Ngữ pháp

中国語文法総合ハンドブック

HSK 1からHSK 9までの400以上の中国語文法構造を、公式・ピンイン例・インタラクティブな練習問題とともに体系的にまとめたマスターカタログです。

HSKレベル
A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Basic Negation

Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.

A1
Comparative

So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.

A1
Present Simple

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

A1
Yes/No Questions

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.

A1
Present Continuous

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

A1
Superlative

So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Demonstratives

Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).

A1
Commands

Câu mệnh lệnh (Commands) được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không có chủ ngữ) và có thể thêm "please" để lịch sự. Câu mệnh lệnh phủ định dùng "don't" + động từ nguyên thể.

A1
Possessives

Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.

A1
Past Simple

Past Simple là thì quá khứ đơn trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như 'yesterday', 'last week', 'ago'. Động từ trong thì này có hai loại chính: động từ có quy tắc (thêm -ed) và động từ không quy tắc (hình thức đặc biệt), mỗi loại yêu cầu cách chia riêng biệt.

B1
Prefixes

Tiền tố (prefixes) là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào đầu từ gốc để thay đổi nghĩa của từ. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các tiền tố phổ biến như un-, re-, dis-, mis-, over-, under-, pre-, post-, inter-, và anti- để tạo từ trái nghĩa, lặp lại, sai, quá mức, thiếu, trước, sau, giữa, và chống lại.

B1
Dependent Clauses

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.

B1
Suffixes

Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.

文法データを読み込み中...