Demonstratives
Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).
公式とパターン
Dùng để chỉ một người, vật, địa điểm hoặc khái niệm cụ thể, **duy nhất** (số ít). "This" cho đối tượng gần người nói, "that" cho đối tượng xa.
Dùng để chỉ **hai hoặc nhiều** người, vật, địa điểm cụ thể. "These" cho đối tượng gần, "those" cho đối tượng xa.
Dùng một mình (không có danh từ theo sau) để thay thế cho một danh từ đã được hiểu từ ngữ cảnh. VD: "Which bag is yours?" "**This** is mine." (Thay thế cho "bag").
核心理論と解説
Detailed Usage Rules
1. Định nghĩa và Chức năng
2. Phân loại chi tiết
3. Quy tắc hình thái và chính tả
4. Ràng buộc và lưu ý khi sử dung
- Vị trí trong câu: Khi dùng như tính từ, đại từ chỉ định LUÔN đứng TRƯỚC danh từ (và trước các tính từ khác). VD: those big houses (những ngôi nhà lớn kia), NOT ~~big those houses~~.
- Sự hòa hợp số: Đại từ chỉ định PHẢI hòa hợp về số với danh từ nó chỉ hoặc thay thế.
- This/that + danh từ số ít: this cat.
- These/those + danh từ số nhiều: these cats.
5. Sự khác biệt giữa các thể loại ngôn ngữ
7. Giới từ và Cụm từ thường đi kèm
8. Các sắc thái nâng cao (nhận biết)
Common Mistakes & Comparisons
1. Lỗi về sự hòa hợp số
2. Lỗi về vị trí trong câu
3. Lỗi chọn sai từ chỉ định (this/that, these/those)
4. Lỗi quên dùng đại từ chỉ định khi cần
5. Lỗi phát âm/đánh vần
実践的な例
**This** is my pen.
Đây là cái bút của tôi.
**That** book on the table is very interesting.
Quyển sách kia trên bàn rất thú vị.
I like **these** flowers.
Tôi thích những bông hoa này.
Look at **those** birds in the sky!
Hãy nhìn những con chim kia trên trời!
What is **that**?
Cái đó là gì?
**These** are my parents.
Đây là bố mẹ tôi.
Can you pass me **that** cup?
Bạn có thể đưa cho tôi cái cốc kia được không?
I don't like **this** weather.
Tôi không thích thời tiết thế này.
Who are **those** people?
Những người kia là ai vậy?
Give me **this** one, not **that** one.
Đưa cho tôi cái này, không phải cái kia.
定着練習
23 練習問題
____ is my book.
Which sentence is correct?
Which sentence has an error in the use of demonstratives?
Translate the following sentence to English: 'Đây là cuốn sách của tôi.'
Look at ____ dog over there.
I am pointing to some shoes near me. ____ shoes are too big for me.
Identify the sentence with an incorrect demonstrative usage.
I like ____ shoes, but I don't like ____ shoes over there. The ones here are more comfortable.
Find the error: 'This are my parents. They are from Vietnam.'
A: What is ____? B: It is a pencil.
Translate to English: 'Đó là cuốn sách của tôi.'
____ is my mother and ____ is my father. (pointing at two people next to you)
Find the error: 'Look at that boys! They are playing football.'
____ are not my keys. My keys are here.
Excuse me, what is ____ building over there? It looks very old.
Translate to English: 'Những cái bút chì này là của ai?'
Anna, ____ is my friend Tom. Tom, this is Anna.
____ shoes are comfortable.
Which sentence is grammatically correct?
Identify the error in the sentence: 'Those is a beautiful flower.'
Translate the following sentence to English: 'Đây là cuốn sách của tôi.'
Look at the birds in the sky! ____ are flying high.
Choose the correct demonstrative to complete: 'I have a pen. ____ is blue.'
このレベルの関連トピック
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.
So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.
Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.