Ngữ pháp
A1

Demonstratives

意味と概念

Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).

公式とパターン

3個のパターン
#01
**This/That**+Danh từ số ít

Dùng để chỉ một người, vật, địa điểm hoặc khái niệm cụ thể, **duy nhất** (số ít). "This" cho đối tượng gần người nói, "that" cho đối tượng xa.

#02
**These/Those**+Danh từ số nhiều

Dùng để chỉ **hai hoặc nhiều** người, vật, địa điểm cụ thể. "These" cho đối tượng gần, "those" cho đối tượng xa.

#03
**This/That/These/Those** (như Đại từ)

Dùng một mình (không có danh từ theo sau) để thay thế cho một danh từ đã được hiểu từ ngữ cảnh. VD: "Which bag is yours?" "**This** is mine." (Thay thế cho "bag").

核心理論と解説

Detailed Usage Rules

# Lý thuyết và Quy tắc sử dụng Đại từ chỉ định (Demonstratives) ở cấp độ A1

1. Định nghĩa và Chức năng

Đại từ chỉ định là những từ xác định một đối tượng (người, vật, địa điểm) cụ thể trong không gian hoặc thời gian, dựa trên vị trí tương đối của nó so với người nói.
Chức năng cú pháp chính:
Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives): Luôn đi kèm và bổ nghĩa cho một danh từ theo sau. Câu mẫu: This book is interesting. (Quyển sách này thú vị.)
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns): Thay thế hoàn toàn cho một danh từ đã được hiểu hoặc sẽ được đề cập. Câu mẫu: This is interesting. (Cái này thú vị.)

2. Phân loại chi tiết

Phân loại dựa trên hai tiêu chí: khoảng cách và số.
| Từ chỉ định | Khoảng cách | Số |
|---|---|---|
| this | Gần người nói | Số ít |
| that | Xa người nói | Số ít |
| these | Gần người nói | Số nhiều |
| those | Xa người nói | Số nhiều |
"Gần/Xa" có thể hiểu theo nghĩa đen (vị trí vật lý) hoặc nghĩa bóng (điều sắp nói vs. đã nói).

3. Quy tắc hình thái và chính tả

Quy tắc số nhiều:
Thêm -s vào cuối từ chỉ định số ít: this → these, that → those.
Đặc biệt chú ý: this thay đổi nguyên âm khi thêm -s (i → e). Đây là dạng bất quy tắc.

4. Ràng buộc và lưu ý khi sử dung

  • Vị trí trong câu: Khi dùng như tính từ, đại từ chỉ định LUÔN đứng TRƯỚC danh từ (và trước các tính từ khác). VD: those big houses (những ngôi nhà lớn kia), NOT ~~big those houses~~.
  • Sự hòa hợp số: Đại từ chỉ định PHẢI hòa hợp về số với danh từ nó chỉ hoặc thay thế.
  • This/that + danh từ số ít: this cat.
  • These/those + danh từ số nhiều: these cats.

5. Sự khác biệt giữa các thể loại ngôn ngữ

Trang trọng/Thông thường: Không có sự khác biệt lớn ở cấp A1. Cấu trúc này là trung lập.
Văn nói/Văn viết: Trong văn nói thân mật, người ta đôi khi dùng "this" hoặc "these" để giới thiệu chủ đề mới ("So I was talking to this guy..."). Ở cấp A1, hãy tập trung vào nghĩa đen.

7. Giới từ và Cụm từ thường đi kèm

Các cụm từ chỉ vị trí thường kết hợp: over there (ở đằng kia), right here (ngay ở đây) giúp làm rõ khoảng cách. VD: That building over there is my school.

8. Các sắc thái nâng cao (nhận biết)

"That" để chỉ quá khứ: Trong văn nói, "that" có thể tham chiếu đến một sự kiện/sự việc vừa được đề cập. VD: "I saw a movie." "That sounds interesting."
"Those" để chỉ người: "Those" có thể được dùng một cách lịch sự để nói về một nhóm người. VD: Those who wish to leave may do so. (Cấp A1 chỉ cần nhận biết).
Tóm lại, ở cấp A1, mục tiêu chính là nắm chắc 4 từ chỉ định và sử dụng chúng chính xác để chỉ đối tượng gần/xa, số ít/nhiều trong các tình huống hàng ngày.

Common Mistakes & Comparisons

# Những lỗi thường gặp (đặc biệt với người Việt) và cách khắc phục

1. Lỗi về sự hòa hợp số

Lỗi thường gặp: Dùng "this" hoặc "that" với danh từ số nhiều, hoặc ngược lại.
❌ This are my books. (Dùng "this" cho "books" - số nhiều)
✅ These are my books.
❌ I like those book on the shelf. (Dùng "those" cho "book" - số ít)
✅ I like that book on the shelf.
Cách khắc phục: Nhớ nguyên tắc: this/that + danh từ số ít, these/those + danh từ số nhiều. Luôn kiểm tra danh từ theo sau.

2. Lỗi về vị trí trong câu

Lỗi thường gặp: Đặt đại từ chỉ định SAU danh từ hoặc sau tính từ khác.
❌ I have a book this. (Đặt "this" sau danh từ)
✅ I have this book.
❌ She is wearing red that dress. (Đặt "that" sau tính từ)
✅ She is wearing that red dress.
Cách khắc phục: Ghi nhớ vị trí: Đại từ chỉ định + (tính từ) + Danh từ. Nó luôn đứng ngay trước danh từ (hoặc trước chuỗi tính từ + danh từ).

