Ngữ pháp
B1

Prefixes

核心釋義與用法

Tiền tố (prefixes) là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào đầu từ gốc để thay đổi nghĩa của từ. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các tiền tố phổ biến như un-, re-, dis-, mis-, over-, under-, pre-, post-, inter-, và anti- để tạo từ trái nghĩa, lặp lại, sai, quá mức, thiếu, trước, sau, giữa, và chống lại.

句型公式與句式

10 個句型
#01
un-+adjective

Thêm un- vào tính từ để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: happy -> unhappy, fair -> unfair.

#02
un-+verb

Thêm un- vào động từ để tạo nghĩa đảo ngược hành động. Ví dụ: do -> undo, lock -> unlock.

#03
in- (il-, im-, ir-)+adjective

Thêm in- (biến thể) vào tính từ gốc Latin để tạo phủ định. Ví dụ: possible -> impossible, legal -> illegal.

#04
dis-+verb / adjective / noun

Thêm dis- để tạo nghĩa phủ định hoặc ngược lại. Ví dụ: agree -> disagree, honest -> dishonest.

#05
re-+verb

Thêm re- để diễn tả hành động lặp lại. Ví dụ: do -> redo, build -> rebuild.

#06
over-+verb / adjective

Thêm over- để diễn tả quá mức. Ví dụ: sleep -> oversleep, load -> overload.

#07
under-+verb / adjective / noun

Thêm under- để diễn tả thiếu hoặc dưới mức. Ví dụ: estimate -> underestimate, developed -> underdeveloped.

#08
pre-+noun / verb / adjective

Thêm pre- để diễn tả trước. Ví dụ: view -> preview, historic -> prehistoric.

#09
post-+noun / adjective

Thêm post- để diễn tả sau. Ví dụ: war -> postwar, graduate -> postgraduate.

#10
inter-+noun / adjective / verb

Thêm inter- để diễn tả giữa, tương hỗ. Ví dụ: national -> international, act -> interact.

語法詳解與用法分析

Định nghĩa và chức năng

Tiền tố là một dạng phụ tố (affix) được gắn vào đầu từ gốc (root word) để tạo ra từ mới với nghĩa khác. Chúng không thay đổi từ loại cơ bản của từ gốc (ví dụ: happy (adj) -> unhappy (adj) vẫn là tính từ), nhưng có thể thay đổi nghĩa theo hướng phủ định, lặp lại, mức độ, thời gian, v.v.

1. Tiền tố phủ định (Negative prefixes)

un-: thêm vào tính từ, động từ, danh từ để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: happy -> unhappy, do -> undo, employment -> unemployment.
in-: thường dùng với tính từ gốc Latin, biến thể thành il- (trước l), im- (trước p, b, m), ir- (trước r). Ví dụ: possible -> impossible, legal -> illegal, regular -> irregular.
dis-: thêm vào động từ, tính từ, danh từ. Ví dụ: agree -> disagree, honest -> dishonest, advantage -> disadvantage.
non-: thêm vào danh từ, tính từ, thường mang nghĩa 'không phải'. Ví dụ: fiction -> non-fiction, profit -> non-profit.
mis-: mang nghĩa 'sai, nhầm'. Ví dụ: understand -> misunderstand, lead -> mislead.

2. Tiền tố chỉ mức độ (Degree prefixes)

over-: quá mức. Ví dụ: sleep -> oversleep, load -> overload.
under-: dưới mức, thiếu. Ví dụ: estimate -> underestimate, developed -> underdeveloped.
super-: siêu, trên mức. Ví dụ: market -> supermarket, natural -> supernatural.
hyper-: quá mức (thường dùng trong y học, khoa học). Ví dụ: active -> hyperactive, tension -> hypertension.

3. Tiền tố chỉ thời gian (Time prefixes)

pre-: trước. Ví dụ: view -> preview, historic -> prehistoric.
post-: sau. Ví dụ: war -> postwar, graduate -> postgraduate.
re-: lại, lần nữa. Ví dụ: do -> redo, build -> rebuild.

4. Tiền tố chỉ vị trí/quan hệ (Position/Relationship prefixes)

inter-: giữa, tương hỗ. Ví dụ: national -> international, act -> interact.
trans-: xuyên qua, thay đổi. Ví dụ: port -> transport, form -> transform.
anti-: chống lại. Ví dụ: social -> antisocial, virus -> antiviral.
co-: cùng nhau. Ví dụ: worker -> co-worker, operate -> cooperate.

