Active Voice
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
句型公式与句式
Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên. Chủ ngữ thực hiện hành động.
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Dùng với động từ 'to be' ở hiện tại để miêu tả trạng thái, đặc điểm.
Dùng với động từ 'to be' ở quá khứ để miêu tả trạng thái trong quá khứ.
Câu phủ định ở hiện tại đơn với động từ thường.
Câu phủ định ở quá khứ đơn với động từ thường.
Câu hỏi Yes/No ở hiện tại đơn.
Câu hỏi Yes/No ở quá khứ đơn.
语法详解与用法分析
Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
Phân loại chi tiết
Biến thể hình thái và quy tắc chính tả
Hạn chế sử dụng tinh tế
Khác biệt về ngữ vực
Giới từ và cụm từ thường đi kèm
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp của người Việt
典型实用例句
I eat an apple every day.
Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.
She reads a book.
Cô ấy đọc một cuốn sách.
They played football yesterday.
Họ đã chơi bóng đá hôm qua.
He went to the park.
Anh ấy đã đi đến công viên.
I am a student.
Tôi là một học sinh.
We were happy.
Chúng tôi đã hạnh phúc.
She does not like coffee.
Cô ấy không thích cà phê.
Did you watch the movie?
Bạn đã xem bộ phim chưa?
The cat drinks milk.
Con mèo uống sữa.
I listened to music last night.
Tôi đã nghe nhạc tối qua.
巩固练习
20 道练习题
She ____ a book every day.
Which sentence is in active voice?
Find the error: 'He go to school every day.'
Translate to English: 'Cô ấy viết một lá thư.'
They ____ football on Sundays.
Choose the correct active voice sentence:
Find the error: 'I am go to the market.'
She ____ (read) a book every evening.
Which sentence is in active voice?
Find the error: He go to school every day.
Translate to English: Cô ấy nấu ăn rất ngon.
They ____ (play) football on Sundays.
Choose the active voice sentence:
Find the error: The dog run fast.
My mother ____ (cook) dinner for our family every evening.
Which sentence is in the ACTIVE voice?
Find the ERROR in this sentence: The children is playing football in the park now.
Translate to English: Con mèo bắt con chuột trong bếp.
Yesterday, my father ____ (drive) me to school because it was raining heavily.
Which part has an ERROR? We didn't ate lunch at school yesterday.
同级别相关语法点
Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.
Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.