Basic Negation
Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.
句型公式与句式
Phủ định với động từ 'to be'. Dùng để phủ định trạng thái, tính chất, danh từ. Ví dụ: I am not a teacher. / She is not happy. / They are not here.
Phủ định với động từ thường ở thì hiện tại đơn. 'Do not' (don't) dùng với I/you/we/they; 'does not' (doesn't) dùng với he/she/it. Động từ chính không chia. Ví dụ: I don't like tea. / He doesn't play football.
Phủ định với động từ khuyết thiếu 'can'. 'Cannot' thường viết tắt là 'can't'. Ví dụ: I cannot swim. / She can't drive.
Phủ định sở hữu với 'have'. Dùng 'don't have' hoặc 'doesn't have'. Có thể thêm 'any' để nhấn mạnh. Ví dụ: I don't have a car. / He doesn't have any money.
Cách phủ định sở hữu khác dùng 'no' trước danh từ. Mang sắc thái mạnh hơn. Ví dụ: I have no idea. / She has no friends.
语法详解与用法分析
Định nghĩa và chức năng
1. Phủ định với động từ 'to be'
2. Phủ định với động từ thường (hiện tại đơn)
3. Phủ định với động từ 'have' (chỉ sở hữu)
4. Phủ định với 'can' (động từ khuyết thiếu)
5. Lưu ý về từ phủ định 'no'
- 'No' dùng trước danh từ để phủ định danh từ đó
- Ví dụ: I have no money. (tương đương I don't have any money.)
- Không dùng 'no' với động từ (sai: I no like)
6. Trật tự từ trong câu phủ định
7. Sự khác biệt giữa 'no' và 'not'
8. Đại từ phủ định (A1 cơ bản)
9. Câu hỏi phủ định (A1 cơ bản)
10. Sắc thái và ngữ cảnh
11. Các lỗi thường gặp
12. So sánh với tiếng Việt
1. Quên trợ động từ 'do/does' với động từ thường
2. Dùng 'no' thay vì 'not' với động từ 'to be'
3. Sai dạng của động từ sau 'doesn't'
4. Dùng 'don't' với chủ ngữ số ít
5. Đặt 'not' sai vị trí
6. Double negative (phủ định kép) sai
7. Dùng 'no' trước tính từ
8. Nhầm lẫn giữa 'don't have' và 'have no'
9. Quên viết tắt trong văn nói
10. Dùng 'not' với 'can' sai
典型实用例句
I am not a doctor.
Tôi không phải là bác sĩ.
She is not tall.
Cô ấy không cao.
They are not at home.
Họ không ở nhà.
I don't like coffee.
Tôi không thích cà phê.
He doesn't play tennis.
Anh ấy không chơi tennis.
We don't have a pet.
Chúng tôi không có thú cưng.
She doesn't have any sisters.
Cô ấy không có chị em gái nào.
I can't swim.
Tôi không thể bơi.
He has no money.
Anh ấy không có tiền.
I am not tired.
Tôi không mệt.
巩固练习
20 道练习题
I ____ like coffee. (do not / does not)
Which sentence is correct?
Find the error: He not want to go to school.
Translate to English: Tôi không có bất kỳ người bạn nào.
They ____ (not / be) happy with the result.
Choose the correct negative form: 'She can swim.'
Find the error: There isn't no milk in the fridge.
She ____ like coffee.
Which sentence is correct?
Find the error: He don't like apples.
Translate to English: Tôi không phải là học sinh.
They ____ playing football now.
Choose the correct negative form: 'She can swim.'
Find the error: There isn't some milk in the fridge.
She ____ like coffee. (not)
Which sentence is correct?
Find the error: 'They isn't happy with the result.'
Translate to English: 'Tôi không có bất kỳ người bạn nào.'
We ____ students. (not be)
Choose the correct negative form: 'She ____ a car.'
同级别相关语法点
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.
Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.