Comparative
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.
公式とパターン
Dùng với tính từ ngắn (1 âm tiết). Ví dụ: He is taller than me.
Dùng với tính từ dài (2 âm tiết trở lên). Ví dụ: This book is more expensive than that one.
Dùng với tính từ bất quy tắc good và bad. Ví dụ: My English is better than his.
核心理論と解説
Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
1. Tính từ ngắn (1 âm tiết)
2. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên)
3. Bất quy tắc
Giới từ và cụm từ thường dùng
Sắc thái và thanh ghi
Lưu ý nâng cao
- Không dùng "more" với tính từ ngắn (sai: more big → đúng: bigger)
- Với tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, ưu tiên dùng -ier: happier, easier
- "Further" còn có nghĩa "thêm" (further information)
1. Dùng "more" với tính từ ngắn
2. Quên gấp đôi phụ âm cuối
3. Dùng sai dạng bất quy tắc
4. Quên "than" trong câu so sánh
5. Nhầm lẫn giữa older và elder
6. Dùng "more" với tính từ đã có -er
7. Quên đổi -y thành -ier
実践的な例
My house is bigger than your house.
Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.
She is taller than me.
Cô ấy cao hơn tôi.
This book is more expensive than that one.
Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia.
Today is hotter than yesterday.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
My English is better than his.
Tiếng Anh của tôi tốt hơn của anh ấy.
This exercise is easier than that one.
Bài tập này dễ hơn bài kia.
He is older than his sister.
Anh ấy lớn tuổi hơn em gái.
This car is faster than that bike.
Chiếc xe hơi này nhanh hơn chiếc xe đạp kia.
She is happier now than before.
Cô ấy hạnh phúc hơn bây giờ so với trước đây.
This movie is more interesting than that one.
Bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia.
定着練習
20 練習問題
My house is ____ (big) than yours.
Which sentence is correct?
Find the error: This book is more interesting than that one.
Translate to English: Con mèo của tôi nhỏ hơn con chó của bạn.
This exercise is ____ (difficult) than the last one.
Choose the correct comparative form: 'good'
Find the error: He runs more fast than me.
My cat is ____ (big) than your cat.
Which sentence is correct?
Find the error: 'This book is more interesting than that one.'
Translate to English: 'Con chó của tôi to hơn con mèo của bạn.'
This test is ____ (difficult) than the last one.
Choose the correct sentence:
Find the error: 'She runs more fast than me.'
My house is ____ (big) than yours.
Which sentence is correct?
Find the error: This book is more interesting than that one.
Find the error: He is more older than his brother.
Translate to English: Cô ấy thông minh hơn tôi.
This test is ____ (difficult) than the last one.
このレベルの関連トピック
Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.
Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.