muốn nói 'không thể giúp được' thì đúng, nhưng nếu muốn nói 'không có khả năng' thì sai)
Đúng: He is unable to do it.
Cách tránh: Học các cặp từ thông dụng: happy/unhappy, possible/impossible, legal/illegal.

5. Thêm hậu tố vào từ không phù hợp

Lỗi: Thêm '-ness' vào động từ.
Sai: *Runniness* (không tồn tại)
Đúng: Running (danh động từ) hoặc runner (người chạy).
Cách tránh: Chỉ thêm hậu tố vào loại từ phù hợp. Ví dụ: '-ness' chỉ thêm vào tính từ.

6. Nhầm lẫn giữa '-able' và '-ible'

Lỗi: Dùng '-able' cho từ kết thúc bằng 'sion'.
Sai: *Responsable* (đúng: responsible)
Đúng: He is a responsible person.
Cách tránh: Học thuộc các từ phổ biến. '-able' thường đi với từ gốc tiếng Anh, '-ible' thường đi với từ gốc Latin.

7. Dùng sai hậu tố chỉ người

Lỗi: Dùng '-er' cho tất cả các trường hợp.
Sai: *A teachor* (đúng: teacher)
Đúng: She is a teacher.
Cách tránh: Nhớ rằng '-er' là phổ biến nhất, nhưng một số từ dùng '-or' (actor, doctor), '-ist' (artist, scientist), '-ian' (musician, politician).

8. Quên rằng một số từ có thể có nhiều hậu tố

Lỗi: Chỉ biết một dạng.
Ví dụ: 'create' -> 'creation' (danh từ), 'creative' (tính từ), 'creatively' (trạng từ).
Cách tránh: Học cả họ từ (word family) để sử dụng linh hoạt.

典型實用例句

10 個例句
1

She is a very careful driver.

Cô ấy là một tài xế rất cẩn thận.

2

He made a careless mistake in the test.

Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn trong bài kiểm tra.

3

My brother is a teacher at a primary school.

Anh trai tôi là giáo viên tại một trường tiểu học.

4

The government announced a new education policy.

Chính phủ đã công bố một chính sách giáo dục mới.

5

They reached an agreement after long discussions.

Họ đã đạt được một thỏa thuận sau những cuộc thảo luận dài.

6

Her kindness made everyone feel welcome.

Lòng tốt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

7

He ran quickly to catch the bus.

Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.

8

The sky is cloudy today.

Bầu trời hôm nay có mây.

9

We need to widen the road for more traffic.

Chúng ta cần mở rộng con đường để có nhiều xe cộ hơn.

10

She is a famous singer in her country.

Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở đất nước của mình.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

She is very ________ (create) and loves painting.

#02單項選擇

Which word is formed by adding the suffix '-ment' to a verb?

#03病句修改

Find the error: He is a very success businessman.

#04grammar.types.translation

Translate into English: Cô ấy rất thích sự yên tĩnh của thư viện.

#05選詞填空

The ________ (employ) gave us a bonus.

#06單項選擇

Choose the correct word: The weather is very ________ (change) today.

#07病句修改

Find the error: She is a very care person.

#08選詞填空

The new policy has brought about a significant ____ in the company's profits. (improve)

#09單項選擇

Which suffix can be added to 'create' to form a noun meaning 'the act of creating'?

#10病句修改

Find the error: The child's behavior was very childness.

#11grammar.types.translation

Translate into English: Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã mang lại nhiều lợi ích.

#12選詞填空

She is very ____; she always thinks of others before herself. (care)

#13單項選擇

Which word is formed by adding the suffix '-less' to 'help'?

#14病句修改

Find the error: The teacher's explanation was very confusion.

#15選詞填空

The new policy aims to improve the ____ of public services. (efficient)

#16單項選擇

Which suffix can be added to 'create' to form a noun meaning 'the act of creating'?

#17病句修改

Find the error: 'The managership of the company has been very successful.'

#18grammar.types.translation

Translate into English: 'Sự phát triển của công nghệ đã mang lại nhiều lợi ích.'

#19選詞填空

She is a very ____ person; she always thinks of others first. (care)

#20單項選擇

Which word is formed by adding the suffix '-less' to 'hope'?

同級別相關語法點

6 個語法點
B1
Dependent Clauses

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.

B1
Prefixes

Tiền tố (prefixes) là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào đầu từ gốc để thay đổi nghĩa của từ. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các tiền tố phổ biến như un-, re-, dis-, mis-, over-, under-, pre-, post-, inter-, và anti- để tạo từ trái nghĩa, lặp lại, sai, quá mức, thiếu, trước, sau, giữa, và chống lại.

B1
Compound Words

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Tag Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

B1
Noun Clauses

Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)