Present Simple
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
公式とパターン
Cấu trúc khẳng định cho hành động hoặc trạng thái chung. Động từ không có "to" phía trước. Lưu ý thêm **-s/-es** cho ngôi thứ ba số ít.
Cấu trúc phủ định. Dùng trợ động từ "do/does" + "not" + động từ nguyên thể (không chia). "Does" dùng cho ngôi thứ ba số ít.
Cấu trúc nghi vấn Yes/No. Đảo trợ động từ "Do/Does" lên đầu câu, động từ theo sau ở nguyên thể.
Cấu trúc nghi vấn với từ để hỏi (What, Where, When, Why, How...). Từ để hỏi + trợ động từ "do/does" + chủ ngữ + động từ nguyên thể.
核心理論と解説
**Tổng quan về Thì Hiện tại Đơn (Present Simple)**
**1. Định nghĩa và Chức năng Cú pháp**
**2. Phân loại và Cách dùng Chi tiết**
**3. Quy tắc Biến đổi Động từ (Morphology)**
**4. Các Giới hạn Tinh tế trong Sử dụng**
**5. Sự khác biệt trong Đăng ký Ngôn ngữ (Register)**
**7. Các Giới từ và Cụm từ Đi kèm Phổ biến**
**8. Các Sắc thái Nâng cao**
**Những Lỗi Phổ biến của Người học Tiếng Việt và Cách Tránh**
**1. Lỗi về Quy tắc Thêm "-s/-es" cho Ngôi thứ 3 Số ít**
**2. Lỗi Sử dụng Thì Sai Ngữ cảnh**
**3. Lỗi trong Câu Phủ định và Nghi vấn**
**4. Lỗi Sử dụng "Be" không cần thiết**
**5. Lỗi Đặt Trạng từ Tần suất**
実践的な例
I work in a hospital.
Tôi làm việc trong bệnh viện.
My sister plays the piano very well.
Em gái tôi chơi piano rất giỏi.
The shop closes at 8 PM.
Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.
Do you like spicy food?
Bạn có thích đồ ăn cay không?
She doesn't (does not) live here.
Cô ấy không sống ở đây.
We study English on Tuesdays.
Chúng tôi học tiếng Anh vào các ngày thứ Ba.
What time does the movie start?
Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
Water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở nhiệt độ 100 độ C.
I always brush my teeth before bed.
Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.
If it rains, I take an umbrella.
Nếu trời mưa, tôi mang ô.
定着練習
20 練習問題
My brother ____ football every weekend.
Choose the correct sentence.
Find the error in the sentence: 'He go to school by bus.'
Translate to English: 'Chúng tôi sống ở Hà Nội.'
The cat ____ milk every morning.
What is the negative form of 'I like apples.'?
Identify the incorrect part: 'She watch TV in the evening.'
My brother ____ (watch) TV every evening.
She __ to the park on Sundays.
He don't like coffee.
Translate to English: 'Chúng tôi thường đi bộ đến trường.'
They ____ (not eat) meat on Fridays.
What time __ she have lunch?
I am go to school by bike.
My mother ________ (wash) the dishes after every meal.
________ your brother like swimming?
She doesn't likes eating vegetables.
Dịch sang tiếng Anh: Anh trai tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
Every evening, my father ________ (watch) the news on TV and then ________ (read) the newspaper.
The children ________ to music every evening.
このレベルの関連トピック
Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.
Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.