Superlative
So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).
句型公式与句式
Dùng cho tính từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -le, -ow). Thêm -est vào cuối tính từ, luôn có 'the' ở trước.
Dùng cho tính từ dài (2 âm tiết trở lên, không kết thúc bằng -y, -er, -le, -ow). Thêm 'most' trước tính từ, luôn có 'the'.
Một số tính từ bất quy tắc có dạng so sánh nhất riêng: good → best, bad → worst, far → farthest/furthest, old → oldest/eldest, little → least, much/many → most.
语法详解与用法分析
Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
1. Tính từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -le, -ow)
2. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên, không kết thúc bằng -y, -er, -le, -ow)
3. Bất quy tắc
Hạn chế sử dụng
Khác biệt về sắc thái (formal/informal)
Giới từ và cụm từ thường đi kèm
Sắc thái nâng cao
1. Quên dùng 'the' trước so sánh nhất
2. Dùng 'most' với tính từ ngắn
3. Dùng '-est' với tính từ dài
4. Nhầm lẫn giữa so sánh hơn và so sánh nhất
5. Sai chính tả khi thêm -est
6. Dùng 'than' trong so sánh nhất
7. Không dùng mạo từ với 'most' khi nó là đại từ
8. Dùng 'the' với tính từ sở hữu
典型实用例句
Mount Everest is the highest mountain in the world.
Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
She is the most beautiful girl in our class.
Cô ấy là cô gái đẹp nhất trong lớp chúng tôi.
This is the biggest cake I have ever seen.
Đây là cái bánh lớn nhất mà tôi từng thấy.
He is the best student in the school.
Anh ấy là học sinh giỏi nhất trường.
Today is the hottest day of the year.
Hôm nay là ngày nóng nhất trong năm.
This is the most expensive car in the showroom.
Đây là chiếc xe đắt nhất trong phòng trưng bày.
My grandmother is the oldest person in my family.
Bà tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình tôi.
This is the worst movie I have ever watched.
Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.
She is the happiest person I know.
Cô ấy là người hạnh phúc nhất mà tôi biết.
This is the least expensive option.
Đây là lựa chọn ít đắt nhất (rẻ nhất).
巩固练习
20 道练习题
This is ____ (big) house in the village.
Which sentence is correct?
Find the error: 'This is the most cheap phone in the store.'
Translate to English: 'Đây là ngày dài nhất trong năm.'
He is ____ (good) student in the class.
Choose the correct sentence:
Find the error: 'She is the most beautifulest girl I know.'
This is ____ (big) house in the village.
Which sentence is correct?
Find the error: 'He is the most tall boy in the team.'
Translate to English: 'Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.'
Who is ____ (good) student in your class?
Choose the correct sentence:
Find the error: 'She is the most happy person I know.'
This is ____ (big) house in the village.
Which sentence is correct?
Find the error: 'He is the most happy boy in the team.'
Translate to English: 'Cô ấy là học sinh chăm chỉ nhất trong lớp.'
Mount Everest is ____ (high) mountain in the world.
Find the error: 'This is the most delicious cake I have ever eaten.'
同级别相关语法点
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.