Ngữ pháp
A1

Possessives

意味と概念

Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.

公式とパターン

5個のパターン
#01
Possessive Adjective+Noun

Tính từ sở hữu + Danh từ. Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ cái gì thuộc về ai. Tính từ sở hữu bao gồm: my, your, his, her, its, our, their. Ví dụ: **my book** (sách của tôi), **her name** (tên của cô ấy).

#02
Subject+be+Possessive Pronoun

Chủ ngữ + động từ to be + đại từ sở hữu. Dùng để khẳng định sở hữu, đại từ sở hữu thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ. Đại từ sở hữu bao gồm: mine, yours, his, hers, ours, theirs. Ví dụ: **This book is mine.** (Quyển sách này là của tôi.)

#03
Noun+'s+Noun

Danh từ số ít + 's + danh từ. Dùng để chỉ cái gì thuộc về ai bằng cách thêm 's vào danh từ chỉ người/vật sở hữu. Ví dụ: **Tom's car** (xe của Tom), **the cat's food** (thức ăn của con mèo).

#04
Noun (plural ending in -s)+'+Noun

Danh từ số nhiều (kết thúc bằng -s) + dấu phẩy (') + danh từ. Khi danh từ sở hữu ở dạng số nhiều và đã kết thúc bằng -s, chỉ cần thêm dấu phẩy. Ví dụ: **the boys' toys** (đồ chơi của các cậu bé), **the girls' room** (phòng của các cô gái).

#05
Possessive Adjective+Noun+is/are+Possessive Pronoun

Cấu trúc so sánh sở hữu, dùng để phân biệt đồ vật của ai với ai. Ví dụ: **My book is blue, and yours is red.** (Sách của tôi màu xanh, còn của bạn màu đỏ.)

核心理論と解説

1. Định nghĩa tổng quan

Từ hạn định sở hữu (Possessives) là một nhóm từ chức năng (function words) trong tiếng Anh, có vai trò biểu thị rằng một sự vật, con người hoặc khái niệm nào đó thuộc về hoặc có liên quan đến một chủ thể khác. Khác với tiếng Việt sử dụng từ "của" kết hợp với đại từ nhân xưng (của tôi, của bạn...), tiếng Anh có một hệ thống hình thái sở hữu riêng biệt.

2.1. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives / Possessive Determiners)

Tính từ sở hữu đứng TRƯỚC danh từ để chỉ người sở hữu. Chúng luôn đi kèm với danh từ.
| Chủ ngữ | Tính từ sở hữu | Ví dụ |
|----------|----------------|-------|
| I | my | my book (sách của tôi) |
| you | your | your house (nhà của bạn) |
| he | his | his car (xe của anh ấy) |
| she | her | her phone (điện thoại của cô ấy) |
| it | its | its color (màu của nó) |
| we | our | our school (trường của chúng tôi) |
| they | their | their dog (chó của họ) |
Lưu ý quan trọng:
"His" vừa là tính từ sở hữu (his book), vừa là đại từ sở hữu (The book is his). Không có sự khác biệt về hình thái.
"Its" (sở hữu) khác với "it's" (viết tắt của it is). Đây là lỗi rất phổ biến.
Tính từ sở hữu KHÔNG bao giờ dùng với mạo từ (a, an, the). Không nói: *the my book.

2.2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu thay thế cho cụm "tính từ sở hữu + danh từ". Chúng đứng MỘT MÌNH, không đi kèm danh từ.
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ví dụ |
|----------------|---------------|-------|
| my | mine | This book is mine. |
| your | yours | That pen is yours. |
| his | his | The car is his. |
| her | hers | The phone is hers. |
| our | ours | The school is ours. |
| their | theirs | The dog is theirs. |
Lưu ý:
"Its" hiếm khi được dùng như đại từ sở hữu trong thực tế.
"His" không thay đổi hình thái khi dùng làm tính từ hoặc đại từ sở hữu.
Đại từ sở hữu thường đứng sau động từ "to be" hoặc ở cuối câu.