Quy tắc chính tả và biến thể

un- thường không thay đổi chính tả: un + happy = unhappy.
in- biến đổi: in + possible -> impossible (p -> m), in + legal -> illegal (l -> l), in + regular -> irregular (r -> r).
re- thêm dấu gạch nối khi từ gốc bắt đầu bằng 'e' để tránh nhầm lẫn: re-enter, re-elect. Tuy nhiên, một số từ đã chuẩn hóa: reexamine, reemerge.
pre- và post- thường không có gạch nối, trừ khi từ gốc là danh từ riêng: pre-World War II.
anti- thường có gạch nối khi đứng trước nguyên âm: anti-aircraft, nhưng cũng có dạng liền: antibiotic.

Sắc thái và hạn chế

Không phải từ nào cũng có thể kết hợp với mọi tiền tố. Ví dụ: 'unhappy' đúng, nhưng 'unsad' không tồn tại.
Một số tiền tố có nhiều nghĩa: 're-' vừa có nghĩa 'lại' (redo) vừa có nghĩa 'trở lại' (return).
Tiền tố 'over-' và 'under-' thường dùng với động từ và tính từ, nhưng cũng có danh từ: overcoat, underwear.
Trong văn phong trang trọng, tiền tố 'in-' (và biến thể) được ưa chuộng hơn 'un-' cho từ gốc Latin: 'inadequate' trang trọng hơn 'not adequate'.
Trong văn nói, 'un-' phổ biến hơn: 'unlikely' thay vì 'not likely'.

Kết hợp với giới từ/collocations

'rely on' -> 'unreliable' (không đáng tin cậy).
'agree with' -> 'disagree with'.
'succeed in' -> 'unsuccessful in'.
'overcome' + danh từ: overcome difficulties.
'underestimate' + danh từ: underestimate the cost.

Sắc thái nâng cao

Một số tiền tố có thể kết hợp với nhau: 'unreconstructed' (un + re + construct + ed).
Tiền tố 'anti-' có thể đứng độc lập như danh từ: 'He is an anti.' (người phản đối).
'Pre-' và 'post-' thường dùng trong văn phong học thuật: pre-colonial, post-modern.
'Inter-' thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế: intergovernmental.
'Over-' và 'under-' có thể dùng theo nghĩa bóng: 'overreact' (phản ứng thái quá), 'underdog' (kẻ yếu thế).

1. Nhầm lẫn giữa 'un-' và 'in-'

Sai: *inhappy* (không tồn tại)
Đúng: unhappy
Sai: *unpossible* (không tồn tại)
Đúng: impossible
Mẹo: Học thuộc các cặp phổ biến. 'Un-' thường dùng với tính từ ngắn, 'in-' với từ dài gốc Latin.

2. Dùng sai tiền tố 'dis-' với tính từ

Sai: *dishappy* (không tồn tại)
Đúng: unhappy
'Dis-' thường dùng với động từ và danh từ hơn là tính từ.

3. Quên biến thể của 'in-'

Sai: *inlegal*
Đúng: illegal
Sai: *inregular*
Đúng: irregular
Sai: *inpossible*
Đúng: impossible
Quy tắc: in- -> il- trước l, im- trước p/b/m, ir- trước r.

4. Dùng 'over-' và 'under-' sai nghĩa

Sai: *I overslept* (đúng) nhưng *I overate* (đúng). Không nói *I overdrink* (thường nói 'drink too much').
Sai: *underestimation* (danh từ đúng) nhưng *underdevelop* (động từ không phổ biến, thường dùng 'underdeveloped' tính từ).

5. Dùng 're-' với từ không cần lặp lại

Sai: *I re-ate lunch* (không tự nhiên)
Đúng: I ate lunch again.
'Re-' thường dùng với hành động có thể lặp lại: redo, rewrite, rebuild.

6. Nhầm lẫn 'pre-' và 'post-'

Sai: *postview* (không tồn tại, dùng 'review')
Đúng: preview (xem trước), review (xem lại)
'Pre-' là trước, 'post-' là sau.

