Ngữ pháp
B1

Had Better

核心释义与用法

Had better được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, mang tính cấp bách hơn 'should'. Nó thường được dùng trong tình huống cụ thể, nhấn mạnh hậu quả nếu không làm theo. Cấu trúc này luôn ở dạng 'had better' (không đổi) và theo sau là động từ nguyên thể không 'to'.

句型公式与句式

3 个句型
#01
S+had better+V (nguyên thể không to)

Dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo cho hiện tại hoặc tương lai gần.

#02
S+had better+not+V (nguyên thể không to)

Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì, mang tính cảnh báo.

#03
Had+S+better+V? (ít dùng)

Dùng để hỏi ý kiến hoặc xin phép, thường trong văn nói thân mật.

语法详解与用法分析

Định nghĩa và chức năng

'Had better' (thường viết tắt là 'd better) là một cấu trúc đặc biệt dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, gần như là cảnh báo, nhấn mạnh rằng nếu không làm điều đó sẽ có hậu quả tiêu cực. Nó mang tính cấp bách hơn 'should' và thường được dùng trong các tình huống cụ thể, không phải lời khuyên chung chung.

Sắc thái và hạn chế sử dụng

'Had better' mang tính trực tiếp, có thể coi là mệnh lệnh nhẹ, do đó cần thận trọng khi dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'should' hoặc 'ought to'.
Không dùng 'had better' cho lời khuyên chung chung (ví dụ: không nói 'You had better exercise every day' mà nên dùng 'should').
'Had better' thường được dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày, và trong các tình huống khẩn cấp hoặc cần hành động ngay.
Có thể dùng 'had better' để đe dọa hoặc cảnh báo (ví dụ: 'You'd better be careful!').

Các giới từ và cụm từ thường đi kèm

'Had better' thường đứng một mình, không cần giới từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với 'or' để nêu hậu quả: 'You'd better hurry, or you'll miss the bus.'
Cũng có thể dùng với 'if' để đưa ra điều kiện: 'I'd better go if I want to catch the train.'

Sắc thái nâng cao

'Had better' có thể dùng trong câu gián tiếp: 'He said I'd better leave.'
Trong tiếng Anh Anh, 'had better' đôi khi được dùng trong câu hỏi đuôi: 'I'd better go, hadn't I?'
Không dùng 'had better' với 'to' (sai: *had better to go).
Không dùng 'had better' ở dạng quá khứ (sai: *had had better).

1. Dùng 'have better' thay vì 'had better'

Sai: You have better study hard.
Đúng: You had better study hard.
Giải thích: 'Had better' là cấu trúc cố định, không dùng 'have' dù chủ ngữ là số nhiều.

2. Thêm 'to' sau 'had better'

Sai: You had better to go now.
Đúng: You had better go now.
Giải thích: Sau 'had better' là động từ nguyên thể không 'to'.

3. Dùng 'had better' cho lời khuyên chung chung

Sai: You had better exercise every day. (không tự nhiên)
Đúng: You should exercise every day.
Giải thích: 'Had better' dùng cho tình huống cụ thể, cấp bách.

4. Nhầm lẫn với 'would rather'

Sai: I had better stay home than go out. (nên dùng 'would rather')
Đúng: I would rather stay home than go out.
Giải thích: 'Had better' là lời khuyên, 'would rather' là sự ưa thích.

5. Dùng 'had better' ở dạng quá khứ

Sai: He had better finished his homework yesterday.
Đúng: He should have finished his homework yesterday. (hoặc 'had better' không dùng cho quá khứ)
Giải thích: 'Had better' chỉ dùng cho hiện tại hoặc tương lai gần.

6. Dùng 'had better' trong câu hỏi quá trang trọng

Sai: Had I better call him? (có thể dùng nhưng hơi cứng)
Tốt hơn: Should I call him? hoặc Do you think I should call him?
Giải thích: Câu hỏi với 'had better' ít dùng, thường thay bằng 'should'.

7. Quên viết tắt trong văn nói

Không sai nhưng không tự nhiên: I had better go.
Tự nhiên: I'd better go.
Giải thích: Trong văn nói, 'had better' thường được rút gọn thành 'd better.

典型实用例句

10 个例句
1

You'd better take an umbrella; it looks like rain.

Bạn nên mang ô đi; trời có vẻ sắp mưa.

2

We'd better hurry, or we'll miss the bus.

Chúng ta nên nhanh lên, nếu không sẽ lỡ xe buýt.

3

You'd better not tell anyone about this.

Bạn không nên nói với ai về chuyện này.

4

He'd better see a doctor soon; his cough is getting worse.

Anh ấy nên đi khám bác sĩ sớm; cơn ho của anh ấy ngày càng nặng.

5

I'd better finish my homework before my parents get home.

Tôi nên làm xong bài tập trước khi bố mẹ về nhà.

6

You'd better be careful when you cross the street.

Bạn nên cẩn thận khi băng qua đường.

7

She'd better not be late for the interview.

Cô ấy không nên đến buổi phỏng vấn trễ.

8

We'd better leave now if we want to catch the train.

Chúng ta nên đi ngay bây giờ nếu muốn bắt kịp tàu.

9

You'd better not eat too much sugar; it's bad for your health.

Bạn không nên ăn quá nhiều đường; nó có hại cho sức khỏe.

10

I'd better go now; it's getting late.

Tôi nên đi bây giờ; trời đã muộn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

You ____ better not tell anyone about this secret.

#02单项选择

Which sentence is correct?

#03病句修改

Find the error: He had better not to go there alone.

#04grammar.types.translation

Translate to English: Tốt hơn hết là bạn nên mang theo ô.

#05选词填空

We ____ better leave now, or we'll miss the bus.

#06单项选择

Choose the correct negative form: You ____ better not argue with your boss.

#07病句修改

Find the error: She had better studies harder for the exam.

#08选词填空

You ____ better not tell anyone about this secret.

#09单项选择

Which sentence is correct?

#10病句修改

Find the error: You had better not to go there alone.

#11grammar.types.translation

Translate to English: Tốt hơn hết là bạn nên nói sự thật.

#12选词填空

We ____ better hurry, or we'll miss the bus.

#13单项选择

What does 'You had better not be late' mean?

#14病句修改

Find the error: She had better studies harder for the exam.

#15选词填空

You ____ better not tell anyone about this secret meeting.

#16单项选择

Which sentence is correct?

#17病句修改

Find the error: You had better not to stay up late tonight.

#18grammar.types.translation

Translate to English: Tốt hơn hết là bạn nên mang theo ô vì trời sắp mưa.

#19选词填空

We ____ better leave now, or we'll miss the train.

#20单项选择

Choose the best response: A: 'I'm feeling really tired.' B: 'You ____ better go to bed early.'

同级别相关语法点

6 个语法点
B1
Bare Infinitives

Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.

B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Noun Clauses

Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).

B1
Tag Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

B1
Compound Words

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

B1
Past Perfect

Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó thường được dùng với các từ chỉ thời gian như 'before', 'after', 'by the time', 'when' và 'already'. Cấu trúc này nhấn mạnh trình tự thời gian giữa các sự kiện trong quá khứ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)