2.3. Sở hữu cách với 's (Possessive 's)

Dùng để chỉ sở hữu bằng cách thêm 's vào sau danh từ chỉ người hoặc vật.
Quy tắc chính tả:
Danh từ số ít hoặc danh từ số nhiều KHÔNG kết thúc bằng -s: thêm 's
The boy's bag = Cái cặp của cậu bé
Women's shoes = Giày của phụ nữ
Children's toys = Đồ chơi của trẻ em
Danh từ số nhiều kết thúc bằng -s: chỉ thêm dấu phẩy '
The boys' bags = Cái cặp của các cậu bé
The students' books = Sách của các sinh viên
Danh từ riêng kết thúc bằng -s:
Có thể thêm 's: James's car (phổ biến hơn trong Anh-Anh)
Hoặc chỉ thêm ': James' car (phổ biến hơn trong Anh-Mỹ)

3. So sánh: Tính từ sở hữu vs. Đại từ sở hữu

| Đặc điểm | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|-----------|----------------|---------------|
| Vị trí | Trước danh từ | Đứng một mình |
| Cần danh từ? | Có | Không |
| Ví dụ | This is my book. | This book is mine. |
| Chức năng | Bổ ngữ cho danh từ | Thay thế danh từ |

4. So sánh: 's vs. of

's thường dùng với người, động vật, thời gian, và quốc gia:
Tom's wife (vợ của Tom)
The cat's tail (đuôi của con mèo)
Today's weather (thời tiết hôm nay)
"of" thường dùng với đồ vật và khái niệm trừu tượng:
The door of the house (cửa của ngôi nhà)
The name of the street (tên của con đường)
*(Lưu ý: Cấu trúc "of" thường được giới thiệu ở trình độ A2 trở lên)*

5. Giới hạn sử dụng và sắc thái

Trang trọng (Formal): Trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng, sở hữu cách 's được ưa chuộng: "the company's policy" thay vì "the policy of the company."
Thân mật (Informal): Trong giao tiếp hàng ngày, tính từ sở hữu rất phổ biến: "my mom", "your dad."
Văn học (Literary): Sở hữu cách 's đôi khi được dùng cho khái niệm trừu tượng: "love's power" (sức mạnh của tình yêu) — tuy nhiên cách dùng này thuộc trình độ cao hơn.

6. Cụm từ cố định với Possessives

On my way (trên đường đi)
At your service (phục vụ bạn)
In my opinion (theo ý kiến của tôi)
Do your best (làm hết sức)
It's none of your business (Đó không phải việc của bạn)
My pleasure (Rất hân hạnh)
Take your time (Cứ từ từ)
His Majesty (Bệ hạ — dùng trong tước hiệu)

7. Lưu ý dành riêng cho người Việt

  • Tiếng Việt không có sự phân biệt hình thái giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu — đều dùng "của + đại từ." Người Việt hay mắc lỗi quên tính từ sở hữu trước danh từ hoặc dùng nhầm mạo từ. Ví dụ:
  • Tiếng Việt: "Tôi thích sách" → Không có từ sở hữu.
  • Tiếng Anh: "I like my book" → Phải có tính từ sở hữu khi nói về sách cụ thể của mình.

Lỗi 1: Nhầm lẫn "its" và "it's"

Đây là lỗi phổ biến nhất. "Its" là tính từ sở hữu, "it's" là viết tắt của "it is" hoặc "it has."
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| It's color is blue. | Its color is blue. (Màu của nó là xanh.) |
| The dog wagged it's tail. | The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.) |
| Its raining outside. | It's raining outside. (Trời đang mưa bên ngoài.) |

Lỗi 2: Quên tính từ sở hữu trước danh từ

Tiếng Việt có thể lược bỏ "của tôi" khi ngữ cảnh rõ ràng, nhưng tiếng Anh thường yêu cầu tính từ sở hữu.
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| I wash hands before eating. | I wash my hands before eating. |
| She opened bag and took out a book. | She opened her bag and took out a book. |
| He hurt arm. | He hurt his arm. |

Lỗi 3: Dùng tính từ sở hữu với mạo từ

Không được dùng tính từ sở hữu cùng lúc với mạo từ a/an/the.
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| This is the my house. | This is my house. |
| She is a my friend. | She is my friend. |
| The his car is red. | His car is red. |

Lỗi 4: Nhầm "your" và "you're"