7. Dùng 'anti-' sai vị trí

Sai: *anti-war* (đúng) nhưng *antiwar* cũng đúng. Tuy nhiên, trước nguyên âm thường có gạch nối: anti-aircraft.
Sai: *anti social* (thiếu gạch nối hoặc viết liền) -> Đúng: antisocial.

8. Dùng 'mis-' với từ không phù hợp

Sai: *misunderstand* (đúng) nhưng *miscorrect* (không tồn tại, dùng 'correct incorrectly').
'Mis-' chỉ sai lầm, không phải phủ định đơn thuần.

9. Không phân biệt 'un-' và 'non-'

'Non-' mang nghĩa 'không phải', thường dùng với danh từ: non-smoker, non-fiction.
'Un-' mang nghĩa 'không', thường dùng với tính từ: unhappy, unfair.
Sai: *unfiction* -> Đúng: non-fiction.

10. Lạm dụng tiền tố

Sai: *I unlove you* (không tồn tại, dùng 'I don't love you')
Không phải động từ nào cũng có thể thêm 'un-'. Học thuộc các từ thông dụng.

典型實用例句

10 個例句
1

She was unhappy with the result.

Cô ấy không hài lòng với kết quả.

2

Please unlock the door before you leave.

Làm ơn mở khóa cửa trước khi bạn rời đi.

3

It is impossible to finish this work in one day.

Không thể hoàn thành công việc này trong một ngày.

4

They disagreed about the best solution.

Họ không đồng ý về giải pháp tốt nhất.

5

I need to redo my homework because it has mistakes.

Tôi cần làm lại bài tập về nhà vì nó có lỗi.

6

Don't oversleep or you will miss the bus.

Đừng ngủ quên nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt.

7

The cost of the project was underestimated.

Chi phí của dự án đã bị đánh giá thấp.

8

We watched a preview of the new movie.

Chúng tôi đã xem một đoạn giới thiệu của bộ phim mới.

9

He is studying for a postgraduate degree.

Anh ấy đang học để lấy bằng sau đại học.

10

International cooperation is important for peace.

Hợp tác quốc tế rất quan trọng cho hòa bình.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

She was completely ____ (satisfied) with the service, so she wrote a complaint.

#02單項選擇

Which prefix means 'wrongly' or 'badly'?

#03病句修改

Find the error: The project was a complete success; we are very please with the outcome.

#04grammar.types.translation

Translate into English: Cô ấy đã hiểu sai hướng dẫn và làm hỏng bài tập.

#05選詞填空

The medicine is ____ (effective) against the virus; it doesn't work at all.

#06單項選擇

Choose the correct word: The manager decided to ____ the old policy and introduce a new one.

#07病句修改

Find the error: He is very disorganized; his desk is always untidy and his papers are misplace.

#08選詞填空

The company decided to ____ the old building because it was unsafe. (build again)

#09單項選擇

Which prefix means 'wrongly' or 'incorrectly'?

#10病句修改

Find the error in the sentence: 'She was very unhappy with the service, so she decided to preorder a different meal.'

#11grammar.types.translation

Translate into English: 'Anh ấy đã hiểu lầm hướng dẫn và làm sai bài tập.'

#12選詞填空

The weather forecast was ____: it said it would rain, but it was sunny. (not accurate)

#13單項選擇

Choose the correct word: 'The manager asked us to ____ the report because there were many mistakes.'

#14病句修改

Find the error in the sentence: 'The children were very excitable, so the teacher had to overact to calm them down.'

#15選詞填空

The manager said the project was ____ (possible) to complete on time due to budget cuts.

#16單項選擇

Choose the correct word to complete the sentence: 'Her behavior was completely ____ (acceptable) at the formal dinner.'

#17病句修改

Find the error in the sentence: 'The doctor advised him to discontinue the medication, but he was misinformed about the side effects.'

#18grammar.types.translation

Translate into English: 'Cô ấy đã hiểu lầm hướng dẫn và kết quả là dự án thất bại.'

#19選詞填空

The new policy was met with ____ (approval) from the employees, who felt it was unfair.

#20單項選擇

Which prefix means 'again' and can be added to 'write' to form a word meaning 'to write again'?

同級別相關語法點

6 個語法點
B1
Suffixes

Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.

B1
Dependent Clauses

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.

B1
Noun Clauses

Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).

B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Tag Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

B1
Compound Words

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)