3. Lỗi chọn sai từ chỉ định (this/that, these/those)

Lỗi thường gặp: Nhầm lẫn giữa "this/these" (gần) và "that/those" (xa). Người Việt đôi khi dùng tùy ý hoặc chỉ dùng "this".
❌ (Chỉ vào người đối diện nói chuyện) What is this man's name? (Dùng "this" cho người ở xa mình)
✅ What is that man's name?
❌ (Giơ một bông hoa cho người khác xem) Look at that flower. (Dùng "that" cho vật ở trong tay mình)
✅ Look at this flower.
Cách khắc phục: Suy nghĩ đơn giản: Nếu bạn có thể chạm vào hoặc nó ở rất gần bạn, dùng this/these. Nếu bạn chỉ vào hoặc nó ở xa bạn, dùng that/those.

4. Lỗi quên dùng đại từ chỉ định khi cần

Lỗi thường gặp: Dùng mạo từ "a" hoặc "the" trong trường hợp cần nhấn mạnh khoảng cách/vị trí cụ thể.
❌ Please give me the pen. (Khi có nhiều bút và bạn muốn cái ở gần người đối thoại)
✅ Please give me that pen. (Nhấn mạnh cái bút kia, ở xa bạn)
Cách khắc phục: Khi bạn muốn nhấn mạnh "cái này" hay "cái kia" một cách cụ thể, hãy dùng đại từ chỉ định thay vì mạo từ.

5. Lỗi phát âm/đánh vần

Lỗi thường gặp: Đánh vần sai dạng số nhiều.
❌ thıs → ~~thıses~~ hoặc ~~thısos~~ (phát triển sai từ "this")
✅ this → these
❌ that → ~~thatses~~ (phát triển sai từ "that")
✅ that → those
Cách khắc phục: Học thuộc lòng: this -> these, that -> those. Coi đây là một cặp từ bất quy tắc cần ghi nhớ.
Tóm lại, để tránh lỗi, hãy luôn tự hỏi: 1) Danh từ là số ít hay số nhiều? 2) Đối tượng ở gần hay xa? 3) Đại từ chỉ định đã đứng đúng vị trí (trước danh từ) chưa?

実践的な例

10件の例文
1

**This** is my pen.

Đây là cái bút của tôi.

2

**That** book on the table is very interesting.

Quyển sách kia trên bàn rất thú vị.

3

I like **these** flowers.

Tôi thích những bông hoa này.

4

Look at **those** birds in the sky!

Hãy nhìn những con chim kia trên trời!

5

What is **that**?

Cái đó là gì?

6

**These** are my parents.

Đây là bố mẹ tôi.

7

Can you pass me **that** cup?

Bạn có thể đưa cho tôi cái cốc kia được không?

8

I don't like **this** weather.

Tôi không thích thời tiết thế này.

9

Who are **those** people?

Những người kia là ai vậy?

10

Give me **this** one, not **that** one.

Đưa cho tôi cái này, không phải cái kia.

定着練習

23 練習問題

Đã làm: 0/23 câu
#01空欄補充

____ is my book.

#02多肢選択式

Which sentence is correct?

#03誤り訂正

Which sentence has an error in the use of demonstratives?

#04grammar.types.translation

Translate the following sentence to English: 'Đây là cuốn sách của tôi.'

#05空欄補充

Look at ____ dog over there.

#06多肢選択式

I am pointing to some shoes near me. ____ shoes are too big for me.

#07誤り訂正

Identify the sentence with an incorrect demonstrative usage.

#08空欄補充

I like ____ shoes, but I don't like ____ shoes over there. The ones here are more comfortable.

#09誤り訂正

Find the error: 'This are my parents. They are from Vietnam.'

#10多肢選択式

A: What is ____? B: It is a pencil.

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Đó là cuốn sách của tôi.'

#12空欄補充

____ is my mother and ____ is my father. (pointing at two people next to you)

#13誤り訂正

Find the error: 'Look at that boys! They are playing football.'

#14多肢選択式

____ are not my keys. My keys are here.

#15空欄補充

Excuse me, what is ____ building over there? It looks very old.

#16grammar.types.translation

Translate to English: 'Những cái bút chì này là của ai?'

#17多肢選択式

Anna, ____ is my friend Tom. Tom, this is Anna.

#18空欄補充

____ shoes are comfortable.

#19多肢選択式

Which sentence is grammatically correct?

#20誤り訂正

Identify the error in the sentence: 'Those is a beautiful flower.'

#21grammar.types.translation

Translate the following sentence to English: 'Đây là cuốn sách của tôi.'

#22空欄補充

Look at the birds in the sky! ____ are flying high.

#23多肢選択式

Choose the correct demonstrative to complete: 'I have a pen. ____ is blue.'

このレベルの関連トピック

6 トピック
A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

A1
Superlative

So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).

A1
Present Continuous

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.

A1
Possessives

Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.

A1
Commands

Câu mệnh lệnh (Commands) được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không có chủ ngữ) và có thể thêm "please" để lịch sự. Câu mệnh lệnh phủ định dùng "don't" + động từ nguyên thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)