"Your" là tính từ sở hữu, "you're" là viết tắt của "you are."
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| Your welcome. | You're welcome. (Bạn chào đón.) |
| You're book is here. | Your book is here. (Sách của bạn ở đây.) |

Lỗi 5: Nhầm lẫn "his" và "her" (giới tính)

Tiếng Việt dùng "của anh ấy/cô ấy" nhưng người học hay nhầm vì không quen xác định giới tính qua đại từ.
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| Mary is a girl. His hair is long. | Mary is a girl. Her hair is long. |
| Tom is a boy. Her name is Tom. | Tom is a boy. His name is Tom. |

Lỗi 6: Dùng đại từ sở hữu thay vì tính từ sở hữu (và ngược lại)

| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| This is mine book. | This is my book. (Tính từ sở hữu đi trước danh từ) |
| The book is my. | The book is mine. (Đại từ sở hữu đứng một mình) |
| This pen is your. | This pen is yours. |
| That is yours pen. | That is your pen. |

Lỗi 7: Sai dạng số nhiều của danh từ khi dùng 's

| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| The childs toy | The child's toy (số ít) / The children's toys (số nhiều) |
| The mens room | The men's room |
| The students books (khi muốn nói "sách của sinh viên" — số nhiều sở hữu) | The students' books |

Lỗi 8: Dùng "of me/them" thay vì tính từ sở hữu

| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|--------|--------|
| A friend of me | A friend of mine |
| He is a colleague of me. | He is a colleague of mine. |

実践的な例

10件の例文
1

This is my mother.

Đây là mẹ của tôi.

2

Her phone is on the table.

Điện thoại của cô ấy ở trên bàn.

3

Is this pen yours?

Cây bút này có phải của bạn không?

4

The red bag is mine.

Cái túi đỏ là của tôi.

5

Tom's house is very big.

Nhà của Tom rất lớn.

6

Our teacher is very kind.

Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng.

7

Their children go to school every day.

Con cái của họ đi học mỗi ngày.

8

His shoes are under the bed.

Giày của anh ấy ở dưới giường.

9

The students' books are on the desk.

Sách của các học sinh ở trên bàn.

10

My bag is blue, and yours is black.

Cái cặp của tôi màu xanh, còn của bạn màu đen.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

This is ____ book.

#02多肢選択式

Choose the correct sentence:

#03誤り訂正

Find the error in this sentence: 'John pen is new.'

#04grammar.types.translation

Translate to English: 'Đây là con mèo của tôi.'

#05空欄補充

____ names are Tom and Jerry.

#06多肢選択式

Which is correct?

#07誤り訂正

Identify the error in possessive usage: 'This is she book.'

#08空欄補充

This is my sister. ____ name is Linda.

#09多肢選択式

Which sentence uses a possessive pronoun correctly?

#10誤り訂正

Find the error: 'The childrens toys are in the living room.'

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Đây là quyển sách của tôi.'

#12空欄補充

Tom and Jerry are brothers. ____ father is a doctor.

#13多肢選択式

Which sentence correctly shows possession with 's?

#14誤り訂正

Find the error: 'The dog is wagging it's tail happily.'

#15多肢選択式

Choose the correct possessive adjective: 'This is ____ book.'

#16空欄補充

____ name is Tom. (Choose the correct word)

#17誤り訂正

Identify the error in the sentence: 'Her is a good student.'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Đây là cuốn sách của tôi.'

#19多肢選択式

Choose the correct possessive pronoun: 'The pencil is ____.'

#20空欄補充

We love ____ family. (Choose the correct word)

このレベルの関連トピック

6 トピック
A1
Commands

Câu mệnh lệnh (Commands) được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không có chủ ngữ) và có thể thêm "please" để lịch sự. Câu mệnh lệnh phủ định dùng "don't" + động từ nguyên thể.

A1
Demonstratives

Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).

A1
Past Simple

Past Simple là thì quá khứ đơn trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như 'yesterday', 'last week', 'ago'. Động từ trong thì này có hai loại chính: động từ có quy tắc (thêm -ed) và động từ không quy tắc (hình thức đặc biệt), mỗi loại yêu cầu cách chia riêng biệt.

A1
Present Continuous

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)